Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77151〜77200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
945520 Ống
合計
416028800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110688924 Ống 440 2026-04-01
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
含量/投与経路
Lidocaine 3,8g · Phun mù
数量
957 Lọ
合計
167475000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T24
599110011924 Lọ 175000 2026-04-01
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5 Ống
合計
2800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15620
893110688924 Ống 560 2026-04-01
Lidocain-BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
274831 Lọ
合計
4122465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01
893110059024 Lọ 15000 2026-04-01
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46050
893110075824 Viên 1200 2026-04-01
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
27871200
グループ
N1
製造業者
Septodont (France)
省/施設
T30 · 30015
300110796724 Ống 15484 2026-04-01
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
69610 Ống
合計
1071994000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T24
300110796724 Ống 15400 2026-04-01
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
含量/投与経路
36mg + 0,018mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
19040000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300110796724 Ống 19040 2026-04-01
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
101850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110890924 Viên 970 2026-04-01
Lipagim 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110573324 Viên 414 2026-04-01
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/1g · Bôi
数量
300 Tuýp
合計
10950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110202725 Tuýp 36500 2026-04-01
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
3286000 Viên
合計
2198334000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
893110130723 Viên 669 2026-04-01
Lisinopril STELLA 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21533-14 Viên 2200 2026-04-01
Lisinopril STELLA 10 mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110096224 Viên 2200 2026-04-01
Lisinopril Stella 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-21533-14 Viên 1900 2026-04-01
Lisinopril Stella 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2197040 Viên
合計
4174376000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893110096224 Viên 1900 2026-04-01
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate)+Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
1730000 Viên
合計
8791860000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893110914724 Viên 5082 2026-04-01
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 600 2026-04-01
Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
25400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 127 2026-04-01
Liên tâm
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
39060000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 260 2026-04-01
Liên tâm sao qua
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
12146400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00651-25 gam 405 2026-04-01
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
74400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 248 2026-04-01
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
23800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893100462624 Viên 850 2026-04-01
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
23800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23354-15 Viên 850 2026-04-01
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110285424 Viên 588 2026-04-01
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110285424 Viên 588 2026-04-01
Losartan DWP 75mg
Losartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110285424 Viên 588 2026-04-01
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110220723 Viên 1995 2026-04-01
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110220723 Viên 1995 2026-04-01
Lotafran
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1780000 Viên
合計
6408000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T24
594110023123 Viên 3600 2026-04-01
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6580000 Viên
合計
7323540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35744-22 Viên 1113 2026-04-01
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3724000 Viên
合計
5083260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
893110220823 Viên 1365 2026-04-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
3000 Bơm tiêm
合計
256143000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-01
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
2873750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110509924 Lọ 57475 2026-04-01
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
33500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 67 2026-04-01
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
3465000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
CB.DL-00225-23 gam 69 2026-04-01
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg+ 158 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110052800 Viên 1029 2026-04-01
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110307724 Viên 390 2026-04-01
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
10 Ống
合計
29000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-01
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
6600 Ống
合計
19140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48124
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-01
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
1160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48207
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-01
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg+470mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2720000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-21782-14 Viên 544 2026-04-01
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
1110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110101724 Ống 3700 2026-04-01
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
1110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110101724 Ống 3700 2026-04-01
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
154547 Ống
合計
6429155200
グループ
N1
製造業者
Cenexi (France)
省/施設
T01
300114001824 Ống 41600 2026-04-01
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1698000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
VD-19204-13 Viên 849 2026-04-01
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1698000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
VD-19204-13 Viên 849 2026-04-01
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1698000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
VD-19204-13 Viên 849 2026-04-01
Mecobalamin
Mecobalamin
含量/投与経路
500µg (mcg) · Uống
数量
10500 Viên
合計
2887500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110738624 Viên 275 2026-04-01
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
35910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110051724 Viên 239 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。