301873 件のレコードが見つかりました。77051〜77100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoàng bá
Hoàng bá
|
2925/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT | Gam | 446 | 2026-04-01 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
|
7529: 295; 3007/BYT-YDCT | Gam | 368 | 2026-04-01 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
3348/BYT - YDCT | Gam | 263 | 2026-04-01 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | gam | 192 | 2026-04-01 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
|
DĐVN V | Gam | 1450 | 2026-04-01 |
|
Hoè hoa
Hoè hoa
|
DĐVN V | Gam | 201 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 800 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 175 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
V75-H12-13 | Viên | 167 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 184 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 240 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 184 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 240 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 184 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 240 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24388-16 | Viên | 426 | 2026-04-01 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300410177600 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-01 |
|
Huntelaar
Lacidipin
|
893110021200 | Viên | 4100 | 2026-04-01 |
|
Huntelaar
Lacidipin
|
893110021200 | Viên | 4100 | 2026-04-01 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
DĐVN V | Gam | 160 | 2026-04-01 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | ống | 34852 | 2026-04-01 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
DĐVN V | Gam | 120 | 2026-04-01 |
|
Hy thiêm
Hy thiêm
|
DĐVN V | Gam | 64 | 2026-04-01 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
|
DĐVN V | Gam | 191 | 2026-04-01 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VD-33321-19 | gam | 348 | 2026-04-01 |
|
Hương phụ
Hương phụ
|
DĐVN V | Gam | 116 | 2026-04-01 |
|
Hạnh nhân
Hạnh nhân
|
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; | Gam | 209 | 2026-04-01 |
|
Hậu phác
Hậu phác
|
DĐVN V | Gam | 126 | 2026-04-01 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
DĐVN V | Gam | 750 | 2026-04-01 |
|
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
800410036123 | Viên | 14490 | 2026-04-01 |
|
Ibuprofen
Ibuprofen
|
893100389224 | Viên | 228 | 2026-04-01 |
|
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
|
893110059900 | Viên | 2500 | 2026-04-01 |
|
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
|
VD-26564-17 | Viên | 2500 | 2026-04-01 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
|
VD-23489-15 | Viên | 348 | 2026-04-01 |
|
Indapa
Captopril + hydroclorothiazid
|
983110044200 | Viên | 1500 | 2026-04-01 |
|
Inflafen 75
Ketoprofen
|
893110157624 | Viên | 588 | 2026-04-01 |
|
Irbesartan
Irbesartan
|
VD-35515-21 | Viên | 305 | 2026-04-01 |
|
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
|
893110280224 | Viên | 500 | 2026-04-01 |
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
|
VN-22913-21 | Viên | 13440 | 2026-04-01 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
|
VD-19387-13 | Viên | 90 | 2026-04-01 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
|
VD-19387-13 | Viên | 90 | 2026-04-01 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
|
VD-19387-13 | Viên | 90 | 2026-04-01 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
|
VD-19387-13 | Viên | 90 | 2026-04-01 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 322 | 2026-04-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。