Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。74251〜74300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-19387-13 Viên 90 2026-04-01
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-19387-13 Viên 90 2026-04-01
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-19387-13 Viên 90 2026-04-01
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1829600 Viên
合計
589131200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34693-20 Viên 322 2026-04-01
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
501000 Viên
合計
165330000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34693-20 Viên 330 2026-04-01
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
3528000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115886324 Viên 840 2026-04-01
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
90000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46050
893110136825 Viên 180 2026-04-01
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
6384000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110136825 Viên 133 2026-04-01
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-33359-19 Viên 1000 2026-04-01
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110627524 Viên 1000 2026-04-01
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
315 Ống
合計
302400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-25325-16 Ống 960 2026-04-01
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
VD-20760-14 Viên 300 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
22500 Viên
合計
2362500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium)+ Ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
55020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110940724 Viên 655 2026-04-01
Kem Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1g · Dùng ngoài
数量
430 Tuýp
合計
10745700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
893100687524 Tuýp 24990 2026-04-01
Kem Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1g · Dùng ngoài
数量
430 Tuýp
合計
10745700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32014-19 Tuýp 24990 2026-04-01
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
2007600
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T02 · 02004
400112017124 Lọ 100380 2026-04-01
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
65100000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
VD-35224-21 Viên 1302 2026-04-01
Khương hoàng/Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 105 2026-04-01
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
188160000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược học cổ truyền Thắng Đoan (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 1568 2026-04-01
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
28507500
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 950 2026-04-01
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
(tương đương 2,4g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))120mg · Uống
数量
10950 Viên
合計
5650200
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-31658-19 Viên 516 2026-04-01
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2010000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 67 2026-04-01
Ké đầu ngựa (Thương Nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 75 2026-04-01
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
29480000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 59 2026-04-01
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
8379000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00359-23 gam 120 2026-04-01
Kê nội kim
Kê nội kim
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
703500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
6555/BYT-YDCT; 2199/BYT-YDCT Gam 141 2026-04-01
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
101250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110118323 Chai 6750 2026-04-01
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
6000 Viên
合計
8694000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
QLSP-939-16 Viên 1449 2026-04-01
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10 mũ 8 CFU · Uống
数量
5000 Viên
合計
7245000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
QLSP-939-16 Viên 1449 2026-04-01
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10 mũ 8 CFU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893400251223 Viên 1449 2026-04-01
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10 mũ 8 CFU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893400251223 Viên 1449 2026-04-01
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
637550 Chai
合計
4265209500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24
893110118323 Chai 6690 2026-04-01
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13200 Viên
合計
3762000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110024200 Viên 285 2026-04-01
Letdion
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
167160000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01821
VN-22724-21 Lọ 83580 2026-04-01
Levetacis 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-30844-18 viên 945 2026-04-01
Levetacis 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 viên
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110335223 viên 945 2026-04-01
LevoDHG 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
182210 Viên
合計
171277400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-21557-14 Viên 940 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。