Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69001〜69050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nady-Candesartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1598200 Viên
合計
727181000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35334-21 Viên 455 2026-04-08
Nady-Candesartan HCT 16/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg; 12,5mg · Uống
数量
519600 Viên
合計
445816800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35336-21 Viên 858 2026-04-08
Nadypharlax
Macrogol
含量/投与経路
10g · Uống
数量
86760 Gói
合計
242928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100252023 Gói 2800 2026-04-08
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
18564 Lọ
合計
1278688320
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T91
520115428223 Lọ 68880 2026-04-08
Nakflon
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
284000 Viên
合計
775320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893100001523 Viên 2730 2026-04-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
171200 Lọ
合計
21400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T91
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-04-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
3125000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T91
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-04-08
Naphazolin 0,05%
Naphazolin
含量/投与経路
0,0005 · Nhỏ mũi
数量
29090 Chai
合計
85524600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100145525 Chai 2940 2026-04-08
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
4320 Lọ
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100064800 Lọ 2625 2026-04-08
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
505770 Viên
合計
1104601680
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35848-22 Viên 2184 2026-04-08
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 1500mg)600mg + Cholecalciferol (Vitamin D3)400IU · Uống
数量
172000 Viên
合計
688000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A. (Ý)
省/施設
T91
800100014724 Viên 4000 2026-04-08
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% · Nhỏ mắt
数量
419230 Lọ
合計
537033630
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34988-21 Lọ 1281 2026-04-08
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100901924 Lọ 1320 2026-04-08
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4%/ 500ml · Tiêm
数量
1682 Chai
合計
67280000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110492424 Chai 40000 2026-04-08
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4%/250ml · Tiêm
数量
2362 Chai
合計
75584000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110492424 Chai 32000 2026-04-08
Natri clorid
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% - 500 ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
33500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26008
VD-35956-22 Chai 6700 2026-04-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g · Tiêm truyền
数量
24850 Chai
合計
260925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118623 Chai 10500 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
900mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
2406500 Túi
合計
9741512000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110615324 Túi 4048 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 4,5g · Dùng ngoài
数量
104746 Chai
合計
1055001712
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118523 Chai 10072 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
数量
4262920 Chai
合計
25790666000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118423 Chai 6050 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/ 1000ml · Tiêm truyền
数量
289220 Chai
合計
3021770560
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110039623 Chai 10448 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 4,5g · Dùng ngoài
数量
176224 Chai
合計
1108448960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118523 Chai 6290 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Chai
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110039623 Chai 7800 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Dùng ngoài
数量
25000 Chai
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110118523 Chai 6300 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
21440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110039623 Chai 4288 2026-04-08
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
数量
146374 Chai
合計
967532140
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118723 Chai 6610 2026-04-08
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
373360000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300110032225 Viên 3590 2026-04-08
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
10mg + 1,5mg · Uống
数量
448200 Viên
合計
2235173400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300110029723 Viên 4987 2026-04-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
915200 Viên
合計
4564102400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300110029823 Viên 4987 2026-04-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
39896000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T66 · 66002
300110029823 Viên 4987 2026-04-08
Naturimine
Dimenhydrinat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
71440 Viên
合計
15716800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100259723 Viên 220 2026-04-08
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
44390 Lọ
合計
976580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110087324 Lọ 22000 2026-04-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200 Viên
合計
270316200
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110185525 Viên 1351581 2026-04-08
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
405419400
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110185625 Viên 2027097 2026-04-08
Nazinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
537640 Viên
合計
1075280000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110145825 Viên 2000 2026-04-08
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
393600 Viên
合計
2676480000
グループ
N1
製造業者
Adipharm EAD (Bulgaria)
省/施設
T91
380110206323 Viên 6800 2026-04-08
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-08
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T91
VN-18368-14 Viên 5250 2026-04-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
47600 Ống
合計
1090040000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (France)
省/施設
T91
VN-23007-22 Ống 22900 2026-04-08
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
36100 Ống
合計
113715000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110447924 Ống 3150 2026-04-08
Negacef 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2204704 Viên
合計
11530601920
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110549824 Viên 5230 2026-04-08
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
150mg/2ml · Tiêm
数量
5320 Ống
合計
222535600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23088-15 Ống 41830 2026-04-08
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
11700 Lọ
合計
620100000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
97568 Viên
合計
1159107840
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T91
300115082323 Viên 11880 2026-04-08
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
20000 Viên
合計
237600000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300115082323 Viên 11880 2026-04-08
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
(Lisoleucin 1,500gam + L-Leucin 2,000gam + L-Lysin acetat 1,400gam + LMethionin 1,000gam + L-Phenylalanin 1,000gam + LThreonin 0,500gam + L-Tryptophan 0,500gam + L-Valin 1,500gam + L-Alanin 0,600gam + · Tiêm truyền
数量
61560 Túi
合計
7156842480
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T91
VN-16106-13 Túi 116258 2026-04-08
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
29050 Chai
合計
3253600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-17948-14 Chai 112000 2026-04-08
Nerazzu-25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3755400 Viên
合計
1258059000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110021400 Viên 335 2026-04-08
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
38450 Lọ
合計
3268250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110387924 Lọ 85000 2026-04-08
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
1117200 viên
合計
2041124400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100473324 viên 1827 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。