Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。68601〜68650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ivabradine STELLA 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
73876 viên
合計
221628000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110462123 viên 3000 2026-04-08
Ivagim 7,5
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
105400 Viên
合計
110670000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35992-22 Viên 1050 2026-04-08
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
723724000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T91
001110999524 Viên 10643 2026-04-08
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
234146000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto rico- Hà Lan)
省/施設
T01 · 01001
001110999524 Viên 10643 2026-04-08
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
122000 Viên
合計
1298446000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T91
001110999324 Viên 10643 2026-04-08
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
329933000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto rico- Hà Lan)
省/施設
T01 · 01001
001110999324 Viên 10643 2026-04-08
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
1873168000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T91
001110999424 Viên 10643 2026-04-08
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
159645000
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto rico- Hà Lan)
省/施設
T01 · 01001
001110999424 Viên 10643 2026-04-08
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7800 Viên
合計
135025800
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-08
Japrolox
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
155800 Viên
合計
719796000
グループ
N1
製造業者
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. (Nhật Bản đóng gói Thái Lan.)
省/施設
T91
VN-15416-12 Viên 4620 2026-04-08
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
350500 Viên
合計
9299816500
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T91
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-08
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
736500 Viên
合計
16992528000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T91
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-08
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
9228800000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-08
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
2122640000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-08
Jewell
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
67250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110882824 Viên 1345 2026-04-08
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
64560000
グループ
N2
製造業者
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890114990724 Viên 2690 2026-04-08
Juk 3b
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
139000 viên
合計
176252000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110343200 viên 1268 2026-04-08
Justone 30 mg/5 ml
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml; 50ml · Uống
数量
19760 Chai
合計
592800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T91
893100153400 Chai 30000 2026-04-08
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Tiêm truyền
数量
8284 Túi
合計
5218920000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T91
VN-19951-16 Túi 630000 2026-04-08
Kacerin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1536120 Viên
合計
59908680
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19387-13 Viên 39 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3006200 Viên
合計
1145362200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34693-20 Viên 381 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2274000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54039
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2274000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5685000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
3411000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3790000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3790000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
758000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3790000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1137000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacexifen
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
300mg + 380mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
20163000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110243725 Viên 429 2026-04-08
Kaclocide
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 75mg · Uống
数量
1178560 Viên
合計
954633600
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110272724 Viên 810 2026-04-08
Kadium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
433800 Viên
合計
774333000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T91
VN-14110-11 Viên 1785 2026-04-08
Kafedipin
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
30636000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110093300 Viên 666 2026-04-08
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
441200 Viên
合計
375902400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893115886324 Viên 852 2026-04-08
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13475540 Viên
合計
1765295740
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110136825 Viên 131 2026-04-08
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
893110136825 Viên 180 2026-04-08
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1108620 Viên
合計
886896000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110627524 Viên 800 2026-04-08
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
571204 Ống
合計
1056727400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110375223 Ống 1850 2026-04-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110360125 Ống 960 2026-04-08
Kalibt Granule
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
7820 Gói
合計
312800000
グループ
N2
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110353025 Gói 40000 2026-04-08
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
93000 Túi
合計
6417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110055500 Túi 69000 2026-04-08
Kamsky 2,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 2,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
89400 Túi
合計
6168600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110055600 Túi 69000 2026-04-08
Kapredin
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
2051120 Viên
合計
988639840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110154323 Viên 482 2026-04-08
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
8.400IU · Uống
数量
306200 Viên
合計
111150600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110848424 Viên 363 2026-04-08
Kauskas-200
Lamotrigine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
22000 viên
合計
209000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110661524 viên 9500 2026-04-08
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1281420 Viên
合計
383144580
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-08
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2513580 Viên
合計
751560420
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-08
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21004300 Viên
合計
2205451500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-08
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21052760 Viên
合計
2210539800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。