Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67701〜67750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg)
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
1950000000
グループ
N2
製造業者
Samyang Holdings Corporation (Korea)
省/施設
T91
880114022424 Lọ 3900000 2026-04-08
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
19800 Lọ
合計
940500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110034425 Lọ 47500 2026-04-08
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
204000 Viên
合計
1158720000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T91
VN-22894-21 Viên 5680 2026-04-08
Pegcyte
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
420 Bơm tiêm
合計
2499000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T91
893410198025 Bơm tiêm 5950000 2026-04-08
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
432000 Viên
合計
2635200000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T91
520110016123 Viên 6100 2026-04-08
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
4mg/10g + 3000mg/10g · Uống
数量
618000 Gói
合計
2163000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100027400 Gói 3500 2026-04-08
Perfectrip
Dimenhydrinat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
36800 Viên
合計
36800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893100164124 Viên 1000 2026-04-08
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
377000 Viên
合計
978692000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T91
890110035323 Viên 2596 2026-04-08
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
3665150 Viên
合計
10955133350
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T91
890110035223 Viên 2989 2026-04-08
Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
2,5mg + 0,625mg · Uống
数量
231800 Viên
合計
462441000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110045724 Viên 1995 2026-04-08
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
8496 Viên
合計
63660528
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T91
VN-22575-20 Viên 7493 2026-04-08
Peruzi 12,5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
222500 Viên
合計
128827500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110663224 Viên 579 2026-04-08
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2% + 0,1%)/15g · Dùng ngoài
数量
30010 Tuýp
合計
852253990
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110286800 Tuýp 28399 2026-04-08
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
7959000 Viên
合計
7561050000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100076524 Viên 950 2026-04-08
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
8400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893100076524 Viên 1200 2026-04-08
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893100076524 Viên 1200 2026-04-08
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
90000 Gói
合計
445500000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110136725 Gói 4950 2026-04-08
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
777800 Viên
合計
2286732000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110216200 Viên 2940 2026-04-08
Phatancum 100
Pentoxifyllin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
59600 Viên
合計
298000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110044324 Viên 5000 2026-04-08
Phenhalal
Levocetirizin
含量/投与経路
2,5mg/10ml · Uống
数量
21000 Ống
合計
121800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893100219424 Ống 5800 2026-04-08
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1459700 Viên
合計
353247400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893112156524 Viên 242 2026-04-08
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
10858 Bơm tiêm
合計
2111881000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T91
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-08
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
37560 Lọ
合計
1032486840
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110038525 Lọ 27489 2026-04-08
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
297000 Viên
合計
2024352000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T91
300110025223 Viên 6816 2026-04-08
Phong Thấp Vương
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
754000 Viên
合計
1131000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31792-19 Viên 1500 2026-04-08
Phong dan
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế.
含量/投与経路
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
数量
2303000 Viên
合計
6724760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26637-17 Viên 2920 2026-04-08
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
含量/投与経路
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
数量
2498000 Viên
合計
3622100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27694-17 Viên 1450 2026-04-08
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
10000 Gói
合計
40140000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T66 · 66002
300100006024 Gói 4014 2026-04-08
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2192000 Gam
合計
807861600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00169-21 Gam 368550 2026-04-08
Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
735000 Gam
合計
219948750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 299250 2026-04-08
Pidisai Inj. 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
11200 Lọ
合計
1321588800
グループ
N2
製造業者
Penmix Ltd (Korea)
省/施設
T91
880110355424 Lọ 117999 2026-04-08
Pidoncam
Piracetam
含量/投与経路
2400mg/10ml · Uống
数量
16500 Ống
合計
267300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110273200 Ống 16200 2026-04-08
Pimefast 2000
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
58680 Lọ
合計
3502022400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23659-15 Lọ 59680 2026-04-08
Piperacillin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
109280000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110155524 Lọ 68300 2026-04-08
Piperacillin 4g
Piperacilin
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
4800 Lọ
合計
479040000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110155624 Lọ 99800 2026-04-08
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
2g + 0,25g · Tiêm
数量
28800 Lọ
合計
1638432000
グループ
N2
製造業者
CSSX: Labesfal - Laboratorios Almiro, S.A.; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l (CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý)
省/施設
T91
VN-21200-18 Lọ 56890 2026-04-08
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
14840 Ống
合計
222600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T91
VN-19640-16 Ống 15000 2026-04-08
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2602020 Viên
合計
2131054380
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110213123 Viên 819 2026-04-08
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
5277800 Viên
合計
6317526600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20985-14 Viên 1197 2026-04-08
Piroxicam
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
285200 Viên
合計
32227600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110539124 Viên 113 2026-04-08
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110854124 Viên 1950 2026-04-08
Plavix
Clopidogrel
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13992 Viên
合計
766006032
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T91
VN-18879-15 Viên 54746 2026-04-08
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1177330000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-08
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
33638000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-08
Pleminos
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
616000 Viên
合計
646800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110730524 Viên 1050 2026-04-08
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
28500 Viên
合計
137655000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T91
840110016925 Viên 4830 2026-04-08
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A (Ba Lan)
省/施設
T91
590410177500 UI 507 2026-04-08
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
数量
32864 Ống
合計
4995328000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A (Ba Lan)
省/施設
T91
590410177500 Ống 152000 2026-04-08
Polkab
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1,5 mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
36040 ống
合計
310304400
グループ
N2
製造業者
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd. (Korea)
省/施設
T91
VN-22980-21 ống 8610 2026-04-08
Pollezin
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
105400 Viên
合計
411060000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T91
VN-20500-17 Viên 3900 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。