Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67601〜67650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
363168000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-08
Ofloxacin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
595980 Viên
合計
178198020
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893115288323 Viên 299 2026-04-08
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
92190 Lọ
合計
200513250
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893115219000 Lọ 2175 2026-04-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
1102400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35584-22 Chai 137800 2026-04-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
267000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893115440124 Lọ 89000 2026-04-08
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
41200 Lọ
合計
2179480000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T91
400115010324 Lọ 52900 2026-04-08
Olangim
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
824000 Viên
合計
140080000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110258923 Viên 170 2026-04-08
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
584800 Viên
合計
1350888000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110094623 Viên 2310 2026-04-08
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
25200 Chai
合計
1058400000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
890100345425 Chai 42000 2026-04-08
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
205100 viên
合計
492240000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110883224 viên 2400 2026-04-08
Omeusa
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1360 Lọ
合計
70720000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T91
594110008023 Lọ 52000 2026-04-08
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
307650 Lọ
合計
1753605000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110374823 Lọ 5700 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml (tương đương 350mg iod/ml) x 100ml · Tiêm
数量
3584 Chai
合計
2183157760
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T91
539110067123 Chai 609140 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) x 50ml · Tiêm
数量
8200 Chai
合計
1974363200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T91
539110067223 Chai 240776 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) x 100ml · Tiêm
数量
26454 Chai
合計
11462782740
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T91
539110067223 Chai 433310 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
50515600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539110067223 Chai 252578 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
304570000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539110067123 Chai 609140 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1400 Chai
合計
636356000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539110067223 Chai 454540 2026-04-08
Onda
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
45200 Viên
合計
1080280000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant B (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-22759-21 Viên 23900 2026-04-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
145330 Ống
合計
1046376000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01
VN-20859-17 Ống 7200 2026-04-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
38100 Ống
合計
605142300
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
560110519224 Ống 15883 2026-04-08
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
124000 Viên
合計
2146440000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T91
001110400423 Viên 17310 2026-04-08
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
359600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110156623 Viên 6200 2026-04-08
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60600 Viên
合計
339360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110156623 Viên 5600 2026-04-08
Opemitin
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
213000 Viên
合計
736767000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110813924 Viên 3459 2026-04-08
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 350mg + 50mg · Uống
数量
453200 Gói
合計
1629254000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100135300 Gói 3595 2026-04-08
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg (35mg) · Uống
数量
164000 Gói
合計
426400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110639524 Gói 2600 2026-04-08
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
数量
88920 Gói
合計
186732000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100829124 Gói 2100 2026-04-08
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
(3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/27,9g · Uống
数量
10000 Gói
合計
14910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VD-29957-18 Gói 1491 2026-04-08
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
31760 Viên
合計
74953600
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T91
870110412823 Viên 2360 2026-04-08
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
7200 Chai
合計
446400000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab Limited (India)
省/施設
T91
890110983624 Chai 62000 2026-04-08
Ormagat
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
94248000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27986-17 Viên 1848 2026-04-08
Orthopa Chew
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 400IU · Uống
数量
759000 Viên
合計
1130910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34975-21 Viên 1490 2026-04-08
Ostagi - D3 plus
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU · Uống
数量
51000 Viên
合計
586500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110206600 Viên 11500 2026-04-08
Ostovit
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
862600 Viên
合計
1768330000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100707724 Viên 2050 2026-04-08
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
346800 Viên
合計
3693420000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110818924 Viên 10650 2026-04-08
Otibone 1000
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
469000 Gói
合計
1876000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100101124 Gói 4000 2026-04-08
Otibone 1500
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
180000 Gói
合計
810000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100101224 Gói 4500 2026-04-08
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
1mg/ml · Xịt mũi
数量
50 Lọ
合計
2475000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-22704-21 Lọ 49500 2026-04-08
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
45370 Lọ
合計
1746745000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-08
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
10mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
69914 Lọ
合計
3320915000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Switzerland)
省/施設
T01
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-08
Oxacilin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14850 Lọ
合計
415800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110440324 Lọ 28000 2026-04-08
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
19800 Viên
合計
59043600
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Rumani)
省/施設
T91
594110348324 Viên 2982 2026-04-08
Oxacilina Arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
69704 Viên
合計
348520000
グループ
N2
製造業者
Arena Group S.A (Rumani)
省/施設
T91
594110348424 Viên 5000 2026-04-08
Oxacillin 0,5 g
Oxacilin
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
20888 Lọ
合計
657972000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110595924 Lọ 31500 2026-04-08
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
22352 Lọ
合計
1005437664
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26162-17 Lọ 44982 2026-04-08
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4800 Lọ
合計
345600000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T91
300110782124 Lọ 72000 2026-04-08
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
69048000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893114159723 Viên 2877 2026-04-08
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
129700 Ống
合計
1426700000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T91
400114074223 Ống 11000 2026-04-08
Ozumik
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
37200000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T91
520110006624 Lọ 310000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。