|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 756000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54031
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1200
|
630
|
756000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54031
|
2026-04-08 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 1890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54038
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54038
|
2026-04-08 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 756000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54034
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1200
|
630
|
756000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54034
|
2026-04-08 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 756000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54124
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1200
|
630
|
756000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54124
|
2026-04-08 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 756000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54035
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1200
|
630
|
756000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54035
|
2026-04-08 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 1200 Viên
- 合計
- 756000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54036
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
1200
|
630
|
756000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54036
|
2026-04-08 |
|
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1.250mg + 200IU · Uống
- 数量
- 2285300 Viên
- 合計
- 3199420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100380024 |
1.250mg + 200IU
Uống
|
Viên |
2285300
|
1400
|
3199420000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 8946400 Viên
- 合計
- 572569600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100257223 |
500mg
Uống
|
Viên |
8946400
|
64
|
572569600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agi-vitac
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 2607050 Viên
- 合計
- 364987000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
2607050
|
140
|
364987000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agicardi
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1304200 Viên
- 合計
- 119986400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110428824 |
5mg
Uống
|
Viên |
1304200
|
92
|
119986400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agicardi 2,5
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 7165900 Viên
- 合計
- 415622200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-35788-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
7165900
|
58
|
415622200
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agicetam 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 1065600 Viên
- 合計
- 218448000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110429024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1065600
|
205
|
218448000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 3178640 Viên
- 合計
- 953592000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
3178640
|
300
|
953592000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 494700 Viên
- 合計
- 1014135000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
494700
|
2050
|
1014135000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agiclovir 200
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 116640 Viên
- 合計
- 39657600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110254923 |
200mg
Uống
|
Viên |
116640
|
340
|
39657600
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agidopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 872520 Viên
- 合計
- 540962400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
872520
|
620
|
540962400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 306100 Viên
- 合計
- 578529000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
306100
|
1890
|
578529000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agidoxin
Vitamin B6
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 582780 Viên
- 合計
- 119469900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110429324 |
250mg
Uống
|
Viên |
582780
|
205
|
119469900
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agifovir
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1435320 Viên
- 合計
- 1298964600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
1435320
|
905
|
1298964600
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agifuros
Furosemid
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 3858500 Viên
- 合計
- 320255500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
3858500
|
83
|
320255500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agifuros
Furosemid
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 2431404 Viên
- 合計
- 218826360
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
2431404
|
90
|
218826360
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-08 |
|
Agihisitne 24
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 810400 Viên
- 合計
- 2252912000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
810400
|
2780
|
2252912000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agilecox 100
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1069400 Viên
- 合計
- 278044000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110255423 |
100mg
Uống
|
Viên |
1069400
|
260
|
278044000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 753604 Viên
- 合計
- 452162400
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
753604
|
600
|
452162400
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 100mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 976800 Viên
- 合計
- 1312819200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110015100 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
976800
|
1344
|
1312819200
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agilosart 25
Losartan
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 3805720 Viên
- 合計
- 342514800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
VD-19311-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
3805720
|
90
|
342514800
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agilosart-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 50mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 1972600 Viên
- 合計
- 631232000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110255823 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1972600
|
320
|
631232000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimdogyl
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 0,75 MIU +125mg · Uống
- 数量
- 648400 Viên
- 合計
- 674336000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893115255923 |
0,75 MIU +125mg
Uống
|
Viên |
648400
|
1040
|
674336000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimidin
Lamivudin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 92000 Viên
- 合計
- 34040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110877324 |
100mg
Uống
|
Viên |
92000
|
370
|
34040000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 478552 Gói
- 合計
- 122030760
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
478552
|
255
|
122030760
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 230850 Gói
- 合計
- 65561400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
230850
|
284
|
65561400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-08 |
|
Agimol 80
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 126280 Gói
- 合計
- 31570000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100309000 |
80mg
Uống
|
Gói |
126280
|
250
|
31570000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimol 80
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 48200 Gói
- 合計
- 13496000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893100309000 |
80mg
Uống
|
Gói |
48200
|
280
|
13496000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-08 |
|
Agimoti
Domperidon
- 含量/投与経路
- 1mg/ml, 10ml · Uống
- 数量
- 340600 Gói
- 合計
- 1323231000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110256423 |
1mg/ml, 10ml
Uống
|
Gói |
340600
|
3885
|
1323231000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimoti
Domperidon
- 含量/投与経路
- 30mg/30ml · Uống
- 数量
- 130560 Chai
- 合計
- 535296000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110256423 |
30mg/30ml
Uống
|
Chai |
130560
|
4100
|
535296000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimoti
Domperidon
- 含量/投与経路
- 60mg/60ml · Uống
- 数量
- 17440 Chai
- 合計
- 143008000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110256423 |
60mg/60ml
Uống
|
Chai |
17440
|
8200
|
143008000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimstan 80
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 589000 Viên
- 合計
- 212040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110877424 |
80mg
Uống
|
Viên |
589000
|
360
|
212040000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimstan-H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 80mg + 25mg · Uống
- 数量
- 292960 Viên
- 合計
- 380848000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110256623 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
292960
|
1300
|
380848000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
- 含量/投与経路
- 500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- 数量
- 179900 Viên
- 合計
- 317343600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893115144224 |
500mg + 65.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
179900
|
1764
|
317343600
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Aginolol 50
Atenolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 562760 Viên
- 合計
- 50648400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110430024 |
50mg
Uống
|
Viên |
562760
|
90
|
50648400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5000IU · Uống
- 数量
- 1946680 Viên
- 合計
- 447736400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
1946680
|
230
|
447736400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agirisdon 2
Risperidon
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 1503400 Viên
- 合計
- 631428000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110205300 |
2mg
Uống
|
Viên |
1503400
|
420
|
631428000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agirisdon 2
Risperidon
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 40950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893110205300 |
2mg
Uống
|
Viên |
130000
|
315
|
40950000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-08 |
|
Agirofen 400
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 1472800 Viên
- 合計
- 927864000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893100015200 |
400mg
Uống
|
Viên |
1472800
|
630
|
927864000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2800500 Viên
- 合計
- 434077500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110205400 |
10mg
Uống
|
Viên |
2800500
|
155
|
434077500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 3072100 Viên
- 合計
- 1367084500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
3072100
|
445
|
1367084500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agiroxi 150
Roxithromycin
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 11304 Viên
- 合計
- 5538960
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110430224 |
150mg
Uống
|
Viên |
11304
|
490
|
5538960
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agisimva 10
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 564000 Viên
- 合計
- 50760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110430324 |
10mg
Uống
|
Viên |
564000
|
90
|
50760000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |
|
Agisimva 20
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 2750000 Viên
- 合計
- 673750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
VD-24112-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
2750000
|
245
|
673750000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-08 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1681800 Viên
- 合計
- 470904000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T91
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
1681800
|
280
|
470904000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T91
|
2026-04-08 |