Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-24
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。65651〜65700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3210000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110456023 Viên 1070 2026-04-09
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1650000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T27 · 27009
471110441323 Viên 1650000 2026-04-09
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114305223 Ống 6000 2026-04-09
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114039523 Ống 10000 2026-04-09
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114305223 Ống 6000 2026-04-09
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114039523 Ống 10000 2026-04-09
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110078124 Ống 1400 2026-04-09
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110078124 Ống 1400 2026-04-09
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
11000 Lọ
合計
121000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893115604024 Lọ 11000 2026-04-09
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
136000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110219923 Lọ 6800 2026-04-09
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
136000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110219923 Lọ 6800 2026-04-09
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-27159-17 Viên 300 2026-04-09
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110305723 Viên 400 2026-04-09
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110305723 Viên 400 2026-04-09
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-27159-17 Viên 300 2026-04-09
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
100mg + 200mg +200mcg · Uống
数量
230000 Viên
合計
159390000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110247323 Viên 693 2026-04-09
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-35073-21 Viên 1100 2026-04-09
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-35073-21 Viên 1100 2026-04-09
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26105
VD-35073-21 Viên 1100 2026-04-09
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-35073-21 Viên 1100 2026-04-09
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
220000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-35073-21 Viên 1100 2026-04-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg ,150µg (mcg), 100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
196000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100337924 Viên 980 2026-04-09
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg ,150µg (mcg), 100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
196000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100337924 Viên 980 2026-04-09
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
912000 Viên
合計
291840000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100341124 Viên 320 2026-04-09
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100341124 Viên 320 2026-04-09
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100341124 Viên 320 2026-04-09
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
28000 Ống
合計
21280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110448724 Ống 760 2026-04-09
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
2500 Viên
合計
39005000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
300110023825 Viên 15602 2026-04-09
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1460 Ống
合計
28759080
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T48 · 48001
VN-20041-16 Ống 19698 2026-04-09
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
含量/投与経路
500 mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
275520000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Nhà máy C (Greece)
省/施設
T27 · 27009
520115009624 Lọ 68880 2026-04-09
Vupu
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
122640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100417524 Viên 1533 2026-04-09
Vupu
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
122640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100417524 Viên 1533 2026-04-09
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40UI/ ml; 10 ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
45500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24004
890410092323 Lọ 91000 2026-04-09
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T83 · 83009
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-09
Xarelto 10mg
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400110017425 Viên 58000 2026-04-09
Xarelto 10mg
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-09
Xarelto 15mg
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
232000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400110400923 Viên 58000 2026-04-09
Xarelto 20mg
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
232000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-09
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60280 Viên
合計
921741480
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110002100 Viên 15291 2026-04-09
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
382275000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
300110002100 Viên 15291 2026-04-09
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
4144000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-09
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
3300 Lọ
合計
2623500000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-04-09
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
397500000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-04-09
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
76,78g/100ml · Tiêm
数量
750 Lọ
合計
498750000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-16789-13 Lọ 665000 2026-04-09
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
2200 Tuýp
合計
198158400
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T56 · 56001
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-04-09
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
8000 Lọ
合計
21816000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100889424 Lọ 2727 2026-04-09
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
8000 Lọ
合計
21816000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100889424 Lọ 2727 2026-04-09
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
数量
22200 Viên
合計
187590000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-18798-15 Viên 8450 2026-04-09
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
含量/投与経路
2g+ 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1400 Lọ
合計
3880800000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T27 · 27009
800110440223 Lọ 2772000 2026-04-09
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml; 2ml · Hít qua máy khí dung
数量
73600 Lọ
合計
927360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110281923 Lọ 12600 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。