297503 件のレコードが見つかりました。65151〜65200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
|
930100988724 | Viên | 2700 | 2026-04-09 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-04-09 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
|
300100131824 | Viên | 1198 | 2026-04-09 |
|
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
|
893110319124 | Lọ | 613860 | 2026-04-09 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 440 | 2026-04-09 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 440 | 2026-04-09 |
|
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
V94-H12-16 | Chai | 24000 | 2026-04-09 |
|
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
V94-H12-16 | Chai | 24000 | 2026-04-09 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
|
893110240123 | Ống | 324000 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
VD-25784-16 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
VD-25784-16 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
VD-25784-16 | Ống | 1050 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 838 | 2026-04-09 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 838 | 2026-04-09 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | viên | 840 | 2026-04-09 |
|
Cancidas 50mg
Caspofungin*
|
VN-20811-17 | Lọ | 6531000 | 2026-04-09 |
|
Cancidas 70mg
Caspofungin*
|
VN-20568-17 | Lọ | 8288700 | 2026-04-09 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
VD-32937-19 | Viên | 1445 | 2026-04-09 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
VD-32937-19 | Viên | 1445 | 2026-04-09 |
|
Captopril DWP 50mg
Captopril
|
893110030524 | Viên | 588 | 2026-04-09 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
|
893114533924 | Viên | 3360 | 2026-04-09 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 899 | 2026-04-09 |
|
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-04-09 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
|
893110284424 | Viên | 1008 | 2026-04-09 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
|
893110148100 | Viên | 504 | 2026-04-09 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
|
VN-21530-18 | Viên | 2300 | 2026-04-09 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
|
VN-21530-18 | Viên | 2300 | 2026-04-09 |
|
Casodex
Bicalutamid
|
VN-18149-14 | Viên | 114128 | 2026-04-09 |
|
Cavinton
Vinpocetin
|
VN-20508-17 | Viên | 3400 | 2026-04-09 |
|
Cavinton forte
Vinpocetin
|
VN-17951-14 | Viên | 5460 | 2026-04-09 |
|
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
|
VD-34714-20 | Lọ | 79000 | 2026-04-09 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
|
893110889124 | Lọ | 5508 | 2026-04-09 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110282123 | Viên | 2050 | 2026-04-09 |
|
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
|
VD-29006-18 | Lọ | 40800 | 2026-04-09 |
|
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
|
VD-29006-18 | Lọ | 40800 | 2026-04-09 |
|
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
893110065124 | Viên | 1210 | 2026-04-09 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
|
893110291900 | Viên | 2120 | 2026-04-09 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
|
893110291900 | Viên | 2120 | 2026-04-09 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-33689-19 | Viên | 2150 | 2026-04-09 |
|
Celebrex
Celecoxib
|
VN-23247-22 | Viên | 11913 | 2026-04-09 |
|
Cerebrolysin 10ml
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-04-09 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
|
893110894424 | Tuýp | 26500 | 2026-04-09 |
|
Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110844824 | Viên | 200 | 2026-04-09 |
|
Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110844824 | Viên | 200 | 2026-04-09 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
|
800115179623 | Chai | 194176 | 2026-04-09 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
|
800115179723 | Chai | 254838 | 2026-04-09 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
|
800115179523 | Viên | 13224 | 2026-04-09 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。