Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-23
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。65151〜65200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1,25g+ 0,0031mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
40500000
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01923
930100988724 Viên 2700 2026-04-09
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
9000 Ống
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T89 · 89185
500110399623 Ống 12000 2026-04-09
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11980000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
300100131824 Viên 1198 2026-04-09
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
613860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110319124 Lọ 613860 2026-04-09
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
150000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-19811-13 Viên 440 2026-04-09
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
150000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-19811-13 Viên 440 2026-04-09
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g · Uống
数量
20000 Chai
合計
480000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
V94-H12-16 Chai 24000 2026-04-09
Bổ tỳ Bảo Phương
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
含量/投与経路
7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g · Uống
数量
20000 Chai
合計
480000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
V94-H12-16 Chai 24000 2026-04-09
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
260 Ống
合計
84240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110240123 Ống 324000 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110710824 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-25784-16 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110710824 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-25784-16 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110710824 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-25784-16 Ống 1050 2026-04-09
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
670400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110337024 Ống 838 2026-04-09
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
670400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110337024 Ống 838 2026-04-09
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
500mg (1250mg) +125IU · Uống
数量
20000 viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
VD-34896-20 viên 840 2026-04-09
Cancidas 50mg
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
130 Lọ
合計
849030000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-04-09
Cancidas 70mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
82887000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T56 · 56001
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
57800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-32937-19 Viên 1445 2026-04-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg; 25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
57800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-32937-19 Viên 1445 2026-04-09
Captopril DWP 50mg
Captopril
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893110030524 Viên 588 2026-04-09
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893114533924 Viên 3360 2026-04-09
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
899000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
VD-23439-15 Viên 899 2026-04-09
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
83520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-09
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110284424 Viên 1008 2026-04-09
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110148100 Viên 504 2026-04-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T26 · 26416
VN-21530-18 Viên 2300 2026-04-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T26 · 26413
VN-21530-18 Viên 2300 2026-04-09
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2520 Viên
合計
287602560
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-18149-14 Viên 114128 2026-04-09
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
2720000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
VN-20508-17 Viên 3400 2026-04-09
Cavinton forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
800 Viên
合計
4368000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T56 · 56001
VN-17951-14 Viên 5460 2026-04-09
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
632000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-34714-20 Lọ 79000 2026-04-09
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
165240000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110889124 Lọ 5508 2026-04-09
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110282123 Viên 2050 2026-04-09
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml; 40g/ 60ml · Uống
数量
4000 Lọ
合計
163200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-29006-18 Lọ 40800 2026-04-09
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg/5ml; 40g/ 60ml · Uống
数量
4000 Lọ
合計
163200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-29006-18 Lọ 40800 2026-04-09
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18150000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110065124 Viên 1210 2026-04-09
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
254400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110291900 Viên 2120 2026-04-09
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
254400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110291900 Viên 2120 2026-04-09
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
250mg+100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1075000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46049
VD-33689-19 Viên 2150 2026-04-09
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
35739000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-23247-22 Viên 11913 2026-04-09
Cerebrolysin 10ml
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH-Germany|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH-Austria (Austria)
省/施設
T48 · 48065
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-09
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
13250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110894424 Tuýp 26500 2026-04-09
Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200IU · Uống
数量
80000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110844824 Viên 200 2026-04-09
Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200IU · Uống
数量
80000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110844824 Viên 200 2026-04-09
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
5000 Chai
合計
970880000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T56 · 56001
800115179623 Chai 194176 2026-04-09
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/ 200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
27500 Chai
合計
7008045000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
省/施設
T56 · 56001
800115179723 Chai 254838 2026-04-09
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
343824000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T56 · 56001
800115179523 Viên 13224 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。