Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-22
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。64901〜64950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Timotrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01160
VN-23179-22 Lọ 320000 2026-04-10
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110269200 Viên 900 2026-04-10
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
18920000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01019
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-10
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3 mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4357500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T19 · 19012
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-04-10
Tobrin 0.3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml (0.3%); 5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T27 · 27002
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-04-10
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110367524 Viên 7500 2026-04-10
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
441405000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
VN-20529-17 Viên 9809 2026-04-10
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
272400000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
VN-20301-17 Viên 5448 2026-04-10
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110287024 Viên 1995 2026-04-10
Tractocile
Atosiban acetate
含量/投与経路
7,5mg/ml x 5 ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
43297160
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T19 · 19012
400110994724 (VN-22144-19) Lọ 2164858 2026-04-10
Trafucef-S 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
199200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110334100 Lọ 49800 2026-04-10
Traglexin
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
41550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110461725 Viên 1385 2026-04-10
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2097900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893111872924 Ống 6993 2026-04-10
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
480936000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T19 · 19012
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-10
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100017600 Viên 2200 2026-04-10
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
90000 Gói
合計
355500000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01160
880100084223 Gói 3950 2026-04-10
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4708000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01019
800110021524 Ống 47080 2026-04-10
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4708000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01160
800110021524 Ống 47080 2026-04-10
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg; 2,5mg; 10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
89040000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01160
VN3-8-17 Viên 11130 2026-04-10
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42785000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01019
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-10
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
855700000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01019
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-10
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
213925000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01160
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-10
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg/3ml + 100mg/3ml + 1000mcg/3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-23401-15 Ống 16000 2026-04-10
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg; 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
739000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-36062-22 Viên 739 2026-04-10
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
16380000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T82 · 82217
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-10
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
207480000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T24 · 24004
VN-23093-22 Viên 5187 2026-04-10
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5200000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01019
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-10
Trà gừng
Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng
含量/投与経路
Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng · Uống
数量
2400 Gói
合計
2520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893200130400 Gói 1050 2026-04-10
Trạch tả sao vàng
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
45.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 158 2026-04-10
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
66000 Gam
合計
7900200
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
16.CBVT/TL/2025 Gam 120 2026-04-10
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110288623 Viên 252 2026-04-10
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
2193000000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-10
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-10
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
73100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-10
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
336000 Gam
合計
160171200
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
20.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 477 2026-04-10
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
180000 Gam
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00411-23 Gam 420 2026-04-10
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
143875200
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00198-23 Gam 1798 2026-04-10
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
52.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 189 2026-04-10
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
* Cơ sở đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
省/施設
T01 · 01019
594110414625 Viên 2800 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
数量
23400 Lọ
合計
10319400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110021024 Lọ 441000 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
含量/投与経路
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)x100ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
441000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110021024 Lọ 441000 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
含量/投与経路
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110021024 Lọ 254678 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
38201700
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110021024 Lọ 254678 2026-04-10
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm
数量
8090 Lọ
合計
5249601000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110021124 Lọ 648900 2026-04-10
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
含量/投与経路
768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) x 100ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
64890000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110021124 Lọ 648900 2026-04-10
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
32445000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110021124 Lọ 648900 2026-04-10
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110393924 Viên 2700 2026-04-10
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110318424 Viên 4200 2026-04-10
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm truyền
数量
26300 Lọ
合計
1735773700
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-10
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0,5g + 1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
395994000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。