|
A.T Urea 20%
Urea
- 含量/投与経路
- 20% x 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 1000 Tuýp
- 合計
- 53991000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893100208700 |
20% x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
53991
|
53991000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
ACC 200
Acetylcysteine
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 70000 Gói
- 合計
- 111580000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
70000
|
1594
|
111580000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 20mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 7050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (Pháp)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-18589-15 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
23500
|
7050000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX
Pháp
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- 含量/投与経路
- 2.000UI + 250UI · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 16800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893100260400 |
2.000UI + 250UI
Uống
|
viên |
30000
|
560
|
16800000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
- 含量/投与経路
- 300mg,60mg · Uống
- 数量
- 31200 Viên
- 合計
- 78000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
VN-14740-12 |
300mg,60mg
Uống
|
Viên |
31200
|
2500
|
78000000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
AVOCOMB TABLETS
Lamivudine+ zidovudin
- 含量/投与経路
- 150mg +300mg · Uống
- 数量
- 21000 Viên
- 合計
- 56238000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
890114417823 |
150mg +300mg
Uống
|
Viên |
21000
|
2678
|
56238000
|
N5 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 26809200
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
3600
|
7447
|
26809200
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 70 Lọ
- 合計
- 236600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
890410303624 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
70
|
3380000
|
236600000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- 数量
- 70 Lọ
- 合計
- 896000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
890410303724 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
70
|
12800000
|
896000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Acecyst
Acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 48000 Gói
- 合計
- 98400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893100204500 |
200mg
Uống
|
Gói |
48000
|
2050
|
98400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 13104000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1092
|
13104000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-13 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 5460000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1092
|
5460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Acetylcystein 200mg
Acetylcysteine
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 16800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100682124 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
168
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 50000 Gói
- 合計
- 19425000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
VD-35554-22 |
200mg
Uống
|
Gói |
50000
|
389
|
19425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T84 · 84074
|
VD-35587-22 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
462
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-04-13 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 3249000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
10830000
|
3249000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T60
60001
|
2026-04-13 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 1000iu/10ml · Tiêm
- 数量
- 100000 Đơn vị
- 合計
- 7500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 省/施設
- T82 · 82020
|
QLSP-1126-18 |
1000iu/10ml
Tiêm
|
Đơn vị |
100000
|
75
|
7500000
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T82
82020
|
2026-04-13 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5% x 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 1000 Tuýp
- 合計
- 3980000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35100
|
VD-24956-16 |
5% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
3980
|
3980000
|
N4 |
CTCP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T35
35100
|
2026-04-13 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 5%/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 3000 Tuýp 5g
- 合計
- 10200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893100029000 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp 5g |
3000
|
3400
|
10200000
|
N4 |
Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-13 |
|
Acyclovir 5%
Acyclovir
- 含量/投与経路
- 250mg · Dùng ngoài
- 数量
- 2160 Tube
- 合計
- 6804000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893100489724 |
250mg
Dùng ngoài
|
Tube |
2160
|
3150
|
6804000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Acyclovir 5%
Acyclovir
- 含量/投与経路
- 250mg/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 3400 Tuýp
- 合計
- 10635200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100489724 |
250mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3400
|
3128
|
10635200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 36000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
1200
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Aerius
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ml · Uống
- 数量
- 400 Chai
- 合計
- 31560000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Organon Heist bv (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
540100000600 |
0,5mg/ml
Uống
|
Chai |
400
|
78900
|
31560000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 336000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37016
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
336
|
336000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37016
|
2026-04-13 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 126000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
200000
|
630
|
126000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Agicarvir
Entecavir (dưói dạng Entecavir monohydrat)
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 52920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1323
|
52920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 27000 Viên
- 合計
- 48195000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30008
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
27000
|
1785
|
48195000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-04-13 |
|
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 133770000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
130000
|
1029
|
133770000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Agimoti
Domperidon
- 含量/投与経路
- 0,1 (kl/tt) · Uống
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 4050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893110256423 |
0,1 (kl/tt)
Uống
|
Chai |
500
|
8100
|
4050000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Agimoti
Domperidon
- 含量/投与経路
- 0,1 (kl/tt) · Uống
- 数量
- 400 Chai
- 合計
- 1660000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893110256423 |
0,1 (kl/tt)
Uống
|
Chai |
400
|
4150
|
1660000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5.000IU · Uống
- 数量
- 10000 viên
- 合計
- 2710000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
viên |
10000
|
271
|
2710000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Agirisdon 2
Risperidon
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 2960000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82020
|
893110205300 |
2mg
Uống
|
Viên |
8000
|
370
|
2960000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-04-13 |
|
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 52400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2620
|
52400000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 88000 Viên
- 合計
- 512336000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
88000
|
5822
|
512336000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 4725600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
39380
|
4725600
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Alexan
Cytarabin
- 含量/投与経路
- 50mg/ml; 10ml · Tiêm
- 数量
- 17600 Lọ
- 合計
- 4395600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
VN-20580-17 |
50mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
17600
|
249750
|
4395600000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T79
79428
|
2026-04-13 |
|
Algesin-N
Ketorolac trometamol
- 含量/投与経路
- 30mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 175000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
35000
|
175000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 58000 Viên
- 合計
- 101500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Arena Group S.A. (Romania)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
594110008325 |
100mg
Uống
|
Viên |
58000
|
1750
|
101500000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg · Uống
- 数量
- 544000 Viên
- 合計
- 54400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
544000
|
100
|
54400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4,2mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 16160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
160000
|
101
|
16160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
- 含量/投与経路
- 500mg + 250mg · Uống
- 数量
- 44000 Viên
- 合計
- 70400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
VD-32566-19 |
500mg + 250mg
Uống
|
Viên |
44000
|
1600
|
70400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô
- 含量/投与経路
- 500mg + 250mg · Nhai
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 128000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100856024 |
500mg + 250mg
Nhai
|
Viên |
80000
|
1600
|
128000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Aluvia
Lopinavir + Ritonavir
- 含量/投与経路
- 200mg; 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 129410000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-17801-14 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12941
|
129410000
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T84 · 84074
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
106
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-04-13 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
- 含量/投与経路
- 0,3 % (kl/tt); 60ml · Uống
- 数量
- 20000 Chai
- 合計
- 174000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100138324 |
0,3 % (kl/tt); 60ml
Uống
|
Chai |
20000
|
8700
|
174000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 8% - 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Túi
- 合計
- 104000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
VD-36020-22 |
8% - 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
104000
|
104000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-13 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Túi
- 合計
- 417000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
139000
|
417000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-13 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
- 数量
- 12000 Túi
- 合計
- 756000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
63000
|
756000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-13 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10% - 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 6000 Túi
- 合計
- 378000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110453623 |
10% - 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
6000
|
63000
|
378000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-13 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10% x 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 3200 Túi
- 合計
- 444800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110453623 |
10% x 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
3200
|
139000
|
444800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |