Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-20
最新公表回
2026-09-17
落札レコード
297407

297407 件のレコードが見つかりました。63001〜63050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
数量
99996 Viên
合計
844966200
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-18798-15 Viên 8450 2026-04-14
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110884024 Viên 450 2026-04-14
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
Cefuroxim 750mg · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
54873000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79048
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-04-14
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
126412 Viên
合計
2797497560
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-14
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
350298000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79048
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-14
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
82467000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia, Latvia)
省/施設
T40 · 40018
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-14
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
2561 Bơm tiêm
合計
16403205000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-14
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
1300 Bơm tiêm
合計
3338786100
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79048
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-14
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
3202500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-14
Zolafren
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10638 Viên
合計
31892724
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T48 · 48126
590110019723 Viên 2998 2026-04-14
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
63401 Viên
合計
893129887
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
400110010824 Viên 14087 2026-04-14
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
327 Chai
合計
2112420000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T79 · 79048
800110978424 Chai 6460000 2026-04-14
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
318000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110069100 Viên 530 2026-04-14
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
2113152600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon France; CSĐG, XX: Janssen Cilag S.p.A. (CSSX: Pháp; CSĐG, XX: Ý)
省/施設
T79 · 79048
300114134124 Viên 541834 2026-04-14
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
11700 Viên
合計
3169728900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG và XX: Janssen Cilag S.p.A (CSSX: Canada; CSĐG và XX: Ý)
省/施設
T79 · 79048
754114177823 Viên 270917 2026-04-14
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20219
TCT-00012-20 Gói 4200 2026-04-14
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
10mg/10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
2992500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110237123 Tuýp 29925 2026-04-13
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2200 Lọ
合計
1599397800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893114266024 Lọ 726999 2026-04-13
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-36200-22 Ống 84000 2026-04-13
A.T Nitroglycerin inj 10mg/10ml
Nitroglycerin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
582500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110265924 Ống 58250 2026-04-13
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110361624 Ống 9100 2026-04-13
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20% x 20g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
53991000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100208700 Tuýp 53991 2026-04-13
ACC 200
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Gói
合計
111580000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T10 · 10061
VN-19978-16 Gói 1594 2026-04-13
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
7050000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
VN-18589-15 Ống 23500 2026-04-13
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2.000UI + 250UI · Uống
数量
30000 viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893100260400 viên 560 2026-04-13
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
含量/投与経路
300mg,60mg · Uống
数量
31200 Viên
合計
78000000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T27 · 27004
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-13
AVOCOMB TABLETS
Lamivudine+ zidovudin
含量/投与経路
150mg +300mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
56238000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T10 · 10061
890114417823 Viên 2678 2026-04-13
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
26809200
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890110007300 Viên 7447 2026-04-13
Abevmy - 100
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
70 Lọ
合計
236600000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890410303624 Lọ 3380000 2026-04-13
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
70 Lọ
合計
896000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10061
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-13
Acecyst
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
48000 Gói
合計
98400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100204500 Gói 2050 2026-04-13
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
13104000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110214800 Viên 1092 2026-04-13
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110030424 Viên 1092 2026-04-13
Acetylcystein 200mg
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100682124 Viên 168 2026-04-13
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-35554-22 Gói 389 2026-04-13
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
VD-35587-22 Gói 462 2026-04-13
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
3249000000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-13
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
1000iu/10ml · Tiêm
数量
100000 Đơn vị
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T82 · 82020
QLSP-1126-18 Đơn vị 75 2026-04-13
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5% x 5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
3980000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35100
VD-24956-16 Tuýp 3980 2026-04-13
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp 5g
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Cty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100029000 Tuýp 5g 3400 2026-04-13
Acyclovir 5%
Acyclovir
含量/投与経路
250mg · Dùng ngoài
数量
2160 Tube
合計
6804000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100489724 Tube 3150 2026-04-13
Acyclovir 5%
Acyclovir
含量/投与経路
250mg/5g · Dùng ngoài
数量
3400 Tuýp
合計
10635200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100489724 Tuýp 3128 2026-04-13
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110172024 Ống 1200 2026-04-13
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
400 Chai
合計
31560000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T79 · 79035
540100000600 Chai 78900 2026-04-13
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37016
893110201024 Viên 336 2026-04-13
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110200724 Viên 630 2026-04-13
Agicarvir
Entecavir (dưói dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893114428924 Viên 1323 2026-04-13
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
48195000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
893110265024 Viên 1785 2026-04-13
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
133770000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110429524 Viên 1029 2026-04-13
Agimoti
Domperidon
含量/投与経路
0,1 (kl/tt) · Uống
数量
500 Chai
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893110256423 Chai 8100 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。