Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。62451〜62500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
12000 Chai
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
VD-35956-22 Chai 6000 2026-04-09
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt, mũi
数量
7200 Lọ
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100901924 Lọ 1300 2026-04-09
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Dùng ngoài
数量
9600 Chai
合計
68448000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-34813-20 Chai 7130 2026-04-09
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
20000 Lọ
合計
26400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100901924 Lọ 1320 2026-04-09
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
20000 Lọ
合計
26400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100901924 Lọ 1320 2026-04-09
Natri clorid
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
52800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37604
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
183270000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110118423 Chai 6109 2026-04-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
183270000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110118423 Chai 6109 2026-04-09
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110349523 Ống 2800 2026-04-09
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
700 Viên
合計
5320000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T56 · 56001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-09
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
22632000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T56 · 56001
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-09
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
数量
60230 Lọ
合計
9248918800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-09
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2650 Gói
合計
59508400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-09
Nexium 10mg
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Gói
合計
11228000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T56 · 56001
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-09
Nexium 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40 mg · Tiêm
数量
21000 Lọ
合計
3224760000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T56 · 56001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-09
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
301500 Viên
合計
6770484000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-09
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500280 Viên
合計
11234287680
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-09
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
4300 Ống
合計
537495700
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300110029523 Ống 124999 2026-04-09
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8190000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893110458024 Viên 546 2026-04-09
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
227320000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-09
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
9900 Viên
合計
56261700
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01927
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-09
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
29500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T77 · 77001
VN-20000-16 Ống 29500 2026-04-09
Nozasul 2G
Cefoperazon + Sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
500000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-19649-13 Lọ 50000 2026-04-09
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
50000 Chai
合計
273950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-23172-15 Chai 5479 2026-04-09
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
38400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-23768-15 Ống 480 2026-04-09
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
27440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-18797-13 Ống 686 2026-04-09
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
27440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-18797-13 Ống 686 2026-04-09
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
38400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-23768-15 Ống 480 2026-04-09
OSTAGI - D3 PLUS
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110206600 Viên 10500 2026-04-09
Octreotid
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
VD-35840-22 Ống 80000 2026-04-09
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
2500 Túi
合計
386250000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T27 · 27009
840115010223 Túi 154500 2026-04-09
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
33523200
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T56 · 56001
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-09
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
60375000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110094623 Viên 2415 2026-04-09
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
710 Chai
合計
336190680
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T77 · 77001
539110067223 Chai 473508 2026-04-09
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20300 Viên
合計
351393000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T79 · 79431
001110400423 Viên 17310 2026-04-09
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
69240000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T56 · 56001
001110400423 Viên 17310 2026-04-09
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
2,7g; 0,3g; 0,58g; 0,52g · Uống
数量
40000 Gói
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100829124 Gói 2100 2026-04-09
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
2,7g; 0,3g; 0,58g; 0,52g · Uống
数量
40000 Gói
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100829124 Gói 2100 2026-04-09
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
100000 gói
合計
80200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100095423 gói 802 2026-04-09
Oresol 245
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
100000 gói
合計
80200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100095423 gói 802 2026-04-09
Osaphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1 Ống
合計
7000
グループ
N4
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17058
VD-28087-17 Ống 7000 2026-04-09
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1 Ống
合計
7000
グループ
N4
製造業者
Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17062
VD-28087-17 Ống 7000 2026-04-09
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2 Ống
合計
14000
グループ
N4
製造業者
Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17060
VD-28087-17 Ống 7000 2026-04-09
Oxacillin 0,5g
Oxacillin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89185
893110595924 Lọ 31500 2026-04-09
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat))
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
VN-21152-18 Viên 2800 2026-04-09
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat); Kali aspartat anhydrat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat))
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T27 · 27009
599100133424 Viên 2800 2026-04-09
Panfor SR-750
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
13600000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01055
VN-20188-16 Viên 1700 2026-04-09
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893110375423 Ống 3400 2026-04-09
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
17000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893110375423 Ống 3400 2026-04-09
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T26 · 26416
890110035223 Viên 3000 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。