294488 件のレコードが見つかりました。62001〜62050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gam | 834 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
VD-32880-19 | Gam | 165 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
|
VD-31881-19 | Gam | 360 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
|
VD-31892-19 | Gam | 445 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Địa long chế
Địa long
|
VD-31172-18 | Gam | 1100 | 2026-04-10 |
|
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-04-10 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
VD-34273-20 | Gói | 2570 | 2026-04-10 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
893100270800 | Gói | 2570 | 2026-04-10 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-04-10 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-04-10 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-04-10 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-04-10 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-04-10 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 141 | 2026-04-10 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-04-10 |
|
Xyzal
Levocetirizin
|
VN-19469-15 | Viên | 7480 | 2026-04-10 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00482-24 | Gam | 247 | 2026-04-10 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 4500 | 2026-04-10 |
|
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
|
893110149423 | Viên | 1390 | 2026-04-10 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-04-10 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-04-10 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-04-10 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1890 | 2026-04-10 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1198 | 2026-04-10 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-04-10 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-04-10 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-04-10 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-04-10 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
VN-20845-17 | Viên | 89820 | 2026-04-10 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
VN-21930-19 | Lọ | 123000 | 2026-04-10 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 2999 | 2026-04-10 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 17000 | 2026-04-10 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-04-10 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | ống | 27489 | 2026-04-10 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-04-10 |
|
Zoloft
Sertralin
|
400110010824 | Viên | 14087 | 2026-04-10 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2373 | 2026-04-10 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。