Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61551〜61600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83704
893110058523 Viên 777 2026-04-10
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35 mg +100.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110420024 Lọ 39800 2026-04-10
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
90000 Lọ
合計
28597230000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-10
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
80000 Lọ
合計
43995760000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-10
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110551724 Lọ 96000 2026-04-10
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37800000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01019
590110170400 Viên 1890 2026-04-10
Metformin Stella 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
680 Viên
合計
408000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B61
VD-23976-15 Viên 600 2026-04-10
Metformin Stella 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
216000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-10
Methocarbamol 500 mg
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110089600 Viên 2100 2026-04-10
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
90957500
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01019
499110027323 Ống 36383 2026-04-10
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-20763-14 Viên 615 2026-04-10
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
数量
200 Lọ
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110380323 Lọ 65000 2026-04-10
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893115886624 Viên 118 2026-04-10
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 viên
合計
1260000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-22036-14 viên 252 2026-04-10
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-34057-20 Túi 6720 2026-04-10
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
14994000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-34057-20 Túi 7497 2026-04-10
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4317000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110276924 Viên 1439 2026-04-10
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
6907200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54139
893110276924 Viên 1439 2026-04-10
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
含量/投与経路
145 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110034724 Viên 1600 2026-04-10
Meyerlanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 200mg + 25mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
8568000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-33831-19 Viên 504 2026-04-10
Meyerlukast 10
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110322223 Viên 519 2026-04-10
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+ 200UI · Uống
数量
70000 Viên
合計
55860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100135225 Viên 798 2026-04-10
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
13230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-21298-14 Viên 441 2026-04-10
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
37380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110286223 Viên 1869 2026-04-10
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9345000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110286223 Viên 1869 2026-04-10
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,3g+0,2g · Uống
数量
200000 Gói
合計
327600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-19362-13 Gói 1638 2026-04-10
Miacalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
404208000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79431
400110129124 Ống 101052 2026-04-10
Miacalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50 IU/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
20210400
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T19 · 19012
400110129124 Ống 101052 2026-04-10
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
37800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN- DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27187
893110409524 Viên 3780 2026-04-10
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1587600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110409524 Viên 3969 2026-04-10
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
798000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110409524 Viên 3990 2026-04-10
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29496000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T19 · 19012
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-10
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400100083323 Ống 21000 2026-04-10
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01019
599110188023 Viên 2450 2026-04-10
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
180 Viên
合計
3386340
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T19 · 19012
VN-18893-15 Viên 18813 2026-04-10
Minovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
22176000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110461223 Viên 1386 2026-04-10
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110161700 Viên 6250 2026-04-10
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
189000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110486425 Viên 6300 2026-04-10
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16189000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T19 · 19012
VN-16140-13 Viên 16189 2026-04-10
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9122000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T19 · 19012
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-10
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 viên
合計
7020000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-20579-14 viên 234 2026-04-10
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
13387500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893111093823 Ống 8925 2026-04-10
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Ống
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893115304900 Ống 5500 2026-04-10
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
4777500000
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79431
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-04-10
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
352000000
グループ
N2
製造業者
Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
VN-18134-14 Viên 8800 2026-04-10
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110158024 Viên 2499 2026-04-10
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
1350000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T27 · 27002
499110415423 Lọ 67500 2026-04-10
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
含量/投与経路
(0,5% + 0,5%)/10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
1350000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01160
499110415423 Lọ 67500 2026-04-10
Myvita calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2940mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T80
893100360525 Viên 1600 2026-04-10
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
7276500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00242-23 Gam 485 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。