Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61151〜61200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12410 Viên
合計
62397480
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-10
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50280000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-10
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
325000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-10
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-10
Cozaar 50mg
Losartan potassium
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8370000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-10
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
7250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110207125 Viên 2900 2026-04-10
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4410 Viên
合計
32466420
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-19786-16 Viên 7362 2026-04-10
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
201500 Viên
合計
1994044000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-10
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
247400000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-10
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
401200 Viên
合計
5979083600
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-10
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
372575000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-10
Crila Forte
cao khô trinh nữ hoàng cung
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
122500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893210191825 Viên 4900 2026-04-10
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
含量/投与経路
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
数量
100 Lọ
合計
1399000000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T19 · 19012
800410111224 Lọ 13990000 2026-04-10
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
省/施設
T56 · 56176
590110337225 ống 25000 2026-04-10
Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
74000 Gam
合計
7303800
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
03.CBVT/TL/2025 Gam 99 2026-04-10
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
24000 Gam
合計
5400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-31169-18 Gam 225 2026-04-10
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
72000 Gam
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
35.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 420 2026-04-10
Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2961000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00142-21 Gam 99 2026-04-10
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
5208000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00152-21 Gam 130 2026-04-10
Cồn 70º
Cồn 70°
含量/投与経路
70% (v v); 500ml · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100147025 Chai 17640 2026-04-10
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
38470000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
300100088823 Viên 7694 2026-04-10
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
503000 Viên
合計
1954658000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300100032125 Viên 3886 2026-04-10
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
46632000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300100032125 Viên 3886 2026-04-10
Daklife 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
12950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110301723 Viên 259 2026-04-10
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm truyền
数量
3100 Ống
合計
324880000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79431
540110178323 Ống 104800 2026-04-10
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
22546000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-18404-14 Viên 11273 2026-04-10
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-34628-20 Ống 11000 2026-04-10
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
204000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-34628-20 Ống 6800 2026-04-10
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2906000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T19 · 19012
VN-22221-19 Viên 2906 2026-04-10
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8718000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01019
VN-22221-19 Viên 2906 2026-04-10
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg + 145mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3486000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-10
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
156010500
グループ
N1
製造業者
Inami (Belgium)
省/施設
T83 · 83009
540110991924 Lọ 34669 2026-04-10
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T80
540110991924 Lọ 34670 2026-04-10
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg/ ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
69340000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T19 · 19012
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-10
Deruthricin gel
Tyrothricin
含量/投与経路
0,1% x 5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35390-21 Tuýp 38000 2026-04-10
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
30mg/ 60ml · Uống
数量
2500 Lọ
合計
156200000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01160
890100444425 Lọ 62480 2026-04-10
Desloratadin Vaco
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2505000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100578924 Viên 167 2026-04-10
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml, dung tích 30ml · Uống
数量
100 Chai
合計
1180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100211323 Chai 11800 2026-04-10
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
698000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110172124 Ống 698 2026-04-10
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110172124 Ống 690 2026-04-10
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893115078500 Ống 5500 2026-04-10
Di-Angesic codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893101166425 Viên 650 2026-04-10
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
160300 Viên
合計
429924600
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-10
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134100000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-10
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100600 Viên
合計
515675600
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-10
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
358820000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-10
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
548000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-10
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
含量/投与経路
240mg · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01019
599110994824 Ống 17500 2026-04-10
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
35760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54111
893110178224 Viên 1490 2026-04-10
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20490 Viên
合計
30530100
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110178224 Viên 1490 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。