|
Gluthion
Glutathion
- 含量/投与経路
- 600mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 243000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
162000
|
243000000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Goldprofen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 29250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-20987-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1950
|
29250000
|
N1 |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- 含量/投与経路
- 3,6mg · Tiêm dưới da
- 数量
- 200 Bơm tiêm
- 合計
- 450000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH (Germany)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
200
|
2250000
|
450000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH
Germany
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1600 Ống
- 合計
- 38456000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
400110352124 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1600
|
24035
|
38456000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron (dưói dang Granisetron hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 ống
- 合計
- 24000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
400110352124 |
1mg/ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
24000
|
24000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
HCQ
Hydroxy chloroquin sulphat 200mg
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 22400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4480
|
22400000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin HCl
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 17860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Viêt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110299000 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
893
|
17860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Viêt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 22000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20218
|
VD-24602-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1100
|
22000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T20
20218
|
2026-04-13 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưói dạng Flunarizin dihydrochlorid)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 2000 viên
- 合計
- 1680000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
viên |
2000
|
840
|
1680000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- 含量/投与経路
- 5mg/1 ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 6300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2100
|
6300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 98400 gói
- 合計
- 65337600
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
98400
|
664
|
65337600
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 80000 Gói
- 合計
- 54400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
80000
|
680
|
54400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 400000 Viên
- 合計
- 77600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
194
|
77600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Hayex
Bambuterol HCl
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 47950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
959
|
47950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hemafer-S
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 20mg/ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 28200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Uni - Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA (Hy Lạp)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
520110338425 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
94000
|
28200000
|
N1 |
Uni - Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA
Hy Lạp
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Hemetrex
Methotrexat
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 9900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114258924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3300
|
9900000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- 含量/投与経路
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 1250000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
125000
|
1250000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hepagold
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 8% x 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 250000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-21298-18 |
8% x 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
125000
|
250000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
- 含量/投与経路
- 5000IU/ml · Tiêm
- 数量
- 2400 Lọ
- 合計
- 478800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
400410303124 |
5000IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
199500
|
478800000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 110540000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
5527000
|
110540000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 440mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 5 Lọ
- 合計
- 79135000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
5
|
15827000
|
79135000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 30mg/gói · Uống
- 数量
- 1000 Gói
- 合計
- 5354000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
1000
|
5354
|
5354000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hornol
Cytidin monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium
- 含量/投与経路
- 5mg + 3mg · Uống
- 数量
- 98000 Viên
- 合計
- 430220000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
98000
|
4390
|
430220000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 28875000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VCT-00413-23 |
Uống
|
Gam |
100000
|
289
|
28875000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Hoè hoa
Hoè hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 11970000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-33325-19 |
Uống
|
Gam |
30000
|
399
|
11970000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 495000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37016
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37016
|
2026-04-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 495000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37018
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37018
|
2026-04-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 330000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37018
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
2000
|
165
|
330000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37018
|
2026-04-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 495000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37306
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37306
|
2026-04-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 495000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37313
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37313
|
2026-04-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- 数量
- 2500 Viên
- 合計
- 412500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37322
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
2500
|
165
|
412500
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37322
|
2026-04-13 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
- 含量/投与経路
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 500 Bút tiêm
- 合計
- 99000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
198000
|
99000000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Hutatretin
Tretinoin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 83600 Viên
- 合計
- 3502840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
893110226000 |
10mg
Uống
|
Viên |
83600
|
41900
|
3502840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-04-13 |
|
Huyết giác
Huyết giác
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 15000 Gam
- 合計
- 4189500
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36ASB
|
VCT-00439-23 |
Uống
|
Gam |
15000
|
279
|
4189500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36ASB
|
2026-04-13 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- 含量/投与経路
- 1000 LD50/Lọ · Tiêm
- 数量
- 160 Lọ
- 合計
- 81122240
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82020
|
893410323825 |
1000 LD50/Lọ
Tiêm
|
Lọ |
160
|
507014
|
81122240
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-04-13 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500IU · Tiêm
- 数量
- 2700 Ống
- 合計
- 94100400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893410250823 |
1500IU
Tiêm
|
Ống |
2700
|
34852
|
94100400
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-13 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 14400 Ống
- 合計
- 501868800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
14400
|
34852
|
501868800
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 40000 Gam
- 合計
- 8280000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-33326-19 |
Uống
|
Gam |
40000
|
207
|
8280000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 0,88mg/0,88 ml; 0,88 ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 48000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
880100789424 |
0,88mg/0,88 ml; 0,88 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
4000
|
12000
|
48000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 1mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 800 Ống
- 合計
- 25800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48214
|
893100057300 |
1mg/ml; Ống 10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
800
|
32250
|
25800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48214
|
2026-04-13 |
|
Hương phụ chế
Hương phụ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 3000 Gam
- 合計
- 264000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36ASB
|
VD-33540-19 |
Uống
|
Gam |
3000
|
88
|
264000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36ASB
|
2026-04-13 |
|
Hạnh nhân
Hạnh nhân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 6000 Gam
- 合計
- 2381400
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VCT-00414-23 |
Uống
|
Gam |
6000
|
397
|
2381400
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 25000 Gam
- 合計
- 19425000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VCT-00206-22 |
Uống
|
Gam |
25000
|
777
|
19425000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 24800 Viên
- 合計
- 26040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110310300 |
4mg
Uống
|
Viên |
24800
|
1050
|
26040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250mg + 400IU · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 34000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Innothera Chouzy (Pháp)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-19910-16 |
1250mg + 400IU
Uống
|
Viên |
10000
|
3400
|
34000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 128000 Viên
- 合計
- 42240000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
VD-23489-15 |
150mg
Uống
|
Viên |
128000
|
330
|
42240000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 69600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
VD-23489-15 |
150mg
Uống
|
Viên |
200000
|
348
|
69600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 38997000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
385114010525 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
12999
|
38997000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Imexime 100
Cefixim
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 2000 Gói
- 合計
- 13650000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
2000
|
6825
|
13650000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- 含量/投与経路
- 600IU · Tiêm truyền
- 数量
- 1232 Lọ
- 合計
- 5898816000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79428
|
900410323425 |
600IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
1232
|
4788000
|
5898816000
|
N5 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T79
79428
|
2026-04-13 |