|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1786000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Diosce
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg+50mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 51200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100399825 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
640
|
51200000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Diosce
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 7800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893100399825 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- 含量/投与経路
- 140mg + 158mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 252000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110221924 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1008
|
252000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều; /60 liều · Xịt mũi
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 113400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110874524 |
0,05mg/liều; /60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1200
|
94500
|
113400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 47250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110874524 |
0,05mg/liều x 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
94500
|
47250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Dkasonide
Budesonid
- 含量/投与経路
- 64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
- 数量
- 1700 Lọ
- 合計
- 109650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110148523 |
64mcg/liều x 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1700
|
64500
|
109650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 94167000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
313890
|
94167000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 240000 Viên
- 合計
- 840000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 省/施設
- T89 · 89009
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3500
|
840000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T89
89009
|
2026-04-13 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 50000 viên
- 合計
- 41400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
viên |
50000
|
828
|
41400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 157500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
30000
|
5250
|
157500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 2x10^9 CFU · Uống
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 10500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893400090523 |
2x10^9 CFU
Uống
|
Ống |
2000
|
5250
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Dorocardyl 40 mg
Propranolol (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82003
|
893110317623 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T82
82003
|
2026-04-13 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- 含量/投与経路
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 484050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
484050
|
484050000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 12159000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
40530
|
12159000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 360 Lọ
- 合計
- 57947400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
360
|
160965
|
57947400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 30mg/ 10ml · Uống
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 43000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-21986-19 |
30mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
8600
|
43000000
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 30870000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1029
|
30870000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin HCl
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 67000 Viên
- 合計
- 68943000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
67000
|
1029
|
68943000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Duotrav
Travoprost+ timolol
- 含量/投与経路
- 0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 38400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-16936-13 |
0,04mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
320000
|
38400000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 5332800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79400
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
600
|
8888
|
5332800
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T79
79400
|
2026-04-13 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 8888000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
8888
|
8888000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Duratocin
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 215 Lọ
- 合計
- 55685000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
215
|
259000
|
55685000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Duratocin
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 98200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
246
|
98200
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 5870000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
300110982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5870
|
5870000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Dutabit 0.5
Dutasteride
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 21600 Viên
- 合計
- 150120000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
VN-22590-20 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
21600
|
6950
|
150120000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 1449000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36ASB
|
VD-33319-19 |
Uống
|
Gam |
30000
|
48
|
1449000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T36
36ASB
|
2026-04-13 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 8600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-33319-19 |
Uống
|
Gam |
100000
|
86
|
8600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Effe-C TP
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 76800 Viên
- 合計
- 98304000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893100399124 |
500 mg
Uống
|
Viên |
76800
|
1280
|
98304000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Efferalgan
Paracetamol 150mg
- 含量/投与経路
- 150mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 4840000
- グループ
- N1
- 製造業者
- UPSA SAS (Pháp)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
2000
|
2420
|
4840000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Elaria
Diclofenac natri
- 含量/投与経路
- 75mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 29700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
9900
|
29700000
|
N1 |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable
Cyprus
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac natri
- 含量/投与経路
- 100mg · Đặt hậu môn
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 53920000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemine Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-20017-16 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
4000
|
13480
|
53920000
|
N1 |
Medochemine Ltd - Cogols Facility
Cyprus
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Emla
Lidocain + prilocain
- 含量/投与経路
- (125mg; 125mg)/5g · Dùng ngoài
- 数量
- 360 Tuýp
- 合計
- 21648960
- グループ
- N1
- 製造業者
- Recipharm Karlskoga AB (Sweden)
- 省/施設
- T79 · 79408
|
VN-19787-16 |
(125mg; 125mg)/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
360
|
60136
|
21648960
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Sweden
|
T79
79408
|
2026-04-13 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 690000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 3100 Viên
- 合計
- 49290000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01043
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
3100
|
15900
|
49290000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-13 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
- 含量/投与経路
- 0.5mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 36000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd (Cyprus)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
529114143023 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
18000
|
36000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- 含量/投与経路
- Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 10^9 – 2 x 10^9 CFU · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 36500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893400175100 |
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 10^9 – 2 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
3650
|
36500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- 含量/投与経路
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 260 Tuýp
- 合計
- 9750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
955100438625 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
260
|
37500
|
9750000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- 含量/投与経路
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 100 Tuýp
- 合計
- 3650000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
955100438625 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
36500
|
3650000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 3713850
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79400
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
123795
|
3713850
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79400
|
2026-04-13 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 120 Lọ
- 合計
- 14608440
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
121737
|
14608440
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 19499760
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
324996
|
19499760
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- 含量/投与経路
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 191520000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN3-390-22 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
3830400
|
191520000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Erbitux
Cetuximab
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 288672000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
5773440
|
288672000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79431
|
2026-04-13 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- 含量/投与経路
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 1155000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
11550
|
1155000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Erihos
Erythropoietin
- 含量/投与経路
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- 数量
- 9000 Bơm tiêm
- 合計
- 2470230000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
880410197025 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
9000
|
274470
|
2470230000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- 含量/投与経路
- 10.000 I.U · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 1405000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited (CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland)
- 省/施設
- T79 · 79408
|
KD.2025.1865.2 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
50
|
28100000
|
1405000000
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited
CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland
|
T79
79408
|
2026-04-13 |
|
Espumisan L
Simethicon
- 含量/投与経路
- 40mg/ml · Uống
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 16776900
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
300
|
55923
|
16776900
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 17309250
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
115395
|
17309250
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Ezenstatin 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
- 含量/投与経路
- 10mg + 10mg · Uống
- 数量
- 300000 Viên
- 合計
- 182100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110015500 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
607
|
182100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |