Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60301〜60350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893110688824 Ống 893 2026-04-13
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
51200000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100399825 Viên 640 2026-04-13
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100399825 Viên 650 2026-04-13
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110221924 Viên 1008 2026-04-13
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều; /60 liều · Xịt mũi
数量
1200 Lọ
合計
113400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110874524 Lọ 94500 2026-04-13
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110874524 Lọ 94500 2026-04-13
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
1700 Lọ
合計
109650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110148523 Lọ 64500 2026-04-13
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
94167000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T10 · 10061
VN-17425-13 Lọ 313890 2026-04-13
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T89 · 89009
840110784324 Viên 3500 2026-04-13
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 viên
合計
41400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110393724 viên 828 2026-04-13
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893400090523 Ống 5250 2026-04-13
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU · Uống
数量
2000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893400090523 Ống 5250 2026-04-13
Dorocardyl 40 mg
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893110317623 Viên 990 2026-04-13
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
484050000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T10 · 10061
900110961224 Lọ 484050 2026-04-13
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
12159000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
QLĐB-635-17 Lọ 40530 2026-04-13
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
360 Lọ
合計
57947400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893114093323 Lọ 160965 2026-04-13
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/ 10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T10 · 10061
VN-21986-19 Ống 8600 2026-04-13
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30870000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110024600 Viên 1029 2026-04-13
Drotusc Forte
Drotaverin HCl
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
67000 Viên
合計
68943000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110024600 Viên 1029 2026-04-13
Duotrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
120 Lọ
合計
38400000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T10 · 10061
VN-16936-13 Lọ 320000 2026-04-13
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600 Viên
合計
5332800
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79400
870110067423 Viên 8888 2026-04-13
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8888000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T10 · 10061
870110067423 Viên 8888 2026-04-13
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
215 Lọ
合計
55685000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27004
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-04-13
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
98200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T10 · 10061
VN-19945-16 Lọ 246 2026-04-13
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5870000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300110982124 Viên 5870 2026-04-13
Dutabit 0.5
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
150120000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T27 · 27004
VN-22590-20 Viên 6950 2026-04-13
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
1449000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36ASB
VD-33319-19 Gam 48 2026-04-13
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
8600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VD-33319-19 Gam 86 2026-04-13
Effe-C TP
Vitamin C
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
76800 Viên
合計
98304000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100399124 Viên 1280 2026-04-13
Efferalgan
Paracetamol 150mg
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
2000 Viên
合計
4840000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300100523924 Viên 2420 2026-04-13
Elaria
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
29700000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
省/施設
T10 · 10061
VN-16829-13 Ống 9900 2026-04-13
Elaria 100mg
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
4000 Viên
合計
53920000
グループ
N1
製造業者
Medochemine Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T10 · 10061
VN-20017-16 Viên 13480 2026-04-13
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(125mg; 125mg)/5g · Dùng ngoài
数量
360 Tuýp
合計
21648960
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79408
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-04-13
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
690000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-35391-21 Viên 3450 2026-04-13
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3100 Viên
合計
49290000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893114106923 Viên 15900 2026-04-13
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T10 · 10061
529114143023 Viên 18000 2026-04-13
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 10^9 – 2 x 10^9 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
36500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893400175100 Gói 3650 2026-04-13
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
260 Tuýp
合計
9750000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T27 · 27002
955100438625 Tuýp 37500 2026-04-13
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
3650000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T10 · 10061
955100438625 Tuýp 36500 2026-04-13
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
3713850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79400
893114092723 Lọ 123795 2026-04-13
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
14608440
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893114092723 Lọ 121737 2026-04-13
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
19499760
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893114115023 Lọ 324996 2026-04-13
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
191520000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-04-13
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
288672000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-13
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110451623 Ống 11550 2026-04-13
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
9000 Bơm tiêm
合計
2470230000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T10 · 10061
880410197025 Bơm tiêm 274470 2026-04-13
Erwinase
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1405000000
グループ
N5
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited (CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland)
省/施設
T79 · 79408
KD.2025.1865.2 Lọ 28100000 2026-04-13
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
300 Lọ
合計
16776900
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T79 · 79035
400100981824 Lọ 55923 2026-04-13
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
17309250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893114123625 Lọ 115395 2026-04-13
Ezenstatin 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
182100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110015500 Viên 607 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。