Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。58251〜58300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+0,2g · Tiêm
数量
10000 lọ
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38230
594110072523 lọ 42000 2026-04-16
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
31080000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38230
540110079123 Lọ 310800 2026-04-16
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
11670000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T38 · 38230
001110009924 Lọ 116700 2026-04-16
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
20000 150mg/3ml
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110538224 150mg/3ml 24000 2026-04-16
BFS-Clinda
Clindamycin
含量/投与経路
150mg/ml, 6ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110116323 Lọ 60000 2026-04-16
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110628424 Lọ 14700 2026-04-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0.4mg/1ml · Tiêm
数量
100 0.4mg/1ml
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110017800 0.4mg/1ml 29400 2026-04-16
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
13650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893114703224 Ống 5460 2026-04-16
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
10000 10mg/10ml
合計
840000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110151024 10mg/10ml 84000 2026-04-16
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
2795 Viên
合計
6093100
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110059025 Viên 2180 2026-04-16
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
20615000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100267624 Viên 5890 2026-04-16
Bacfenz 20
Baclofen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 20mg
合計
7400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110069924 20mg 3700 2026-04-16
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 10^8 CFU/g · Uống
数量
20000 Gói
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893400647724 Gói 3000 2026-04-16
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm
数量
35000 1g+0.5g
合計
2537500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110809424 1g+0.5g 72500 2026-04-16
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg · Uống
数量
10000 Ống
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100165525 Ống 2100 2026-04-16
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100284700 Ống 3450 2026-04-16
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44003
893100314323 Lọ 90000 2026-04-16
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
含量/投与経路
1.2 MUI · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110034800 Lọ 15000 2026-04-16
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
10080000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T79 · 79040
400110179525 Viên 720 2026-04-16
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
(0,25mg + 2mg)/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
23500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110098400 Ống 4700 2026-04-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
438900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79038
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38230
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
120000 Viên
合計
658800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79038
730110022123 Viên 5490 2026-04-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
5000 Viên
合計
27450000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38230
730110022123 Viên 5490 2026-04-16
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%; 30g · Bôi
数量
500 Tuýp
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110654524 Tuýp 24800 2026-04-16
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
30mg + 0,64mg; 10g · Bôi
数量
650 Tuýp
合計
6825000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110286600 Tuýp 10500 2026-04-16
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1954800000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (France)
省/施設
T79 · 79038
300110779724 Viên 6516 2026-04-16
Bidicozan 10
Mecobalamin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110170823 Lọ 42000 2026-04-16
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
450000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110159125 Lọ 45000 2026-04-16
Bifopezon 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
278000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110342623 Lọ 27800 2026-04-16
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
QLĐB-510-15 Viên 138000 2026-04-16
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
27600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893114104523 Viên 138000 2026-04-16
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7800 Viên
合計
72540000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79038
VN2-496-16 Viên 9300 2026-04-16
Biodica
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
200mg + 5mg · Uống
数量
200 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100477325 Ống 6 2026-04-16
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
2470 Lọ
合計
144742000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110895724 Lọ 58600 2026-04-16
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
235200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110895724 Lọ 58800 2026-04-16
Biviantac Chew
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100365824 Viên 3600 2026-04-16
Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam)
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg; 800mg; 80mg)/10ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
117000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100250025 Gói 3900 2026-04-16
Bividia 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
101400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35886-22 Viên 3900 2026-04-16
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
340344000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110680024 Lọ 42543 2026-04-16
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
50000 Gói
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893400306424 Gói 3500 2026-04-16
Bortesun
Bortezomib
含量/投与経路
3,5mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
140 Lọ
合計
41580000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01007
890114415723 Lọ 297000 2026-04-16
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 IU · Tiêm
数量
20 100 IU
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01901
QLSP-815-14 100 IU 5500000 2026-04-16
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
235000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110573424 Lọ 47000 2026-04-16
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
952380000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79038
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-16
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
793650000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T79 · 79038
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-16
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
476190000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T60 · 60001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-16
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1,25g + 0,0031mg · Uống
数量
105200 Viên
合計
284040000
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01009
930100988724 Viên 2700 2026-04-16
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1,25g + 0,0031mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01879
930100988724 Viên 2700 2026-04-16
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.25g+0.0031mg · Uống
数量
2000 1.25g+0.0031mg
合計
5400000
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01901
930100988724 1.25g+0.0031mg 2700 2026-04-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。