Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54551〜54600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
310 Lọ
合計
12338000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
320 Lọ
合計
12736000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110420024 Lọ 39800 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21973-14 Lọ 37933 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37
893110420024 Lọ 37933 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21973-14 Lọ 37933 2026-04-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg;100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
16460 Lọ
合計
624377180
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T37
893110420024 Lọ 37933 2026-04-22
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
1076 Lọ
合計
591742972
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22030
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-22
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1076 Lọ
合計
341895772
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22030
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-22
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
146570 viên
合計
584814300
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110058000 viên 3990 2026-04-22
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
数量
4000 Lọ
合計
432000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110289324 Lọ 108000 2026-04-22
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2590000 Viên
合計
4817400000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T37
590110170400 Viên 1860 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33620-19 Viên 182 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33620-19 Viên 182 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
375000 Viên
合計
68250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110230900 Viên 182 2026-04-22
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
35490000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110230900 Viên 182 2026-04-22
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
7290560 Viên
合計
5190878720
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26565-17 Viên 712 2026-04-22
Methomed 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
62770 Viên
合計
64527560
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110373325 Viên 1028 2026-04-22
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
122692500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893114226823 Lọ 408975 2026-04-22
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79048
900114446923 Lọ 540000 2026-04-22
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
595
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110200525 Ống 12 2026-04-22
Methylprednisolon DWP 32mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
139668 Viên
合計
193579848
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110285624 Viên 1386 2026-04-22
Methylsolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
7400 Viên
合計
5268800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110072724 Viên 712 2026-04-22
Metiblo
Xanh methylen
含量/投与経路
10mg/ml x1ml · Tiêm
数量
932 Ống
合計
354160000
グループ
N5
製造業者
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2025.2027.1 Ống 380000 2026-04-22
Metozamin 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
265000 Viên
合計
111830000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22199-15 Viên 422 2026-04-22
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
654700 Viên
合計
76599900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
893115886624 Viên 117 2026-04-22
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-22175-15 Viên 117 2026-04-22
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · uống
数量
482500 viên
合計
121590000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37
893115309724 viên 252 2026-04-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
55500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79048
594115184900 Viên 1850 2026-04-22
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm
数量
139260 Chai
合計
861183840
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26377-17 Chai 6184 2026-04-22
Metsav 750 XR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
26510 Viên
合計
44377740
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110230424 Viên 1674 2026-04-22
Mextropol
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
省/施設
T37
590110776324 Viên 2800 2026-04-22
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
672000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110556524 Viên 3360 2026-04-22
Meyerdabiga 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
330000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110034524 Viên 16500 2026-04-22
Meyerdabiga 150
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
973000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110034624 Viên 13900 2026-04-22
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) + Vitamin D3
含量/投与経路
750mg;200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31110-18 Viên 798 2026-04-22
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) + Vitamin D3
含量/投与経路
750mg;200IU · Uống
数量
324300 Viên
合計
258791400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
893100135225 Viên 798 2026-04-22
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
151000 Viên
合計
63420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21298-14 Viên 420 2026-04-22
Mezapizin 10
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
95740 Viên
合計
36189720
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110540424 Viên 378 2026-04-22
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g;0,3g;0,2g · Uống
数量
694704 Gói
合計
1079570016
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-19362-13 Gói 1554 2026-04-22
Mibetel 40 MG
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110059100 viên 1400 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
1252332 Viên
合計
4733814960
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893110409524 Viên 3780 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10315
893110409524 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
798000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10003
893110409524 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10301
893110409524 Viên 3990 2026-04-22
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
41294400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01065
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-22
Micospray
Miconazol nitrat
含量/投与経路
20mg/ml;15ml · Dùng ngoài
数量
0 tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-32510-19 tuýp 90000 2026-04-22
Micospray
Miconazol nitrat
含量/投与経路
20mg/ml;15ml · Dùng ngoài
数量
820 tuýp
合計
73800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37
893100067600 tuýp 90000 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。