Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-15
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。54451〜54500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lisinopril Stella 20mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7480 Viên
合計
24534400
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110096424 Viên 3280 2026-04-22
Lisinopril Stella 20mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23343-15 Viên 3280 2026-04-22
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
17870 Viên
合計
53467040
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
VD-17766-12 Viên 2992 2026-04-22
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg(10,89mg)+12,5mg · Uống
数量
223000 Viên
合計
669000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-22
Lisiplus HCT 20/12,5
Hydrochlorothiazide + Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
12,5mg+20mg · Uống
数量
86000 Viên
合計
429140000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893110914724 Viên 4990 2026-04-22
Lisiplus HCT 20/12,5
Hydrochlorothiazide + Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
12,5mg+20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-18111-12 Viên 4990 2026-04-22
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
76920 Viên
合計
469212000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
599110447725 Viên 6100 2026-04-22
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
341000 Viên
合計
2080100000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37
599110447725 Viên 6100 2026-04-22
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-22
Lisopress
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
44500 Viên
合計
149520000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
599110013024 Viên 3360 2026-04-22
Liverbil
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu.
含量/投与経路
400mg+ 400mg+ 400mg+ 400mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
8820000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-23617-15 Viên 882 2026-04-22
Livosil 140mg
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
100000 viên
合計
638400000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva)
省/施設
T79 · 79048
477200005924 viên 6384 2026-04-22
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26417-17 Viên 1650 2026-04-22
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
275332 Viên
合計
454297800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37
893110832424 Viên 1650 2026-04-22
Lobetasol
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
含量/投与経路
(Clotrimazol 100mg + betamethason dipropionat 6,4mg)/10g, 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-33668-19 Tuýp 14500 2026-04-22
Lobetasol
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
含量/投与経路
(Clotrimazol 100mg + betamethason dipropionat 6,4mg)/10g, 10g · Dùng ngoài
数量
12080 Tuýp
合計
175160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T37
893110037100 Tuýp 14500 2026-04-22
Lonitez
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
8775000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-36010-22 Viên 195 2026-04-22
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg+50mg · Uống
数量
70560 Viên
合計
450737280
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37
890110089523 Viên 6388 2026-04-22
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg+50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T37
VN2-592-17 Viên 6388 2026-04-22
Lopressin
Terlipressin
含量/投与経路
1mg (dạng muối) · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
11508000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79048
840110967124 Ống 719250 2026-04-22
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
893499 Viên
合計
759474150
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
893100462624 Viên 850 2026-04-22
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-23354-15 Viên 850 2026-04-22
Loratadin 10mg
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
38250 Viên
合計
4284000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37
893100058923 Viên 112 2026-04-22
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
890000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79048
VN-22907-21 Viên 8900 2026-04-22
Lorista HD
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
100mg+25mg · Uống
数量
309000 Viên
合計
2743920000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37
VN-22907-21 Viên 8880 2026-04-22
Losartan DWP 75mg
Losartan kali
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
789200 Viên
合計
464049600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110285424 Viên 588 2026-04-22
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
364400 Viên
合計
650454000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110220723 Viên 1785 2026-04-22
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
424400 Viên
合計
1476912000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T37
VN-22752-21 Viên 3480 2026-04-22
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2429800 Viên
合計
2755393200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-35744-22 Viên 1134 2026-04-22
Lovastatin DWP 40mg
Lovastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
260800 Viên
合計
777705600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37
893110104500 Viên 2982 2026-04-22
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
20 Bơm tiêm
合計
1707620
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-22
Loxfen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri dihydrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
402200 Viên
合計
643520000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-21502-14 Viên 1600 2026-04-22
Lsp-Virona
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
479993600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110105025 Viên 149998 2026-04-22
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-31252-18 Lọ 45000 2026-04-22
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110339324 Lọ 45000 2026-04-22
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
11200 Lọ
合計
638400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
893110509924 Lọ 57000 2026-04-22
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37
VD3-139-21 Lọ 57000 2026-04-22
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200 mg · Tiêm
数量
168 lọ
合計
19404000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
省/施設
T79 · 79048
VN-18348-14 lọ 115500 2026-04-22
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
11400 Lọ
合計
1316700000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
省/施設
T37
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-04-22
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
31,12mg/4ml; 0.04mg/4ml · Tiêm
数量
4230 Ống
合計
338400000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T79 · 79048
300110185123 Ống 80000 2026-04-22
Lycalci
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride)
含量/投与経路
7,5mg;65,025mg;200,025IU;5,025mg;150mg;9,975mg;3mg;1,725mg;1,5mg · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
VD-26991-17 Ống 10440 2026-04-22
Lycalci
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride)
含量/投与経路
7,5mg;65,025mg;200,025IU;5,025mg;150mg;9,975mg;3mg;1,725mg;1,5mg · Uống
数量
2000 Ống
合計
20880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T37
893100070600 Ống 10440 2026-04-22
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10700 Viên
合計
198699000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01009
VN-16347-13 Viên 18570 2026-04-22
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01879
VN-16347-13 Viên 18570 2026-04-22
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
400 mg (Tương đương 120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (Tương đương 50mg; 70mg; 160mg; 320mg) · Uống
数量
60000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79037
VD-33177-19 Viên 420 2026-04-22
MANNITOL
D-Mannitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1400 Chai
合計
28280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77094
VD-23168-15 Chai 20200 2026-04-22
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6580 viên
合計
18424000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T79 · 79048
590110776324 viên 2800 2026-04-22
MEXTROPOL FORTE
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
55100 viên
合計
341620000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
省/施設
T79 · 79048
590110977424 viên 6200 2026-04-22
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg +158mg · Uống
数量
11490 Viên
合計
12064500
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110052800 Viên 1050 2026-04-22
MG-Tan Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Hàm lượng: acid amin 28,9g/l; glucose 74,4g/l; lipid nhũ hóa 35,4g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+,mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat--, Acetate-, Cl-, Chai/túi 1680ml, · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
1032500000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79048
880110791524 Túi 1032500 2026-04-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。