Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。51951〜52000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zyrtec
Cetirizin
含量/投与経路
1mg/ml; 60ml · Uống
数量
66 Chai
合計
3676200
グループ
N1
製造業者
Aesica Pharmaceuticals S.r.l. (Italy)
省/施設
T79 · 79399
VN-19164-15 Chai 55700 2026-04-24
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
140 Túi
合計
133980280
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Norway)
省/施設
T79 · 79399
VN-19301-15 Túi 957002 2026-04-24
pms- Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
52000 Viên
合計
1456000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T96
754110191523 Viên 28000 2026-04-24
pms- Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
1148000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T96
754110191523 Viên 28000 2026-04-24
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10100 Viên
合計
50489900
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T96
754110414423 Viên 4999 2026-04-24
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
549890000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T96
754110414423 Viên 4999 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2% 250ml · Tiêm
数量
80 Chai
合計
7752000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T51 · 51223
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-23
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%-250ml · Tiêm
数量
300 Chai
合計
29070000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-23
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
204000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110468424 Lọ 68000 2026-04-23
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
18180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110208500 Viên 202 2026-04-23
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 20g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
31800000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35422-21 Tuýp 53000 2026-04-23
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-36200-22 Ống 84000 2026-04-23
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
440 Ống
合計
63800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110361624 Ống 145000 2026-04-23
Abevmy - 100
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
135200000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890410303624 Lọ 3380000 2026-04-23
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
476280000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01006
890410303724 Lọ 15876000 2026-04-23
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
256000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-23
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200 Viên
合計
82000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01055
840114967724 Viên 410000 2026-04-23
Abiratred
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
3843000
グループ
N2
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01055
890114086523 Viên 19215 2026-04-23
Absolox
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg loxoprofen sodium · Uống
数量
10000 Viên
合計
46200000
グループ
N1
製造業者
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. (Nhật Bản đóng gói Thái Lan.)
省/施設
T01 · 01055
VN-15416-12 Viên 4620 2026-04-23
Acarbose 50mg
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-34689-20 Viên 525 2026-04-23
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
15375000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893100204500 Gói 2050 2026-04-23
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
VD-23483-15 Gói 2050 2026-04-23
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4284000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110030424 Viên 1071 2026-04-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
4858000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110065324 Viên 347 2026-04-23
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-35015-21 Viên 1020 2026-04-23
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg /5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
79500000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01055
VN-20980-18 Ống 26500 2026-04-23
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
261000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01055
535110779924 Viên 8700 2026-04-23
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm truyền
数量
94 Lọ
合計
487925706
グループ
N1
製造業者
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01043
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-04-23
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
3 Lọ
合計
32490000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T08 · 08101
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-23
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01006
300410198725 Lọ 60000 2026-04-23
Acular
Ketorolac
含量/投与経路
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
2017350
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01043
539110026123 Lọ 67245 2026-04-23
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
250mg/5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10103
VD-24956-16 Tuýp 4000 2026-04-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893100489724 Tuýp 3150 2026-04-23
Acyclovir Stella 800 mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110059500 Viên 4000 2026-04-23
Adenorythm
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
127500000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
省/施設
T01 · 01055
520110342425 Lọ 850000 2026-04-23
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893110172024 Ống 1200 2026-04-23
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110688724 Ống 5250 2026-04-23
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
86730000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893114428924 Viên 1239 2026-04-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 viên
合計
660000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
VD-34894-20 viên 6600 2026-04-23
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
700 Lọ
合計
499800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30330
400410646324 Lọ 714000 2026-04-23
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
25% x 50ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
1185132000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
VN-16274-13 Chai 987610 2026-04-23
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
160 Lọ
合計
6300800
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01043
540110001624 Lọ 39380 2026-04-23
Alexan
Cytarabin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
24975000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01043
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-04-23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01043
400110416923 Viên 16800 2026-04-23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110416923 Viên 16800 2026-04-23
Algocod 500MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg (515mg) + 30mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01055
540111187623 Viên 4000 2026-04-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893110074200 Viên 101 2026-04-23
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 viên
合計
476000000
グループ
N3
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01055
471110040125 viên 6800 2026-04-23
Ama Power
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm
数量
20000 lọ
合計
1240000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
省/施設
T01 · 01055
VN-19857-16 lọ 62000 2026-04-23
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01055
471100002600 Viên 840 2026-04-23

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。