Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-14
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。51751〜51800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
267000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto-slovenia (Slovenia)
省/施設
T96
383110120424 Viên 8900 2026-04-24
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
635250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110172723 Viên 2541 2026-04-24
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1524600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96
893110172723 Viên 2541 2026-04-24
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
263000 Viên
合計
131500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146024 Viên 500 2026-04-24
Valsgim 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
717000 Viên
合計
358500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110146024 Viên 500 2026-04-24
Vaminolact
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
4320 Chai
合計
585144000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-24
Vaminolact
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
433440000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-24
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
49800 Lọ
合計
1394400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115375623 Lọ 28000 2026-04-24
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893115375623 Lọ 28000 2026-04-24
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
318000 Viên
合計
190800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073324 Viên 600 2026-04-24
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5320000 Viên
合計
3192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110073324 Viên 600 2026-04-24
Vasblock 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T96
VN-19240-15 Viên 3800 2026-04-24
Vasblock 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T96
VN-19240-15 Viên 3800 2026-04-24
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
185000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110962824 Viên 18500 2026-04-24
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
296000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T96
383110962824 Viên 18500 2026-04-24
Vasomin 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
12840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100690724 Viên 428 2026-04-24
Vasomin 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
14980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100690724 Viên 428 2026-04-24
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
331890000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T96
890110008700 Viên 2553 2026-04-24
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
165945000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T96
890110008700 Viên 2553 2026-04-24
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
51750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110180524 Viên 345 2026-04-24
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
1616150 Viên
合計
557571750
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110180524 Viên 345 2026-04-24
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
243450000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-24
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
828000 Viên
合計
2239740000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T96
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
541000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T96
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
908880000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T96
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-24
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
510000 Viên
合計
234600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110271223 Viên 460 2026-04-24
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4934000 Viên
合計
2269640000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893110271223 Viên 460 2026-04-24
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
79000 Viên
合計
1224500000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T96
520110775624 Viên 15500 2026-04-24
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
264000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T96
520110976124 Viên 8800 2026-04-24
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
223000 Viên
合計
1962400000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T96
520110976124 Viên 8800 2026-04-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
12200 Lọ
合計
911340000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22662-20 Lọ 74700 2026-04-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
1643400000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22662-20 Lọ 74700 2026-04-24
Vecmid 500mg
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
98700000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22663-20 Lọ 28200 2026-04-24
Vecmid 500mg
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
47100 Lọ
合計
1328220000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T96
VN-22663-20 Lọ 28200 2026-04-24
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
44800000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T96
520100424123 Viên 3200 2026-04-24
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
695000 Viên
合計
2224000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T96
520100424123 Viên 3200 2026-04-24
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
8011500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110264325 Viên 228900 2026-04-24
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
1281840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T96
893110264325 Viên 228900 2026-04-24
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
88080000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110352623 Viên 3670 2026-04-24
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
146800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T96
893110352623 Viên 3670 2026-04-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110333923 Viên 840 2026-04-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
195000 Viên
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110333923 Viên 840 2026-04-24
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt Mũi
数量
5200 Chai
合計
312000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100224624 Chai 60000 2026-04-24
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt Mũi
数量
8600 Chai
合計
516000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
893100224624 Chai 60000 2026-04-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
20 Bình xịt
合計
1527580
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79424
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-24
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
34 Bình xịt
合計
2596886
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79399
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-24
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74025000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-24
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
86500 Viên
合計
426877500
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
357600000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
443000 Viên
合計
2640280000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T96
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。