Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-13
最新公表回
2026-09-10
落札レコード
294486

294486 件のレコードが見つかりました。50651〜50700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Migomik 2,5
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
326000 Viên
合計
629832000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161500 Viên 1932 2026-04-24
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
672000 Viên
合計
433440000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T96
594110027925 Viên 645 2026-04-24
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1399600 Viên
合計
902742000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T96
594110027925 Viên 645 2026-04-24
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T96
400100083323 Ống 21000 2026-04-24
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
2800 Ống
合計
58800000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T96
400100083323 Ống 21000 2026-04-24
Milrinone-BFS
Milrinon
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
15 Lọ
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01043
893110363923 Lọ 110000 2026-04-24
Minicef 400mg
Cefixim
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
103000 Viên
合計
907430000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T96
893110549324 Viên 8810 2026-04-24
Misarven H 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
535560000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110192700 Viên 4463 2026-04-24
Misarven H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
330900000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
省/施設
T96
890110005725 Viên 5515 2026-04-24
Mitidopa 100/10 ODT
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
10mg+100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110295125 Viên 2489 2026-04-24
Mitidopa 100/10 ODT
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
10mg+100mg · Uống
数量
155000 Viên
合計
385795000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110295125 Viên 2489 2026-04-24
Mitiferat 267
Fenofibrat
含量/投与経路
267mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
885500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T96
893110464523 Viên 3850 2026-04-24
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
613200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161700 Viên 6132 2026-04-24
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1103760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110161700 Viên 6132 2026-04-24
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg; 850mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110486425 Viên 6300 2026-04-24
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
730800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110486425 Viên 6090 2026-04-24
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
840420000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893110486425 Viên 6090 2026-04-24
Mizapenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
26000 Lọ
合計
557700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110066624 Lọ 21450 2026-04-24
Mizapenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
44200 Lọ
合計
948090000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893110066624 Lọ 21450 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
35000 Ống
合計
602000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
154800000
グループ
N2
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
39500 Ống
合計
679400000
グループ
N2
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
27500 Ống
合計
473000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T96
529110434025 Ống 17200 2026-04-24
Mocramide 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
137000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T96
893610358424 Viên 6850 2026-04-24
Mocramide 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
342500000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T96
893610358424 Viên 6850 2026-04-24
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
65400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20579-14 Viên 218 2026-04-24
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1077000 Viên
合計
234786000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-20579-14 Viên 218 2026-04-24
Mogastic 80
Simethicon
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
20910000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100145324 Viên 205 2026-04-24
Mogastic 80
Simethicon
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
830000 Viên
合計
170150000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100145324 Viên 205 2026-04-24
Mongor
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
600 Viên
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T96
893100275200 Viên 4000 2026-04-24
Mongor
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
22500 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T96
893100275200 Viên 4000 2026-04-24
Mongor 750
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
516810000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T96
893100316200 Viên 4494 2026-04-24
Montelukast 10
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
10780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110243925 Viên 385 2026-04-24
Montelukast 10
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
158000 Viên
合計
60830000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110243925 Viên 385 2026-04-24
Montelukast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
14300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110065725 Gói 1430 2026-04-24
Montelukast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
12870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T96
893110065725 Gói 1430 2026-04-24
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
含量/投与経路
(0.5%) 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Chai/Lọ
合計
114447500
グループ
N2
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880115992024 Chai/Lọ 45779 2026-04-24
Motarute Eye Drops
Moxifloxacin
含量/投与経路
(0.5%) 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
10800 Chai/Lọ
合計
494413200
グループ
N2
製造業者
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T96
880115992024 Chai/Lọ 45779 2026-04-24
Motin Inj.
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống
合計
111800000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T96
880110000124 Chai/Lọ/Ống 55900 2026-04-24
Motin Inj.
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
500 Chai/Lọ/Ống
合計
27950000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T96
880110000124 Chai/Lọ/Ống 55900 2026-04-24
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
12000 Lọ
合計
97740000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893115160224 Lọ 8145 2026-04-24
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
18500 Lọ
合計
150682500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893115160224 Lọ 8145 2026-04-24
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
4200 Lọ
合計
130200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893115740624 Lọ 31000 2026-04-24
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96
893115740624 Lọ 31000 2026-04-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
47000 Gói
合計
376000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T96
893110157725 Gói 8000 2026-04-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
130000 Gói
合計
1040000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T96
893110157725 Gói 8000 2026-04-24
Multicaldi
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
180000 Viên
合計
245700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100112225 Viên 1365 2026-04-24
Multicaldi
Calci carbonat +Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg + Vitamin D3 200 IU vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
227000 Viên
合計
309855000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96
893100112225 Viên 1365 2026-04-24
Murazol Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
(1%)150g; 15g · Dùng ngoài
数量
1000 Hộp
合計
67000000
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T96
880100327825 Hộp 67000 2026-04-24
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
304 Lọ
合計
1352800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01161
SP3-1221-21 Lọ 4450000 2026-04-24

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。