Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-24
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 4401〜4450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Fovirpoxil
Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-04-04
VD-35518-21 Viên 15400
Foxatlip 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110253424 viên 15000
Foximcz-1000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g · Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
届出日
2024-06-28
890110356524 lọ 70000
Foximcz-2000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g · Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
届出日
2024-06-28
890110356624 lọ 128500
Foxitimed 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1,0515g) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110162500 Lọ 70000
Foxitimed 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110162600 Lọ 129000
Foxmyzil 250
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calci) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110748424 viên 13500
Foxmyzil 500
Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110105700 viên 19995
Fozvir
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 28mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110836224 viên 17600
Fragenem 1 g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2024-01-04
VD-24718-16 Lọ 78000
Fraizeron
Secukinumab · 150mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-28
760410047325 Bút tiêm 7820000
Franacne
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110225900 viên 9000
Francefdi 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110241200 viên 16995
Franfaclor 125
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110149425 gói 6500
Franilax
Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg · 20mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110020700 viên 1846
Franlex 500
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng. Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng. Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng.
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110311923 viên 2350
Franlinco 500
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Hộp 05 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110312023 viên 2200
Franlucat 10mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110083724 viên 7500
Franlucat 5mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) · 5mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110083824 viên 5000
Franmontekas
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15mg) · 4mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 20, 28 gói x 0,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110476525 gói 5000
Franmontekas
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110267525 viên 7000
Franmoxy 500
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110831224 viên 2150
Franpicin 500
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110494124 viên 2150
Franrogyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU · Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893115906024 viên 3100
Franroxil 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110083924 gói 3400
Franroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 02 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 05 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110241300 viên 3500
Franvit B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg · Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110266900 viên 1500
Franxacin 200
Ofloxacin · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893115288424 viên 3000
Franxacin 400
Ofloxacin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893115152900 viên 4000
Franzac
Rotundin · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110339024 viên 1000
Franzseptol
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110901424 viên 4000
Frazone-40
Esomeprazol magnesi trihydrat 266,667mg (dạng vi hạt bao tan ở ruột) tương đương Esomeprazol · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-17
890110316225 viên 7000
Frebamol 380/300
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg · Methocarbamol 380 mg, Paracetamol 300 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Alu – PVC/PVdC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110242325 viên 4500
Frebamol 400/325
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 325mg · Methocarbamol 400 mg, Paracetamol 325 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Alu – PVC/PVdC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110010426 viên 4000
Frebamol 400/500
Methocarbamol 400mg, Paracetamol 500mg · Methocarbamol 400 mg, Paracetamol 500 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110010526 viên 4500
Frego
Flunarizine dihydrochloride tương đương Flunarizine · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
届出日
2026-04-17
899110017125 viên 3586
Fremedol Cold
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg · Paracetamol 500 mg, Dextromethorphan HBr 15 mg, Phenylephrine HCl 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110140500 viên 2100
Fremedol Flu
Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg · Paracetamol 325 mg, Dextromethorphan HBr 10 mg, Guaifenesin 200 mg, Phenylephrine HCl 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110062625 viên 1500
Freprocin 500
Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương 500mg ciprofloxacin) · 555,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893115094726 viên 2500
Freranox 2
Doxazosin mesylate (tương đương 2mg Doxazosin) · 2,43mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC trắng sữa hoặc Vỉ Alu – Alu)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110242425 viên 6000
Freranox 4
Doxazosin mesylate (tương đương 4mg Doxazosin) · 4,85mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC trắng sữa hoặc Vỉ Alu – Alu)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110242525 viên 8000
Friburine 40mg
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, vỉ 7 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 7 viên; Hộp 1 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 5 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110548524 viên 14000
Fruzaqla 1mg
Fruquintinib · 1mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 21 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: STA Pharmaceutical Switzerland SA; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda Ireland Limited (Thụy Sĩ)
届出日
2026-05-04
922/QLD-KD ngày 17 tháng 03 năm 2026 viên 921630
Fruzaqla 5mg
Fruquintinib · 5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 21 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: STA Pharmaceutical Switzerland SA; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda Ireland Limited (Thụy Sĩ)
届出日
2026-04-29
922/QLD-KD ngày 17 tháng 03 năm 2026 viên 3686520
Fucicort
Fusidic acid 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng valerat) 0,1% (w/w) · Fusidic acid 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng valerat) 0,1% (w/w)
Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110417123 tuýp 102800
Fucidin
Acid Fusidic · 2% (w/w)
Kem
包装
Hộp 1 tuýp x 15 gam
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
届出日
2026-04-14
539110043025 tuýp 78500
Fucipa
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) · 2% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110200125 tuýp 19000
Fucipa
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) · 2% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110200125 tuýp 20750
Fucipa
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) · 2% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110200125 tuýp 45000
Fucipa - B
Acid fusidic (dưới dạng Acid fusidic hemihydrat) 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 0,1% (w/w) · 2% (w/w); 0,1% (w/w)
Thuốc kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110200200 tuýp 33000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。