Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-11
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 4401〜4450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2026-09-28
858111016325 ống 42000
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2026-03-02
858111016325 ống 28455
Fentanyl citrate 0.05mg/ml injectable solution
Fentanyl citrate 0,0785mg/ml tương đương với 0,05mg/ml fentanyl · Fentanyl citrate 0,0785mg/ml tương đương với 0,05mg/ml fentanyl
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Demo S.A Pharmaceuticals Industry (Cơ sở xuất xưởng: Piramal Critical Care B.V. (Địa chỉ: Rouboslaan 32, 2252 TR Voorschoten, Hà Lan)) (Greece)
届出日
2026-09-25
520111024126 ống 30000
Fentanyl citrate 0.05mg/ml injectable solution
Fentanyl citrate 0,0785mg/ml tương đương với 0,05mg/ml fentanyl · Fentanyl citrate 0,0785mg/ml tương đương với 0,05mg/ml fentanyl
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Demo S.A Pharmaceuticals Industry (Cơ sở xuất xưởng: Piramal Critical Care B.V. (Địa chỉ: Rouboslaan 32, 2252 TR Voorschoten, Hà Lan)) (Greece)
届出日
2026-08-20
520111024126 ống 46000
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 2 ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-10-29
VN-17326-13 ống 30000
Fentanyl-hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 10ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-10-29
VN-17325-13 ống 45000
Fentavera 200
Fenticonazol nitrat · 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110113825 viên 20000
Fentimeyer 1000
Fenticonazol nitrat · 1.000mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110472424 (VD-30771-18) viên 69000
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat · 600mg
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 03 viên; Hộp 02 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110567424 (VD-32719-19) viên 50000
Fentizol 200mg
Fenticonazol nitrat 200mg · 200mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Lọ 3 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
VD-36002-22 viên 20000
Fenzinam 600
Fenticonazol nitrat · 600mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110092400 viên 46800
Feractil 400
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC hoặc Alu - Alu, Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290624 viên 6000
Feraminda
Ferrous gluconate · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110342400 viên 4200
Ferion
Elemental Iron (dưới dạng Iron protein succinylat) · 40mg/15ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 chai x 15ml
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-04-02
890110029525 chai 18900
Ferkey
Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) · 40mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 15 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110468824 ống 16000
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) · 40mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Italfarmaco S.A. (Spain)
届出日
2025-10-29
840110998124 lọ 22000
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) · 40mg/15ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110281824 gói 19000
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) · 40mg/15ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110281824 lọ 20000
FestatAPC 40
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110207200 viên 14500
Fetcroja 1g
Cefiderocol · 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Shionogi B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-08-24
2856/QLD-KD cấp ngày 23/07/2026 lọ 12200000
Fetcroja 1g
Cefiderocol · 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Shionogi B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-07-31
2577/QLD-KD cấp ngày 06/07/2026 lọ 12200000
Fetcroja 1g
Cefiderocol · 1g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Shionogi B.V (Hà Lan)
届出日
2026-07-22
2794/QLD-KD cấp ngày 30/09/2025 lọ 12200000
Fetnal 500
Cefuroxim Axetil tương đương Cefuroxim · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-01
890110336525 viên 8400
Fetroja
Cefiderocol · 1g
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shionogi & Co. Ltd.Osaka 541-0045 (Nhật Bản)
届出日
2026-07-09
2579/QLD-KD cấp ngày 06/07/2026 lọ 15444000
Fetroja
Cefiderocol 1g · 1g
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shionogi & Co.Ltd.Osaka 541-0045 (Nhật Bản)
届出日
2026-06-16
1716/QLD-KD cấp ngày 11/05/2026 lọ 15444000
Fetroja
Cefiderocol · 1g
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Shionogi & Co., Ltd (Nhật Bản)
届出日
2025-11-13
150/QLD-KD ngày 15/01/2025 lọ 15444000
Fevoxine
Febuxostate · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-11-06
560110166800 viên 26500
Fexet 180mg
Fexofenadine HCl · 180mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên/ 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-03-05
VN-11038-10 viên 4000
Fexet 60mg
Fexofenadine HCl · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-03-05
VN-11039-10 viên 2417
Fexet Tablets 120mg
Fexofenadin HCl · 120mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2026-03-05
896110447825 viên 3200
Fexoric Tablets 40mg
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
896110191400 Viên 6500
Fexoric Tablets 80mg
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-07-31
896110005325 Viên 9400
Fibgal 145
Fenofibrat · 145mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2026-09-23
890110185026 viên 5600
Fiborize
Acid tranexamic · 650mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
893110696224 viên 4150
Fibrifen 267
Fenofibrat micronized · 267mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 06 vỉ x 14 viên, Hộp 08 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-30
893110088000 viên 3950
Ficocyte
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893410647524 bơm tiêm 430000
Ficyc Cream
Aciclovir · 5% kl/kl
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-28
890110336625 tuýp 8200
Ficyc Cream
Aciclovir 0,5% (kl/kl) · 0,5% (kl/kl)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-08-13
VN-22235-19 Tuýp 8200
Filrosy
Progesterone · 200mg
Viên đạn đặt âm đạo/trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
届出日
2026-06-17
484110419125 viên 25000
Fimabute
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-08-04
VN-22946-21 Viên 2700
Fimaconazole
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-12-01
890110336225 viên 3250
Fimadro-500
Cefadroxil Tương đương Cefadroxil khan · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-28
890110008225 viên 2040
Finarid 5
Finasterid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110611924 viên 6800
Finastir
Finasterid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
届出日
2026-03-27
520110428425 viên 50000
Finatab 5
Finasterid 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
VD-35561-22 viên 6800
Firaxone 2g
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone · 2g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Lọ, Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2025-10-28
520110963824 lọ 62350
Firazyr
Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg) · Icatibant 30mg/3ml (Mỗi ml dung dịch chứa: Icatibant 10mg tương đương Icatibant acetate 11,38mg)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp đơn gói gồm 1 ống tiêm chứa sẵn thuốc với 1 cây kim
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói thứ cấp: DHL Supply Chain (Netherlands) B.V. (Địa chỉ: Bijsterhuizen 3142 WIJCHEN, 6604LV, Netherlands); Cơ sở xuất xưởng: Takeda Pharmaceuticals International AG Ireland Branch (Địa chỉ: Block 2 Miesian Plaza, 50-58 Baggot Street Lower, Dublin 2, D02 HW68, Ireland)) (Germany)
届出日
2026-05-14
400110439925 hộp 14280000
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) · 80mg
Bột và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Germany)
届出日
2025-10-13
400114023025 lọ 3055500
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) · 80mg
Bột và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ bột, 1 Bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối Lọ bột, 1 kim tiêm
製造業者
Hộp 1 Lọ bột, 1 Bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối Lọ bột, 1 kim tiêm (Germany)
届出日
2025-08-28
400114023025 Lọ 3055500
Firotex
Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg · Topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride) 4mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 Lọ 4mg
製造業者
S.C. Sindan - Pharma S.R.L. (Romania)
届出日
2026-01-20
594114516124 lọ 800000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。