Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-11
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 4451〜4500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Firstlexin
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 3000mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml x 18g thuốc bột pha hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110228000 lọ 55000
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110145025 viên 2900
Firstlexin 500 DT.
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110270100 Viên 3200
Firvomef 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg) 10mg; Levodopa 100mg · 10 mg/100 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110237424 viên 3190
Firvomef 25/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg) 25mg; Levodopa 100mg · 25 mg/100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2024-05-09
893110293424 viên 5250
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg) 25mg; Levodopa 250mg · 25 mg/250 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110293524 viên 5300
Fisulty 1 g
1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110016000 lọ 66800
Fisulty 2 g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110656124 lọ 126900
Fitrofu 100
Fluvoxamin maleat · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110207325 viên 7000
Fixef 100mg/5ml Dry powder for Pediatric Oral Suspension
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg · Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Deva Holding A.S. (Turkey)
届出日
2025-12-15
868110348124 chai 85000
Fixibest
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) · 1g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ / 10 lọ / 40 lọ
製造業者
Republican unitary production enterprise “BELMEDPREPARATY” – Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE (Belarus)
届出日
2025-08-01
VN-17012-13 Lọ 42000
Fixnat 100
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110058400 viên 3500
Fixnat 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110058500 viên 7000
Fladgo 3.75%
Imiquimod 9,375mg/gói · 3,75%
Kem bôi da
包装
Hộp 3 gói x 0,25g, Hộp 6 gói x 0,25g, Hộp 14 gói x 0,25g, Hộp 28 gói x 0,25g, Hộp 56 gói x 0,25g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2026-08-24
893110011026 gói 75138
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110330600 tuýp 1385379
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110330600 tuýp 625339
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 chai 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110330600 chai 1550268
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110330600 tuýp 926268
Fladgo 5%
Imiquimod · 12,5mg/0,25g
Kem bôi da
包装
Hộp 3 gói x 0,25g, Hộp 6 gói x 0,25g, Hộp 12 gói x 0,25g, Hộp 24 gói x 0,25g, Hộp 1 chai 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110330600 gói 76500
Flagazyl
Metronidazol · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893115172724 viên 800
Flamcid
Ursodeoxycholic acid · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110091800 viên 12000
Flamosar
Losartan Potassium · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-05-18
890110181825 viên 1000
Flargos
Finasteride · 5mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110330500 viên 6468
Flashgold Ace
Arginine hydrochloride · 918mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20, 30, 40 Ống x 5ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110279025 Ống 6100
Flashgold Ace
Arginine hydrochloride · 918mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20, 30, 40 Ống x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110279025 Ống 10800
Flavoxat 100
Flavoxat hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110375925 viên 5500
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110246925 viên 6800
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110099400 viên 4000
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110099400 viên 4000
Flavoxat 200
Flavoxat hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110099400 viên 4000
Flavoxat DWP 100mg
Flavoxat hydroclorid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110946324 viên 1900
Flavoxate 200
Flavoxate hydroclorid · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110447124 viên 5700
Flazenca 1.500.000/250
Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU · 250mg; 1.500.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893115319724 viên 5000
Flebogamma 5% DIF
Human normal immunoglobulin 50mg/ml · Human normal immunoglobulin 50mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 50ml
製造業者
Instituto Grifols, S.A. (Tây Ban Nha)
届出日
2025-10-03
840410090723 lọ 3958999
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g · 19g, 7g
Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai 133ml
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
届出日
2026-04-08
VN-21175-18 chai 65000
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g · 19g, 7g
Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai 133ml
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
届出日
2024-05-09
VN-21175-18 chai 65000
Fleet enema for children
Mỗi 59ml dung dịch chứa: Monobasic natri phosphat 9,5g; Dibasic natri phosphat 3,5g · 9.5g; 3.5g
Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai 66ml
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
届出日
2026-07-30
VN-19781-16 chai 44200
Flepgo 50
Avanafil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893110275624 viên 77868
Flexbumin 20%
Albumin người 10g/50ml · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
製造業者
Baxalta US Inc (Hoa Kỳ)
届出日
2025-07-30
QLSP-0750-13 Hộp 982905
Fleyesal
Carisoprodol · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110372924 viên 8300
Flezinox 150
Fenofibrat 150mg · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110239123 viên 3360
Flezinox 50
Fenofibrat · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-01
893110032924 viên 1800
Flixon 50mcg Aerosol Inhaler
Fluticason propionat · Mỗi liều xịt chứa: Fluticason propionat 50mcg
Thuốc hít định liều
包装
Hộp 1 bình x 120 liều
製造業者
Deva Holding A.S. (Turkey)
届出日
2024-04-16
868110182823 bình 105000
Flodicar 5 mg MR
Felodipine · 5mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110693224 viên 3800
Flodilan
Glimepirid · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110660324 viên 3500
Flodilan-2
Glimepirid · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 14 viên Hộp 3 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110806624 viên 1680
Flodilan-2
Glimepirid · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 14 viên Hộp 3 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110806624 viên 2000
Floezy
Tamsulosin hydrochloride · Tamsulosin hydrochloride 0,4mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
届出日
2024-05-02
840110031023 viên 12000
Florinef 0,1mg
Fludrocortisone acetate · 0,1mg
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Viatris Pharma Gmbh (Đức)
届出日
2026-07-20
2578/QLD-KD cấp ngày 06/07/2026 viên 13000
Florinef 100mcg
Fludrocortisone acetate · 100mcg
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Viatris Pharna Gmbh (Đức)
届出日
2026-06-16
159/QLD-KD cấp ngày 16/01/2025 viên 13000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。