Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 4351〜4400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Gecliza 10
Torsemide · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110364724 viên 8547
Gecliza 5
Torsemide · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-04-19
893110247224 viên 5838
Gefbin
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110439324 (VD-22186-15 ) viên 4700
Gefbin
Ebastine · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110540824 (VD-27946-17 ) viên 9345
Gefbin forte 10
Ebastine · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2024-04-16
893110229724 viên 4851
Gefihope
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm S.A (Greece)
届出日
2025-12-17
520114191500 viên 315000
Gefitero
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2026-04-20
890114027726 viên 115000
Gefitinib Alvogen 250mg
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutilcal Co.,Ltd.Nantou Plant (Đài Loan)
届出日
2026-01-22
471114017123 viên 260000
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg · Gefitinib 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Địa chỉ: Verovskova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Cyprus)
届出日
2025-11-18
529114776224 viên 460000
Gefitinib tablets 250mg
Gefitinib 250mg · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
届出日
2026-03-25
890114441623 viên 180000
Gefori
Itoprid hydroclorid · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110438424 viên 3549
Gel CiACCA
Adapalen 0,01g; Clindamycin phosphat 0,12g tương đương Clindamycin 0,1g · Adapalen 0,01g; Clindamycin phosphat 0,12g tương đương Clindamycin 0,1g
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110335124 tuýp 45000
Gel Desonide 0,05%
Mỗi một 1g gel chứa Desonide 0,5mg · 0,5mg/g
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110073800 tuýp 35000
Gel Desonide 0,05%
Mỗi một 1g gel chứa Desonide 0,5mg · 0,5mg/g
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110073800 tuýp 55000
Gelbra 20mg Gastro-resistant tablets
Rabeprazole sodium (tương đương rabeprazole 18,85mg) · 20mg
Viên nén kháng acid dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-03-27
383110986524 viên 11200
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114974524 Lọ 330000
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278924 viên 3000
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278924 viên 3000
Gemfibrozil DWP 300 mg
Gemfibrozil · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110337100 viên 2500
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) · 1g
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2025-08-14
890114782524 Lọ 447859
Gemita 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) · 200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114016125 lọ 158188
Gemnil 1000mg/vial
Mỗi lọ chứa gemcitabine 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg) · 1000mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 1000mg
製造業者
Vianex S.A. - Plant C (Greece)
届出日
2025-08-12
VN-18210-14 Lọ 625000
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg · Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ x 2,21 gam
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Địa chỉ: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)) (Greece)
届出日
2025-10-03
520114195923 lọ 3029600
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg · 200mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 442,5mg
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Địa chỉ: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)) (Greece)
届出日
2025-10-03
520114446123 lọ 865600
Genbay
Clotrimazol 100mg · 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Ltd Farmaprim (Moldova)
届出日
2025-10-06
VN-16987-13 viên 10000
Genlovir
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg) · 450mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893114300824 viên 490000
Genorm
Domperidon 1mg/ml · Domperidon 1mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110429223 chai 25500
Genprozol
Tuýp 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg · 5mg; 100mg; 10mg/10g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110687424 tuýp 13400
Gensilron
Mỗi tuýp chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg · Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110113724 tuýp 12000
Genskinol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w w); Clotrimazol 1% (w w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w w) · 0,05%; 1%; 0,1%
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110728624 tuýp 20000
Gensler
Ramipril · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110152224 viên 3600
Gentameson
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin Sulfat) 10mg · Clotrimazol 1% Betamethason dipropionat 0,064% Gentamicin 0,1 % (dùng dưới dạng Gentamicin sulfat)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110802324 tuýp 11000
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110142424 chai 3150
Gentamicin 0,3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110123825 lọ 3800
Gentamicin 0.3%
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110828724 lọ 2800
Gentamicin 160mg/2ml
Mỗi 2ml chứa Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 160mg · 160mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2 ml; Hộp 100 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110217023 ống 6000
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) · 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812524 ống 2000
Gentamicin Eye/Ear Drops 0,3%
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfate) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110260425 chai 3000
Gentamicin TP
Gentamicin base (dùng dưới dạng Gentamicin sulfat) · 3mg/1ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 5ml, Hộp 50 lọ x 10ml, Hộp 100 lọ x 5ml, Hộp 100 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110146200 lọ 3200
Gentizone
Tuýp 10g kem bôi da chứa: Betamethason dipropionat (tương đương betamethason base 4,98) 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamycin sulphat) 10mg · Tuýp 10g kem bôi da chứa: Betamethason dipropionat (tương đương betamethason base 4,98) 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamycin sulphat) 10mg
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893110557624 tuýp 13000
Gentriboston
Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10.000IU · Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10.000IU
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110334524 Tuýp 18000
Gentridecme
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat (hoạt lực) 10mg · 6,4mg; 100mg; 10mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110255700 Tuýp 18000
Gentusi
Metronidazole 225mg; Chloramphenicol 100mg; Nystatin 75mg; Dexamethasone acetate 0,5mg
Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
LTD Farmaprim (Moldova)
届出日
2024-05-30
VN-16635-13 viên 26000
Geotonik
Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương pyridoxin 1,65mg), Rutin 20mg, Sắt fumarat 54,76mg (tương đương sắt 18mg), Thiamin nitrat 2mg (tương đương Vitamin B1 1,62mg), Vitamin A dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g 2,775mg (tương đương vitamin A 5,000 I.U. = 1515 RE 5mg), Vitamin B12 6mcg, Vitamin B2 2mg, Vitamin C 60mg, Vitamin E 30,2mg · Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hôp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Australia)
届出日
2026-04-07
930110022825 viên 6420
Geotonik
Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MIU/g tương đương vitamin D3 400 IU, Đồng gluconat 14,29mg (tương đương đồng 2mg), Kali sulfat 17,83mg (tương đương kali 8mg), Kẽm sulfat monohydrat 10,98mg (tương đương kẽm 4mg), Mangan sulfat monohydrat 3,08mg (tương đương mangan 1mg), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương pyridoxin 1,65mg), Rutin 20mg, Sắt fumarat 54,76mg (tương đương sắt 18mg), Thiamin nitrat 2mg (tương đương Vitamin B1 1,62mg), Vitamin A dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g 2,775mg (tương đương vitamin A 5,000 I.U. = 1515 RE 5mg), Vitamin B12 6mcg, Vitamin B2 2mg, Vitamin C 60mg, Vitamin E 30,2mg · Bột rễ ginseng 40mg, Calci carbonat 225mg (tương đương calci 90mg), Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương calci 1,15mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hôp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd. (Australia)
届出日
2025-11-12
930110022825 viên 6420
Gerofen Tab.
Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg · Loxoprofen sodium hydrate (tương đương Loxoprofen sodium 60mg) 68,1mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-28
880110007425 viên 3000
Gerozil
Gemfibrozil · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110092125 Viên 2300
Gesheart
Sulpirid · 0,5% (w/v)
ống
包装
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110268825 Ống 11550
Gestimed 20
Omeprazole dạng vi hạt 8,5% bao tan trong ruột (tương đương 20mg Omeprazole) · 235,3mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110062725 viên 1500
Getsitalip Tablets 100mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2025-08-06
896110787524 Viên 5214

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。