Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-24
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 4351〜4400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110103425 chai 210000
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110103425 ống 8900
Fomepizole for Injection
Fomepizole · 1,5 g/1,5 ml (1 g/ml)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 1,5 ml hoặc hộp 2 lọ x 1,5 ml
製造業者
Sterimax Inc. (Canada)
届出日
2025-10-31
3158/QLD-KD ngày 20/09/2024 lọ 29990000
Fonda-BFS
Fondaparinux sodium · 2,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 0,5ml, Hộp 10 ống x 0,5ml, Hộp 20 ống x 0,5ml, Hộp 50 ống x 0,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110879824 ống 140000
Foracort 200 Inhaler
Formoterol fumarate dehydrate 6 mcg/nhát; Budenosie 200mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
包装
Hộp 01 ống x 120 liều
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
届出日
2024-05-11
VN-18504-14 ống 295280
Foracort 200 Inhaler
Budesonide (Micronised) 210mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
包装
Hộp 1 ống chứa 120 liều
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
届出日
2024-04-04
VN-18504-14 ống 295280
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-04-02
890110083423 bình 100000
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-03-23
VN-15746-12 bình 100000
Forclamide
Glimepirid · 3mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110695424 (VD-19157-13) viên 1600
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710958224 Lọ 55000
Fordamet 2g
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 2g/lọ · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd (Factory C) - Injectable facility; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110082826 lọ 120000
Fordia
Metformin hydrochloride · 850mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110624224 viên 1552
Fordia
Metformin hydrochloride · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110624124 viên 758
Fordia MR
Metformin HCl · 750mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110699024 viên 1900
Fordia MR
500mg · Metformin Hydrochloride
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110063600 viên 1200
Forgout
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-07-22
893110226500 viên 13800
Foribat 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110466323 viên 11000
Foricough
Chai 30ml chứa: Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan HBr 30mg; Guaifenesin 300mg · Chai 30ml chứa: Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan HBr 30mg; Guaifenesin 300mg
Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-07-20
893110269600 chai 30000
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110296924 viên 980
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110287924 Ống 10500
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110287924 Ống 13650
Forsancort
Hydrocortison acetat · 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110200725 tuýp 43000
Forsancort Tablet
Hydrocortison · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110937724 viên 5240
Forsol
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-07-15
890110123124 viên 9050
Fortamox 750 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC trắng đục)
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110930324 viên 14501
Forvastin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110272723 viên 1200
Forvibest
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110097125 viên 18000
Forzil 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110152800 viên 34000
Fosacal
Calci toàn phần 1,25 mmol ≈ 0,05g; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) 59mg; L-Histidine 38mg; L-Lysine acetate 105mg; L-Tyrosine 30mg; L-Threonine 53mg; L-Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần 36mg · 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110271125 viên 13000
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Organon Heist- BV Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium.)
届出日
2026-05-29
840110031123 viên 103820
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) (Spain)
届出日
2026-02-02
840110031123 viên 103820
Fosamax Plus 70mg/5600IU (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi: Merck Sharp & Dohme B.V; địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU · Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Organon Heist BV-Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium)
届出日
2026-05-27
VN-19253-15 viên 114181
Fosamax Plus 70mg/5600IU (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi: Merck Sharp & Dohme B.V; địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU · Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A (Spain)
届出日
2026-03-24
VN-19253-15 viên 114181
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-04-27
1405/QLD-KD (20/04/2026) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-04-23
1441/QLD-KD (21/04/2026) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-01-12
2509/QLD-KD (18/07/2024) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-01-13
2367/QLD-KD (09/07/2024) chai 12255000
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110392023 Lọ 127600
Fosfomed 500
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110079300 Lọ 63000
Fosfomycin 2000 A.T
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2.000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110879024 lọ 142000
Fosfomycin 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 4g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110334700 Lọ 259000
Fosfosac 400
Fosfomycin calcium hydrate (tương đương Fosfomycin 400mg) · 562,48mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-08
893110248625 gói 17600
Fosmitic
Fosfomycin natri · 30mg/ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ. Lọ 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110921324 lọ 90000
Fosmitic
Fosfomycin natri · 30mg/ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ. Lọ 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110921324 lọ 47000
Fostervita
Cyanocobalamin 200µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin mononitrat 100mg · 200mcg; 200mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110695524 (VD-19158-13) viên 1000
Fostimonkit 150IU/ml (Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl-Ý ; Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique S.A-Thụy Sỹ ; Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA-Thụy Sỹ)
Urofollitropin (FSH) · 150 IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: Thụy Sỹ)
届出日
2026-01-28
760410648124 bộ 1138000
Fostimonkit 75IU/ml (Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl-Ý ;Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA-Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique S.A-Thụy Sỹ)
Urofollitropin (FSH) · 75 IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp ( bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp( bột pha tiêm): Thụy Sỹ)
届出日
2026-01-28
760410175700 bộ 580000
Fotimyd 1000
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110208425 (VD-34241-20) lọ 78000
Fotimyd 2000
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110208525 (VD-34242-20) lọ 140000
Fotimyd 500
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110143125 (VD-34243-20) lọ 60000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。