Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-24
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 4301〜4350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazole · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110073625 viên 16500
Fluconazole SaVi 50 mg
Fluconazole · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110073725 viên 7500
Flucort-N
Fluocinolone acetonide 0,025% (w/w), Neomycin sulfate 0,5% (w/w)
Cream
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-07
890110007100 tuýp 23000
Flucovein
Fluconazole 200mg · Fluconazole 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
届出日
2025-08-01
520110767824 chai 284000
Flucozal 150
Fluconazole · Fluconazole, 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
届出日
2025-12-11
529110206423 viên 35000
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg · 250mcg, 50mcg
Viên nang chứa bột dùng để hít
包装
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-02-12
VN-21055-18 hộp 246000
Fludalym
Fludarabine Phosphate · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
製造業者
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
届出日
2025-11-26
594114010725 lọ 1400000
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabin phosphat · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm - truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2026-07-07
900114528024 lọ 3100000
FlufenAPC 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110265424 viên 4900
Flufenax 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110163123 viên 4900
Flufenax 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392225 viên 3700
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
届出日
2026-01-06
VN-22750-21 lọ 85500
Flumist
Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Norway/31694/2022, MEDI 369815)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Austria/1359417/2021, MEDI 355292)/7,0 ± 0,5 log10 FFU · Mỗi liều xịt 0,2ml vắc-xin (sống, giảm độc lực) chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Norway/16606/2021, MEDI 355293)/7,0 ± 0,5 log10 FFU, A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 – sử
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 bơm xịt 0,2ml hỗn dịch; Hộp 10 bơm xịt x 0,2ml hỗn dịch.
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở kiểm tra chất lượng: MedImmune UK Ltd (Cơ sở sản xuất: Hoa Kỳ; Cơ sở kiểm tra chất lượng: Anh)
届出日
2026-07-06
001310440525 Bơm xịt 714000
Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110195124 viên 696
Flunarizin EUROPA 10mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
893110379825 viên 1500
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110330200 viên 300
Flunavertig
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110671624 viên 1100
Fluocide
Fluocinolon acetonid · 0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110447724 tuýp 16000
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110045823 tuýp 8750
Fluopas
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 0,0025g · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110161824 tuýp 7200
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-03-03
893110253200 viên 2300
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110284824 viên 1000
Fluoxetin MDS 15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110067725 viên 1600
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110148500 viên 2000
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110884624 Viên 7100
Flupaz 100
Fluconazol · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-08-04
893110010700 viên 6000
Flupaz 200
Fluconazol · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
届出日
2026-08-04
893110200100 viên 13000
Flupril 2,5mg
Ramipril · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
届出日
2025-11-25
594110960124 viên 4300
Flupril 5mg
Ramipril · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
届出日
2025-11-26
594110960224 viên 6000
Flurassel
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110158425 viên 1800
Flurbiprofen 100mg
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110270925 viên 11500
Flurbiprofen 50mg
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110271025 viên 8000
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-04-10
890110133824 hộp 157000
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110305300 viên 18000
Flutiflow 120
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp chứa 1 bình xịt (12 g) tương đương 120 liều xịt.
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110020424 (VN-20395-17) bình 135000
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-25
890110794724 ((VN-20396-17) bình 98000
Flutifurex
Fluticason Furoat · Mỗi liều xịt có chứa: Fluticason furoat IH 27,5mcg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 Lọ x 8ml
製造業者
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110184723 lọ 147600
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110503224 viên 1200
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110503324 viên 1900
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110095525 viên 4666
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889324 viên 6500
Fluxar
Fluconazol · 2 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2026-06-11
899110529124 chai 105000
Fogicap 20
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg; 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,48g, Hộp 20 gói x 2,48g, Hộp 30 gói x 2,48g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110205425 gói 9879
Fogicap 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110205525 gói 11168
Folacid
Acid folic · 5 mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110806224 Viên 250
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110281924 Lọ 41500
Folicfer
Acid folic, Sắt II fumarat · 0,4 mg, 54,6 mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110266400 Viên 540
Folinate de calcium Aguettant 100mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 100mg · 100mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
届出日
2026-07-31
VN-22264-19 chai 218000
Folinate de calcium Aguettant 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg · 50mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
届出日
2026-07-10
VN-22218-19 lọ 95000
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) · 50mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-06
840110985224 lọ 99000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。