Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-10
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 4301〜4350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Facivir 500
Famciclovir · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110342600 viên 60000
Facrasu
Sucralfate 1000mg · 1000mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceutical (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-06-09
890110025023 viên 4500
Faditac
Famotidine · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110548324 viên 1500
Fadolce
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110319624 Lọ 49000
Faldobiz 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110259525 lọ 49000
Faldobiz 500
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110146900 lọ 31000
Faldobiz 750
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) · 0,75g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110944224 lọ 38000
Faloxin
Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg · Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110153225 gói 4500
Famatar 100
Topiramate · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392025 viên 11000
Famatar 50
Topiramate · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392125 viên 6500
Famodin 20mg
Famotidine 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2025-07-31
594110768124 Viên 2800
Famomed
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110308423 viên 1260
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin 40mg · Famotidin 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-12
529110122124 viên 3168
Famotidin 40 mg
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110321424 viên 600
Famotidin 20
Famotidine · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110738324 viên 960
Famotidin 20g/2ml
Famotidin · 20mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110150900 ống 39000
Famotidin 40
Famotidine · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110065525 viên 1100
Famotidin 40 mg
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110428224 viên 500
Famotidin 40mg
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-08-20
893110463624 viên 1000
Famotidin 40mg
Famotidin 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110242524 viên 736
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110273924 viên 950
Farbacef 90
Mỗi gói chứa Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 90mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói × 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110080825 gói 25000
Fargel 75
Clopidogrel 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-14
VN-21782-19 viên 3500
Farico 60
Etoricoxib 60mg · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-06-30
VN-21783-19 viên 6800
Farico 90
Etoricoxib 90mg · 90ml
Viên nén bao phim
包装
3 vỉ x 10 Viên nén
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-08-22
VN-21784-19 Viên 7000
Faroplav-A 75/75
Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · 75mg/75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-07-09
894110976824 viên 7500
Faroplav-A 75/75
Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-01
894110976824 viên 7500
Fartudin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110822024 viên 6400
Farzincol
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893110881724 viên 520
Farzincol
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893110881724 viên 650
Farzincol
Kẽm sulfat monohydrat (tương đương với kẽm 0,2%) · 0,55% w/v
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110164125 chai 30000
Fascort 32mg
Methylprednisolon · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110052825 viên 6000
Fasetin
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) · 500 µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110277325 viên 100000
Fastcort
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110585124 viên 900
Fastcort 8mg
Methylprednisolon · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110244024 viên 2130
Fasthan 20
Pravastatin natri · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110293400 viên 7150
Fatfe
Fenofibrate 145mg · 145mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC) Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC/PVdC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
VD-36043-22 viên 4500
Fatodin 40
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110874424 viên 840
Fazil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110339900 viên 19000
Febgas 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxime axetil) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4,4g; Hộp 20 gói x 4,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110137125 (VD-33471-19) gói 10500
Febramol
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-11
VN-17825-14 hộp 42000
Febramol
Paracetamol 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-19
VN-17825-14 chai 39600
Febu-5A Farma 40mg
Febuxostat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110949224 viên 6800
Febuday 40
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-12-31
890110135024 viên 14400
Febuliv 40
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110776624 viên 9500
Febuliv 80
Febuxostat 80mg · Febuxostat 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-07-16
890110776724 viên 21000
Febuliv 80
Febuxostat 80mg · Febuxostat 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-10-17
890110776724 viên 19000
Febumac 40
Febuxostat · 40mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals limited (India)
届出日
2025-08-06
890110775024 Viên 11500
Febuxat
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110608524 viên 12000
Febuxodor
Febuxostat · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110970524 Viên 36800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。