Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3601〜3650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid 30mg/ml · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
届出日
2025-10-28
VN-23066-22 ống 63525
Epiduo 0.1%/2.5% gel
Adapalene 0,1%; Benzoyl peroxide 2,5% · 0.1%/2.5% gel
Gel bôi da
包装
Hộp 1 lọ x 15 gam
製造業者
Laboratoires Galderma (France)
届出日
2026-06-23
300110126723 lọ 163913
Epilona DR
Natri valproat · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-02
893114258824 viên 3500
Epilona DR
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-07
893114258724 viên 2350
Epilona Inj
Sodium valproate · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893114291725 lọ 140000
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa · 4000IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
届出日
2026-03-27
778410199425 lọ 220000
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0.5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp · 2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2025-07-30
880410110624 bơm tiêm 212000
Eprex 10000 U
Epoetin alfa · Epoetin alfa 10000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 1ml thuốc kèm kim tiêm an toàn.
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-06-03
QLSP-974-16 ống 1150000
Eprex 2000 U
Epoetin alfa · Epoetin alfa 2000IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-30
QLSP-971-16 Ống 270000
Epunec
dl – alpha tocopheryl acetat · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03, 05, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110109025 viên 3900
Erafiq 10/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 13,87mg) 10mg; Valsartan 160mg · 10mg; 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110755824 viên 12000
Erafiq 5/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg; Valsartan 160mg · 5mg + 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110284925 viên 9600
Erafiq 5/80
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,93mg) 5mg; Valsartan 80mg · 5mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110755924 viên 7800
Eraxis
Anidulafungin · 100mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (USA)
届出日
2025-11-06
001110024425 lọ 3830400
Erdostella 300
Erdosteine · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110112525 viên 6900
Erecfil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-06
890110413725 viên 10364
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat · 0,2mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2024-06-07
893110451623 ống 11900
Ericox 60
Etoricoxib 60 mg · 60 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-34630-20 viên 1500
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha · 2000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-07
880410197125 bơm tiêm 200000
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha · 4000 IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-07
880410197025 bơm tiêm 360000
Eriox 60 mg
Etoricoxib · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
届出日
2026-04-23
840110409925 viên 14000
Erisk
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110720024 viên 1650
Eritrogen 4000IU
Recombinant Human alpha-Erythropoietin · 4000 IU/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 khay x 1 bơm tiêm đóng sẵn 01ml
製造業者
Iclos Uruguay S.A. (Uruguay)
届出日
2026-02-03
773410323525 bơm tiêm 330000
Erlonap-150
Erlotinib hydrochloride tương đương Erlotinib · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-04-28
890114434725 viên 140000
Erlotev 100 mg
Erlotinib Hydrochloride (Tương đương với 100mg erlotinib) · 109,27mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka-Farma D.O.O. (Croatia)
届出日
2025-12-01
385114327025 viên 520000
Erlotev 100 mg
Erlotinib Hydrochloride (Tương đương với 100mg erlotinib) · 109,27mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA-FARMA D.O.O. (Slovenia)
届出日
2025-08-25
385114327025 Viên 520000
Erlotev 150mg
Erlotinib Hydrochloride (tương đương với 150mg erlotinib) · 163,90 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka-Farma D.O.O. (Croatia)
届出日
2025-12-01
385114301025 viên 550000
Erlotev 150mg
Erlotinib Hydrochloride (tương đương với 150mg erlotinib) · 163,90 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA-FARMA D.O.O. (Slovenia)
届出日
2025-08-25
385114301025 Viên 550000
ErlotiRel 150
Erlotinib hydrochloride tương đương với erlotinib · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890114313025 viên 280000
Erlotinib Tablets 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg · Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
届出日
2025-08-01
890114355724 viên 185300
Erlova
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrochloride) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893114392223 viên 92000
Erlova
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893114117024 viên 120000
Erlova
Erlotinib (dưới dạng erlotinib hydrochloride) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893114111423 viên 80000
Erlovtar 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
届出日
2026-01-09
893114087000 viên 69300
Erogyl
Metronidazol; Spiramycin · 125mg; 750.000IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893115108625 viên 4000
Erose
L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg · 500mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110214925 Viên 3600
Erospid 25/12.5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110264025 viên 3500
Erospid 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg · 25mg; 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-03-10
893110085525 viên 3600
Eroxib 120
Etoricoxib · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu-PVC; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110455425 viên 6500
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110035700 lọ 520000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Cơ sở SX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited; SHGP, X: Porton Biopharma Limited)) (Cơ Sở SX: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland; SHGP, xuất xưởng: United Kingdom))
届出日
2026-04-23
1400/QLD-KD (20/04/2026) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Cơ sở SX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited; SHGP,XX: Porton Biopharma Limited)) (Cơ Sở SX: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland; SHGP, Xuất xưởng: United Kingdom))
届出日
2026-04-23
1441/QLD-KD (21/04/2026) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Porton Biopharma limited (Anh)
届出日
2026-04-09
10370/QLD-KD (05/12/2023) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Cơ sở SX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited) (Cơ Sở SX: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland))
届出日
2026-01-10
2511/QLD-KD (18/07/2024) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited) (Cơ sở sản xuất:: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland))
届出日
2026-01-10
1505/QLD-KD (24/05/2024) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Cơ Sở SX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited) (Cơ Sở SX: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland))
届出日
2026-01-10
2506/QLD-KD (18/07/2024) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Cơ Sở SX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited) (Cơ Sở SX: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland))
届出日
2026-01-10
1865/QLD-KD (03/07/2025) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland))
届出日
2026-01-10
2293/QLD-KD (28/06/2024) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp: Northern Ireland))
届出日
2026-01-09
1505/QLD-KD (24/05/2024) lọ 28100000
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Porton Biopharma limited (Anh)
届出日
2026-01-09
278/QLD-KD (26/01/2024) lọ 28100000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。