Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-10
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 3551〜3600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dodevifort Medlac 1mg/1ml
Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110290025 Ống 18900
Dodevifort medlac
Hydroxocobalamin acetat · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110391923 Ống 28000
Dodramine
Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg · 1500mg; 125mg
Viên ngậm
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 4 viên, Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110077100 Viên 1892
Dofamcic
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110047600 viên 3950
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
VD-26460-17 viên 1600
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110694824 Viên 1600
Dofoscar
Calcitriol 0,25µg (mcg) · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2024-05-23
893110201923 viên 3000
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110085924 viên 1750
Dogatamil
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110604524 viên 1200
Dogmakern 50mg
Sulpirid 50mg · Sulpirid 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
届出日
2025-11-12
840110784324 viên 3800
Dognefin
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110873024 viên 900
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
893110393724 viên 1780
Dogtapine
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
893110314624 viên 400
Dogtapine
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110314624 viên 500
Dogwazin
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC; Lọ 100 viên, PP
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893610195724 viên 867
DogylExtra
Spiramycin 750000IU; Metronidazol 125mg · Spiramycin 750000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893115309023 viên 5100
Dol-Cold
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mgn; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mgn; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110167425 viên 1250
Dolate 180
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 180mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ có vạch 60ml chứa 24g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống, kèm dụng cụ chia liều
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110144600 lọ 410000
Doloforte Denk
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
届出日
2025-11-14
400110349000 viên 7500
Dolotin 20mg
Lovastatin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2026-09-15
893110167526 viên 1540
Dolotren suppositories
Diclofenac Sodium · 100mg
Viên đạn
包装
Hộp 12 viên
製造業者
Faes Farma Portugal S.A. (Portugal)
届出日
2026-03-31
560110422325 viên 15000
Dolteren
Diclofenac natri · 75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110040124 viên 500
Doltuxil
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110853424 viên 1100
Doltuxil F
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110711024 viên 900
Doltuxil – Plus
Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg · 10mg; 500mg; 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110102200 viên 1890
Dolumixib 100
Celecoxib · 100 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03/06/10 vỉ x 10 viên; chai 60 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110047700 viên 2500
Dolumixib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 3 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ; chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-09-17
893110100525 viên 2500
Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg & Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Tablets
Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg · Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Lọ x 30 viên; Hộp 1 Lọ x 90 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên; Hộp 1 Lọ x 180 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-20
890110126724 viên 7400
Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg & Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Tablets
Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg · Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-05
890110126724 viên 10000
Domelox 15 mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050600 Viên 1200
Domepa 250 mg
Methyldopa 250mg · 250mg
Viên nén bao phim
包装
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC) - Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC)
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
VD-24485-16 Viên 2824
Domide Capsules 50mg
Thalidomide · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Taiwan)
届出日
2025-11-26
471114979724 viên 65000
Domidis 40 mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110316723 viên 3693
Dompenic
Domperidon · 5mg/5ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110190924 ống 7800
Domperidon
Domperidon (tương đương Domperidon maleat 12,73mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110329423 viên 450
Domperidon
Domperidon · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110256800 viên 620
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110489925 viên 635
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110287323 viên 114
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110287323 viên 114
Domperidon 10
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên, Hộp 50 vỉ x 30 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110106600 viên 500
Domperidon Caps
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110397723 viên 430
Domperidone Maleate
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110397624 viên 330
Domperon suspension
Domperidon 30 mg · 30 mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30 ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-20
VN-19567-16 chai 19500
Dompidone
Domperidon maleat · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu hoặc Alu/PVC; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110274900 viên 450
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110162125 viên 960
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110162125 viên 960
Donalium 20mg
Domperidone maleat · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110162225 viên 1000
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110391125 gói 9600
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110391125 viên 9600
Donasore
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110162325 viên 700

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。