Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-23
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 3551〜3600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dulerinol
Allopurinol · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110258524 viên 1520
Dulester 60mg
Duloxetine (dưới dạng Duloxetin hydrochlorid) 60mg · 60mg
Viên nang
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-03
VN-22730-21 viên 18000
Dumver
Ciprofloxacin (tương đương với Ciprofloxacin hydroclorid 555mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893115699424 viên 3900
Duocetz
Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg · Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
届出日
2026-05-29
885111033925 viên 6000
Duomeprin 40
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
VD-21669-14 viên 4800
Duoplavin
Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg · Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
届出日
2025-11-24
300110793024 viên 23100
Duoridin
Aspirin; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 100mg; 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110411324 viên 6300
Duosol with 2 mmol/l Potassium solution for haemofiltration
Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexahydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,51g, Potassium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,74g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 27,47g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 2,34g, Sodium hydrogen carbonate (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 15,96g · Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexa
Dung dịch dùng để lọc máu
包装
Hộp 2 túi, Túi 2 ngăn, mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml
製造業者
B. Braun Avitum AG (Germany)
届出日
2025-08-07
400110042925 túi 800000
Duotrav
Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml · Travoprost 0,04mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-10-24
VN-16936-13 lọ 320001
Duotrol
Metformin Hydrochloride 500mg; Glibenclamide (Micronised) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
届出日
2025-11-21
890110430723 viên 3200
Dupixent 300mg
Dupilumab · 300mg
Dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 2 bút
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
届出日
2026-06-16
2233/QLD-KD cấp ngày 31/07/2025 bút tiêm 36075000
Dupixent 300mg
Dupilumab · 300mg
Dung dịch tiêm trong bút tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 2 bút
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
届出日
2025-11-13
1512/QLD-KD ngày 24/05/2024 bút tiêm 36075000
Duraject - 60
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110990624 viên 40033
Duramox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Vogen Laboratories Ltd (Cyprus)
届出日
2026-02-12
529110971124 viên 2800
Duramox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Vogen Laboratories Ltd (Cyprus)
届出日
2025-08-01
529110971124 viên 2800
Duraxsonid
Miconazol nitrat · 400mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110649724 viên 16000
Duritex
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110596224 viên 135009
Durtive
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
893110450124 viên 2950
Dusodril 300
Thioctic acid · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110198700 viên 12000
Dutabit Plus 0.5/0.4
Dutasterid 0,5mg; Tamsulosin Hydrochlorid 0,4mg · Dutasterid 0,5mg; Tamsulosin Hydrochlorid 0,4mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110418625 viên 20000
Dutaon
Dutasterid · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2026-01-29
893110494925 viên 6200
Dutased Suspension
Sulfamethoxazol 4% (w/v); Trimethoprim 0,8% (w/v) · 4%; 0,8%
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110147525 chai 27500
Dutased Suspension
Sulfamethoxazol 4% (w/v); Trimethoprim 0,8% (w/v) · 4%; 0,8%
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110147525 chai 26000
Dutasteride
Dutasteride 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
届出日
2025-10-29
599110007623 viên 16000
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5 mg
Dutasteride · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Softgel Healthcare Private Limited (India)
届出日
2025-11-06
890110428625 viên 13000
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110009200 viên 8316
Duvita 2g
Arginin Hydrochlorid (L- Arginin Hydrochlorid) · 2000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110841324 ống 7500
Dydrogesterone 10 mg
Dydrogesterone · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110107025 Viên 6860
Dymista
Mỗi liều xịt chứa: Azelastin hydroclorid 137mcg; Fluticason propionat 50mcg · 137mcg, 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Chai 25ml tương đương 23g hỗn dịch (ít nhất 120 liều xịt)
製造業者
Cipla Ltd (India)
届出日
2026-06-12
VN-23029-22 chai 480000
Dysteki 2g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110656024 lọ 119000
Dzukic-750
Methocarbamol · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110062025 Viên 4500
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg · 315mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
VD-35156-21 Viên 2800
Dầu Parafin BFS
Parafin · 5ml
Dầu dùng ngoài
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110265100 ống 6600
E-Novo
D-alpha tocopheryl Acetat · 400IU
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110211400 viên 2700
E-Xazol
Clarithromycin 500mg; Esomeprazol EC 8,5% w/w pellets (dạng esomeprazol magnesi dihydrat) (tương đương esomeprazol 20mg) 235,3mg; Tinidazol 500mg · Clarithromycin 500mg; Esomeprazol EC 8,5% w/w pellets (dạng esomeprazol magnesi dihydrat) (tương đương esomeprazol 20mg) 235,3mg; Tinidazol 500mg
Viên Clarithromycin: Viên nén bao phim; Viên Tinidazol: Viên nén bao phim; Viên Esomeprazol: Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên, (gồm 2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Esomeprazol)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110854724 Kit 42000
E-cox 60
Etoricoxib 60mg · Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-07-21
890110519724 viên 6850
EFTISPASMIN
Alverin citrat 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2024-02-06
VD-19827-13 Viên 460
ELERNAP 10MG/10MG
Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) · 10mg/10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-29
383110006523 Viên 12000
EMTRICITABINE & TENOFOVIR DISOPROXIL FUMARATE TABLETS 200MG/300MG
Emtricitabine 200mg, Tenofovir disoproxil fumarate 300mg · 200mg, 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 Viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-09-26
890110086923 Viên 9000
ENABOSTON 5 PLUS
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 5mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110058925 Viên 4320
ENALAPRIL MALEAT / HYDROCLOROTHIAZID 5 MG / 12.5 MG
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg; · Enalapril maleat 5mg + Hydroclorothiazid 12,5mg;
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên/(vỉ Al/PVC); Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên /(vỉ Al/Al).
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110537524 Viên 3500
ENALAPRIL MALEAT / HYDROCLOROTHIAZID 10 MG / 25 MG
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg · Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110017300 viên 4000
ENHERTU
Trastuzumab deruxtecan · 100 mg
Bột cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Daiichi Sankyo, Inc (Mỹ)
届出日
2025-12-26
4325/QLD-KD ngày 02/12/2025 hộp 44280000
ENHERTU
Trastuzumab deruxtecan · 100 mg
Bột cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Daiichi Sankyo, Inc (Mỹ)
届出日
2025-12-26
4324/QLD-KD ngày 02/12/2025 hộp 44280000
ENHERTU
Trastuzumab deruxtecan · 100 mg
Bột cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Daiichi Sankyo, Inc (Mỹ)
届出日
2025-12-26
2898/QLD-KD ngày 08/10/2025 hộp 44280000
ENHERTU
Trastuzumab deruxtecan · 100 mg
Bột cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Daiichi Sankyo, Inc (Mỹ)
届出日
2025-12-26
2855/QLD-KD ngày 02/10/2025 hộp 44280000
ENLIPITA 2
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 2,096mg) · 2 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu – Alu; Hộp 1 Chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên; 60 viên, chai HDPE
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110087626 viên 12000
EPEMAN Tab.
Eperisone HCl · 50mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-18
880110340725 viên 3300
ERODINIR
Mỗi gói 1g chứa Cefdinir 100mg · 100mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110113225 Gói 6500
ERODROL
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ (PVC/Alu) x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110255624 Viên 4000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。