Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-23
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 3501〜3550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Doxycyclin
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110490025 viên 1097
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-04-07
893110098324 viên 800
Doxycycline 100mg
Doxycyclin hyclat tương đương doxycyclin 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110691924 viên 810
Doxycycline Capsules BP
Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg · Doxycyclin (dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-11-06
890110517824 viên 990
Dozhaimer's 5-ODT
Donepezil hydrochlorid · 5mg
Viên nén phân tán trong khoang miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110112100 viên 3500
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin dihydroclorid · 35mg
Viên nén bao phim phóng thích chậm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
VD-22629-15 viên 1790
Dozinco 15 mg
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 105mg) · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110217124 viên 1100
Drensa Injection 50mg/ml
Acid tranexamic · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-10-29
471110009025 ống 9500
Dresnason
Prednison · 5mg
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110201600 viên 800
Drillmen 10
Tadalafil · Tadalafil 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên Hộp 1 vỉ x 4 viên Hộp 1 vỉ x 8 viên Hộp 3 vỉ x 8 viên Hộp 5 vỉ x 8 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110155800 Viên 20000
Drillmen 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên Hộp 1 vỉ x 4 viên Hộp 1 vỉ x 8 viên Hộp 3 vỉ x 8 viên Hộp 5 vỉ x 8 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110155900 Viên 25000
DrocefVPC 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110805424 viên 3000
Drocefvpc 250
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110203625 gói 1700
Dromasm fort
Drotaverin hydroclorid · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110285523 viên 590
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6ml, Hộp 30 gói x 6ml, Hộp 50 gói x 6m, gói nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110389725 gói 9600
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110389725 chai 86000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 120ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110389725 chai 112000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 6ml, Hộp 30 ống x 6ml, Hộp 50 ống x 6ml, ống nhựa PVC/PE
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110389725 ống 9800
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 12ml, Hộp 30 gói x 12ml, Hộp 50 gói x 12ml, gói nhôm
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110389725 gói 19000
Dromic 1200 OS
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 90ml, Chai PET, nắp nhựa PP, kèm cốc đong chia vạch bằng nhựa PP
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110389725 chai 97000
Dromic 2400
1 gói thuốc chứa: Piracetam 2400mg · 2400mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110389525 gói 25000
Dropine FCT 60
Levodropropizin · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110092900 viên 5500
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893115057200 Ống 6500
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115057200 Ống 36000
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115057200 Ống 60000
Dros-Ta
Drotaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110039524 viên 950
Drosperin
Drospirenone 3mg , Ethinyl estradiol 0,03mg · 3mg; 0,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên, (21 viên có chứa hoạt chất, 7 viên chỉ chứa tá dược)
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
届出日
2025-09-11
780110018923 Viên 5784
Drosperin 20
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg · Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 28 Viên, 24 viên hoạt tính (màu đỏ) và 4 viên giả dược (màu trắng)
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
届出日
2025-11-06
780110794924 viên 6417
Drosperin 20
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol · 0,02mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 28 Viên, 24 viên hoạt tính (màu đỏ) và 4 viên giả dược (màu trắng)
製造業者
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
届出日
2025-08-14
780110794924 Viên 5711
Drotacolic
Drotaverin hydroclorid · 40mg
viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110154825 viên 960
Drotaverine 40 mg
Drotaverine hydrochloride · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm PVC/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-07-23
893110084326 viên 900
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin HCl · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893110833224 viên 609
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110204725 viên 760
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid · 80mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110024600 viên 1400
Droxicef 250mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110494924 viên 1450
Droxicef 500mg
Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 01 Lọ x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110495024 viên 2800
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-12
VD-23835-15 Viên 2800
Droxikid
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) · 250mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g; Hộp 25 gói x 3g
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110178524 gói 5000
Dryches
Dutasterid · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110703324 viên 13000
Dtriol
Calcitriol · 0,25 µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vi x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110018200 Viên 4000
Dubemin injection
Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg · Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2026-01-21
894110784824 ống 14900
Dubemin injection
Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg · Cyanocobalamin 1mg, Pyridoxin hydrochlorid 100mg, Thiamin hydrochlorid 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-11-04
894110784824 ống 14900
Duckinds 30
Duloxetin (dưới dạng vi hạt duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột) · 30mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110364324 viên 12000
Ducressa
Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat (tương đương với dexamethason 5mg) 6,6mg, Levofloxacin hemihydrat (tương đương với levofloxacin 25mg) 25,6mg · Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat (tương đương với dexamethason 5mg) 6,6mg, Levofloxacin hemihydrat (tương đương với levofloxacin 25mg) 25,6mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Tubilux Pharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Santen OY (Địa chỉ: Kelloportinkatu 1, Tampere, 33100, Finland)) (Italy)
届出日
2026-07-14
800115078026 lọ 120750
Dudencer
Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên; Hộp 7 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
VD-36244-22 Viên 1300
Duhuzin 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat pellet 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110321000 viên 8000
Duinum 50mg
Clomifene citrate 50mg · Clomifene citrate 50mg
Viên nén
包装
Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; hộp chứa 2 vỉ x 10 viên; hộp chứa 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
届出日
2026-04-29
VN-18016-14 viên 7450
Dulcero
Esomeprazol (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri 42,56mg) · 40mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110080625 lọ 68000
Dulerinol
Allopurinol · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110258624 viên 2530
Dulerinol
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110115725 viên 2950

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。