Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3451〜3500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Edar
Tenofovir disoproxil fumarate · 300mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-10-26
VN2-355-15 viên 15000
Edar-Em
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Emtricitabine 200mg · 300mg; 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110414923 viên 20000
Edar-Em
Tenofovir disoproxil fumarate 3mg; Emtricitabine 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-10-16
890110414923 viên 45000
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110164425 viên 2100
Ednyt 5mg
Enalapril maleate 5mg · Enalapril maleate 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
届出日
2025-12-17
599110012924 viên 1940
Edsave 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
届出日
2026-02-12
890110183625 viên 12000
Edsave 20
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110183625 (VN-21241-18) viên 12000
Edxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) · 37,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110677824 viên 4600
Eexatovas 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110132823 viên 1590
Eexatovas 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110032624 viên 2590
Efavirenz/ Lamivudine/ Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 400mg/ 300mg/ 300mg
Efavirenz, Tenofovir Disoproxil Fumarate, Lamivudine · Efavirenz 400mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Lamivudine 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 90 viên; Hộp 1 lọ 180 viên.
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-20
890110141023 viên 7400
Effer-paralmax codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 30mg · Paracetamol 500mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 30mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên;
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893111058724 Viên 3500
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg · 500mg + 10mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893111203724 Viên 2835
Efferhasan-C
Paracetamol 150mg; Acid ascorbic (Vitamin C) 75mg · 150mg; 75mg
Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1035mg; Hộp 30 gói x 1035mg; Hộp 50 gói x 1035mg; Hộp 100 gói x 1035mg; gói giấy/AI/PE
製造業者
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110221024 gói 4000
Effixent
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
届出日
2025-07-30
VN-22866-21 viên 23500
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110152125 gói 12000
Efodyl
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) · 125mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110004626 gói 8500
Egilok
Metoprolol tartrat 25mg · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-05-07
VN-22910-21 viên 2250
Egilok
Metoprolol tartrate 100mg · Metoprolol tartrate 100mg
Viên nén
包装
Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-05-07
599110027123 viên 5838
Egilok
Metoprolol tartrate 50mg · Metoprolol tartrate 50mg
Viên nén
包装
Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-04-24
599110027223 viên 3967
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2026-05-22
599110407423 viên 6786
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate) 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2025-10-29
599110407423 viên 6786
Egudin 10
Solifenacin succinate · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110115724 viên 12679
Egudin 5
Solifenacin succinat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110227723 viên 6868
Eighteengel
Erythromycin (hoạt lực) · 400mg
Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110299724 tuýp 22000
Eimler-10
Empagliflozin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2024-05-23
893110228224 viên 21000
Eladim
Erdostein · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110262624 viên 5950
Eldine capsule
Etodolac 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
APROGEN BIOLOGICS INC (Hàn Quốc)
届出日
2024-04-26
VN-22267-19 viên 8000
Eldosin Capsule
Erdosteine · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
届出日
2025-12-10
880110341725 viên 6900
Elernap 10mg/10mg
Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) · Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-12-01
383110006523 viên 12000
Elernap 20mg/10mg
Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) · Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-12-01
383110006623 viên 14000
Elernap 20mg/10mg
Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) · Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-29
383110006623 Viên 14000
Elicea 5 mg
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-07-31
383110190100 Viên 10500
Elidel 10mg/g
Pimecrolimus · 10mg/g
Kem
包装
Hộp 1 Tuýp x 10g
製造業者
Meda Manufacturing (France)
届出日
2026-04-03
300110317125 tuýp 950000
Elidel 10mg/g
Pimecrolimus · 10mg/g
Kem
包装
Hộp 1 Tuýp x 10g
製造業者
Meda Manufacturing (France)
届出日
2026-01-06
300110317125 tuýp 950000
Eliquis
Apixaban · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Ireland Pharmaceuticals (Ireland)
届出日
2025-08-04
539110436323 Viên 27773
Eliquis
Apixaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Pfizer Ireland Pharmaceuticals (Ireland)
届出日
2025-08-04
539110436423 Viên 26106
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramide hydrochloride (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp chứa 2 vỉ x5 ống 2ml
製造業者
Medochemie Ltd Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
届出日
2025-08-06
VN-19239-15 Ống 15620
Elnizol 750
Metronidazol · 750mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai thủy tinh 150ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893115470524 Chai 28300
Elobiden 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110097200 gói 21500
Elogabalin 75mg
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110235224 viên 5500
Elonva
Corifollitropin alfa · 150mcg/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon (Đức)
届出日
2025-11-18
400410305224 xy lanh 22743899
Elovess
L-cystin · 500mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110636824 viên 2400
Elpagoza
Eltrombopag Olamine 31,9mg tương đương Eltrombopag · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Greece)
届出日
2025-12-01
520110431425 viên 304830
Elpagoza
Eltrombopag Olamine 63,8mg tương đương Eltrombopag · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Greece)
届出日
2025-12-01
520110431325 viên 493830
Elpis
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893110369325 chai 128000
Elpis
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110369325 ống 12000
Elpis
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110369325 ống 18000
Elpis 500
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110210100 viên 10000
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
製造業者
Mylan Epd G.K. (Japan)
届出日
2025-09-11
VN-18978-15 Viên 5817

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。