Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3651〜3700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Erwinase
Erwinia L-asparaginase · 10.000 I.U
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase
製造業者
Porton Biopharma limited (Anh)
届出日
2026-01-09
277/QLD-KD (26/01/2024) lọ 28100000
Erxib 90
90mg · Etoricoxib
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110043800 viên 5500
Erybact 365
Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg · Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg
Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110395923 viên 996
Erybact 365
Mỗi gói 3g chứa erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg · Mỗi gói 3g chứa erythromycin (dưới dạng erythromycin stearat) 125mg; sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 25 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110396023 gói 2600
Eryfar 250 mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) · 250mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110509224 gói 2800
Erymekophar
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 Gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110223525 gói 2000
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110287423 viên 2200
Erythromycin 250mg
Erythromycin stearat tương đương erythromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110452524 viên 2200
Erythromycin 250mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110211025 gói 2540
Erythromycin 250mg
Mỗi gói 1,5g chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethylsuccinat) 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói, 50 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2024-02-29
VD-34857-20 Gói 2522
Erythromycin 500mg
Erythromycin stearat tương đương erythromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110452624 viên 3000
Erythromycin 500mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin stearate) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110602024 viên 2005
Erythromycin DWP 400mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110747824 viên 5000
Erythromycin S DWP 200 mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) · 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110086625 gói 3000
Esafosfina 5 g/50 ml powder and solvent for solution for infusion
D-fructose-1,6-diphosphate sodium (tương đương với 3,75g D-fructose-1,6-diphosphoric acid) · 5gam
Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 bộ, gồm 1 lọ thuốc bột (lọ thủy tinh loại III), 1 lọ dung môi (lọ thủy tinh loại I), 1 bộ dây truyền tĩnh mạch
製造業者
Biomedica Foscama Industria Chimico-Farmaceutica S.p.A. (Italy)
届出日
2025-11-26
800110419425 lọ 720000
Escipra 20
Escitalopram oxalate · Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2026-02-06
890110189623 viên 8000
Eskar red
Tetrahydrozolin hydroclorid · 7,5mg/15ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110427424 hộp 30000
Eslo-20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 20mg · Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110013924 viên 12250
Esmepra
Esomeprazol (dưới dạng pellets bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp to x 2 hộp nhỏ x 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2026-02-02
VN-21786-19 viên 15000
Eso-DR 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate (pellet) 20 mg · 20 mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-04-15
VN-22410-19 viên 2700
Esofar 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg · 20mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KWALITY PHARMACEUTICALS LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2026-03-18
VN-19099-15 viên 7800
Esofar 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg · 20mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-28
VN-19099-15 viên 7800
Esofar 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium) 40mg · 40MG
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-03-02
VN-19100-15 viên 3000
Esofar 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-03-02
VN-19100-15 viên 3000
Esogas
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110123525 lọ 58200
Esogen 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2025-12-24
890110125123 viên 14000
Esogrid 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrat) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim tran trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110222223 viên 3000
Esolona
Esomeprazol (Dưới dạng vi hạt esomeprazol manesium dihydrat 11,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110211825 viên 2730
Esolona
Esomeprazol (Vi hạt chứa 22,5% Esomeprazol magnesium 183,6mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên, Pvc-Alu, Alu-Alu
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110173124 viên 2500
Esomaxcare 20 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-05-11
894110171400 viên 11500
Esomaxcare 20 tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
VN-20145-16 viên 11500
Esomaxcare 40 Tablet
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-08-01
VN-20146-16 Viên 15400
Esomaxcare 40 tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột,
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-09-22
894110341525 (VN-20146-16) Viên 15400
Esomaxcare 40 tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
VN-20146-16 Viên 15400
Esomeprazol 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110476425 viên 5000
Esomeprazol 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) · 20mg
Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110818424 viên 2000
Esomeprazol 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110272624 viên 900
Esomeprazol 20 - US
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat; vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110056300 viên 2700
Esomeprazol 20 mg
Esomeprazol (dạng esomeprazole magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110212125 viên 2500
Esomeprazol 20 mg
Esomeprazole (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesium dihydrat bao tan trong ruột) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110834524 viên 2700
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-03-26
893110386825 viên 3000
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110810424 viên 430
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat pellet tan trong ruột 8,5%) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667724 viên 4200
Esomeprazol 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110251100 viên 4500
Esomeprazol 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110391925 viên 4500
Esomeprazol 40 - US
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat; vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110251200 viên 4500
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) · 40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110354123 viên 1120
Esomeprazole 10 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) · 10mg
Cốm bao kháng dịch vị để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 650mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110073325 viên 11900
Esomeprazole 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 22,5% w/w chứa Esomeprazole Magnesium Trihydrate 22,21mg) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110006726 viên 2900
Esomeprazole 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2024-06-04
893110070124 viên 3800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。