Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3201〜3250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dobutamin 500mg/40ml
Dobutamin (dạng Dobutamin hydroclorid) · 500mg/40ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 40ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110246825 lọ 131000
Dobutamin-BFS
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydroclorid) · 250mg
Dung dịch đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5 ml; Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 50 ống x 5 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110845924 Ống 65000
Dobutamin-SB
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 50 ml; Hộp 1 Túi x 50 ml; Hộp 5 Túi x 50 ml; Hộp 10 Túi x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110419023 túi 85000
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/20ml · 250mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha truyền
包装
Hộp 10 lọ, lọ 20ml
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
届出日
2025-11-14
400110402723 lọ 115000
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml · Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) 12,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-08-07
400110783524 (VN-22334-19) Ống 129558
Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/lọ 50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml hoặc 10 lọ 50ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-11-24
400110988124 lọ 195000
Dobutil 2
Perindopril tert-butylamine · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
VD-22971-15 viên 2500
Dobutil 8
Perindopril tert-butylamine · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110890224 viên 4000
Dobutil argin 10
Perindopril arginine · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-04
893110671324 viên 6000
Docatril
Racecadotril · 10mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110611624 gói 3500
Docatril 100
Racecadotril 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC hoặc Alu-Alu), Chai nhựa 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
VD-35090-21 viên 3000
Docatril 30
Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30mg · 30mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3,0g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
VD-34600-20 gói 4800
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel 10 mg/ml · Docetaxel 10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Ebewe Pharma Ges.m.b.H. Nfg. KG (Austria)
届出日
2026-03-12
VN-17425-13 lọ 1711250
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel 10 mg/ml · Docetaxel 10 mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
届出日
2024-06-12
VN-17425-13 lọ 566075
Docetero 20
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) · 20mg/ml
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 1ml dung dịch
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114192300 lọ 330000
Docetero 80
Docetaxel ( dưới dạng Docetaxel trihydrate) · 20mg/ml
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 4ml dung dịch
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-10-15
890114192400 lọ 670000
Dochicin 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893115214825 Viên 1362
Docnotine
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110308124 viên 900
Docolin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) · 24mg/60ml
Sirô
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-13
893115323624 chai 20000
DoctorCar
Levocarnitine · 2000mg/10ml
Dung dịch uỐng
包装
Hộp 10, 20, 30 Ống x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110291324 Ống 36000
DoctorCar
Levocarnitine · 2000mg/10ml
Dung dịch uỐng
包装
Hộp 10, 20, 30 Gói x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110291324 Gói 35000
Dodevifort Medlac 1mg/1ml
Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) · 1mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110290025 Ống 18900
Dodevifort medlac
Hydroxocobalamin acetat · 10mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 2ml
製造業者
Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110391923 Ống 28000
Dodramine
Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg · 1500mg; 125mg
Viên ngậm
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 4 viên, Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110077100 Viên 1892
Dofamcic
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110047600 viên 3950
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
VD-26460-17 viên 1600
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110694824 Viên 1600
Dofoscar
Calcitriol 0,25µg (mcg) · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2024-05-23
893110201923 viên 3000
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110085924 viên 1750
Dogatamil
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110604524 viên 1200
Dogmakern 50mg
Sulpirid 50mg · Sulpirid 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
届出日
2025-11-12
840110784324 viên 3800
Dognefin
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110873024 viên 900
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
893110393724 viên 1780
Dogtapine
Sulpiride · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110314624 viên 500
Dogwazin
Sulpirid · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC; Lọ 100 viên, PP
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893610195724 viên 867
DogylExtra
Spiramycin 750000IU; Metronidazol 125mg · Spiramycin 750000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893115309023 viên 5100
Dol-Cold
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mgn; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mgn; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110167425 viên 1250
Dolate 180
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 180mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ có vạch 60ml chứa 24g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống, kèm dụng cụ chia liều
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110144600 lọ 410000
Doloforte Denk
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Denk Pharma GMBH & Co.KG (Germany)
届出日
2025-11-14
400110349000 viên 7500
Dolotren suppositories
Diclofenac Sodium · 100mg
Viên đạn
包装
Hộp 12 viên
製造業者
Faes Farma Portugal S.A. (Portugal)
届出日
2026-03-31
560110422325 viên 15000
Doltuxil
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110853424 viên 1100
Doltuxil F
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110711024 viên 900
Doltuxil – Plus
Dextromethorphan hydrobromide 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg · 10mg; 500mg; 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110102200 viên 1890
Dolumixib 100
Celecoxib · 100 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03/06/10 vỉ x 10 viên; chai 60 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110047700 viên 2500
Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg & Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Tablets
Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg · Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 Lọ x 30 viên; Hộp 1 Lọ x 90 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên; Hộp 1 Lọ x 180 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-20
890110126724 viên 7400
Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg & Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg Tablets
Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg · Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6mg) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-05
890110126724 viên 10000
Domelox 15 mg
Meloxicam · 15mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050600 Viên 1200
Domepa 250 mg
Methyldopa 250mg · 250mg
Viên nén bao phim
包装
- Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC) - Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVDC)
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
VD-24485-16 Viên 2824
Domide Capsules 50mg
Thalidomide · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chung Li Factory (Taiwan)
届出日
2025-11-26
471114979724 viên 65000
Domidis 40 mg
Telmisartan · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110316723 viên 3693

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。