Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3251〜3300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dompenic
Domperidon · 5mg/5ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110190924 ống 7800
Domperidon
Domperidon · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110256800 viên 620
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110489925 viên 635
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110287323 viên 114
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110287323 viên 114
Domperidon 10
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên, Hộp 50 vỉ x 30 viên, vỉ Al-PVC; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110106600 viên 500
Domperidon Caps
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110397723 viên 430
Domperidone Maleate
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397624 viên 330
Domperon suspension
Domperidon 30 mg · 30 mg
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30 ml
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-06-17
VN-19567-16 chai 19500
Dompidone
Domperidon maleat · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu hoặc Alu/PVC; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110274900 viên 450
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110162125 viên 960
Donalium - DN
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110162125 viên 960
Donalium 20mg
Domperidone maleat · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110162225 viên 1000
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110391125 gói 9600
Donasmin
Diosmin · 600mg
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110391125 viên 9600
Donasore
Prednison · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110162325 viên 700
Doncef
Cefradin · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-23
893110832324 viên 2850
Doncef inj.
Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110041300 lọ 33600
Donepezil 10 mg
Donepezil hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110389025 viên 9900
Donepezil 5 mg
Donepezil hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110109200 Viên 4900
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid(dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 1 lọ x 90 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110728224 viên 12000
Donepezil MDS 3mg
Donepezil hydroclorid · 3mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110364924 viên 4000
Donepezil ODT 5
Donepezil HCl (dưới dạng Donepezil HCl monohydrat) · 5mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110317424 viên 6200
Dongkwang Silkron
Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g · 10mg/g; 0,64mg/g; 1mg/1g,
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 g
製造業者
Dongkwang Pharm Co., Ltd. (Korea)
届出日
2024-05-31
VN-17420-13 tuýp 19500
Donspavezin 60
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110011700 viên 1080
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110278225 viên 3950
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid · 200mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-29
893110327100 Ống 23900
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml · Dopamin hydroclorid 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Laboratoire Renaudin (France)
届出日
2025-11-25
300110348224 ống 50000
Dopantof 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; chai 50 viên; 100 viên và 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110277125 viên 3300
Doparazide 125
Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg · Benserazide 25mg (dưới dạng Benserazide Hydrochloride 28,5mg); Levodopa 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136500 viên 3200
Doparexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110694224 viên 1850
Dophazolin
Mỗi 15ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52500IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg · 15 mg; 52500 IU; 7,5 mg
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110641524 hộp 21000
Dopolys
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) 7mg; Heptaminol hydroclorid 150mg; Troxerutin 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2024-02-29
VD3-172-22 Viên 3016
Dorabep
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110326524 viên 1800
Dorijet
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500 mg · 500mg
Bột pha tiêm
包装
hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-29
VN-19387-15 lọ 585000
Dorio
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Biolab Co., Ltd (Thailand)
届出日
2025-11-12
885110985424 lọ 660000
Doripenem 0,25g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110159424 lọ 398000
Doripure 500
Doripenem monohydrat 500mg · Doripenem monohydrat 500mg
Bột để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Eugia Pharma Specialities Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110118124 lọ 684800
Dorithricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg · Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg
Viên ngậm họng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2026-01-19
400100014224 viên 2880
Dorogyne
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893115246800 Viên 2367
Dorolid 50mg
Roxithromycin · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110154225 Gói 1500
Dorosur 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110382823 viên 1788
Dorosur 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
VD-23898-15 viên 2586
Dorover 4 mg
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 5 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên; Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050200 Viên 3115
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
届出日
2025-11-25
890110349924 viên 26000
Dorzox 25
Acitretin 25mg · Acitretin 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
届出日
2025-08-01
890110349924 viên 26000
Dosen 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110835024 viên 950
Dosen 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2024-02-29
893110406124 Viên 1692
Dospasmin 120 mg
Alverin citrat · 120mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050700 Viên 1300
Dospasmin 60 mg
Alverin citrat · 60mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 20 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
VD-23256-15 viên 800

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。