Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3151〜3200 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) 3,75mg · 3,75MG
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (France)
届出日
2025-10-03
300114408823 hộp 2557000
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) · 11,25mg
Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (France)
届出日
2025-10-03
300114997424 hộp 8300000
Diphtheria antitoxin B.P.
Globulin miễn dịch nguồn gốc từ ngựa chứa các kháng thể kháng độc tố bạch hầu · Mỗi lọ 10 ml chứa kháng độc tố bạch hầu 10.000 IU
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
VINS Bioproducts Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-12-10
4167/QLD-KD ngày 26/11/2025 lọ 2730000
Diphtheria antitoxin B.P.
Globulin miễn dịch nguồn gốc từ ngựa chứa các kháng thể kháng độc tố bạch hầu · Mỗi lọ 10 ml chứa kháng độc tố bạch hầu 10.000 UI
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
VINS Bioproducts Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
3472/QLD-KD ngày 16/10/2024 lọ 2730000
Diplem 10/12,5
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 10mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110110300 viên 3600
Diplem 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg · 10mg;25mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110389425 viên 3900
Diplem 20/12,5
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 20mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110110400 viên 3900
Diplem 20/6
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg · 20mg;6mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110272225 viên 3150
Diplem 5/12,5
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 5mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-04
893110098225 viên 3150
Diprivan
Propofol 10mg/ml (1% w/v) · 10mg/ml (1% w/v)
Nhũ tương tiêm/truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Bơm tiêm x 50ml
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK)) (Italy)
届出日
2025-11-19
800114400223 bơm tiêm 375000
Diprivan
Propofol · 10 mg/ml
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Italy)
届出日
2025-08-14
800114400123 Ống 118168
Diprospan
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) 5mg/ml; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 2mg/ml · 5mg/ml, 2mg/ml
Hỗn dịch để tiêm
包装
Hộp 1 ống 1ml
製造業者
Schering-Plough Labo N.V. (Bỉ)
届出日
2026-06-03
VN-22026-19 ống 75244
Dipventin 20
Propofol · 10mg/ml
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-04-29
890114426525 lọ 35000
Dipventin 20
Propofol · 10mg/ml
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-04-10
890114426525 lọ 35000
Diquas
Natri diquafosol 150mg/5ml · Natri diquafosol 150mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
届出日
2025-11-06
499110530324 lọ 129675
Diquas-S
Natri diquafosol · 30mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 3 Túi x 10 Lọ x 0,4ml
製造業者
Huons Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-06
880110169900 lọ 13650
Direntab 200-US
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110611524 viên 30200
Diserti 24
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110379624 viên 1800
Dismor
Diosmin · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110458824 viên 6000
Disomic
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
届出日
2026-01-06
594110014025 ống 19900
Disoverim 100mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110506924 viên 7450
Disteomin
Cholecalciferol (Vitamin D3) · 10 000 IU/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 10ml, có đầu nhỏ giọt
製造業者
Lachifarma S.p.a. Laboratorio Chimico Farmaceutico Salentino (Italy)
届出日
2025-11-18
800110421125 chai 157000
Distrib 400
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110144500 viên 56000
Disys
Valsartan 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-10
VN-19121-15 viên 7500
Disys
Valsartan 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-12-05
VN-19121-15 viên 7500
Disys
Valsartan 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Healthcare Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-01
VN-19121-15 Viên 7500
Ditoin 100
Pregabalin · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110157300 viên 13500
Ditorecef 200 Tab
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110371224 viên 30500
Ditorecef 400 Tab
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2024-04-17
893110253824 viên 50000
Ditrison
Diosmin · 600mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110105600 viên 5000
Diurefar
Furosemid · 40 mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110881624 Viên 300
Divaser
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110806524 viên 1000
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110313324 viên 1995
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110313324 viên 2200
Divaserc
Betahistin dihydroclorid · 24mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110384624 viên 2900
Dixasyro
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 2mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110385924 ống 5985
Dizancose
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg · 10mg; 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110958724 viên 27000
Diệp hạ châu - HT
Cao đặc Diệp hạ châu (Extractum Herbae Phyllanthi amari spissum) [tương ứng Diệp hạ châu Herbae Phyllanthi amari 1500mg] · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 60 viên, 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893210318625 viên 1000
Diệp hạ châu Caps
Cao khô diệp hạ châu đắng 10:1 (Extractum Phyllanthi amari siccum) (tương đương với 4,5g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari)) · 450mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893210193325 viên 2500
Dkasolon
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg · 0,05 mg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 140 liều
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110874524 hộp 199000
Dkasolon
Mỗi liều xịt 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg · 0,05 mg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 60 liều
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110874524 hộp 120000
Dloe 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên. Hộp 5 vỉ x 6 viên.
製造業者
Laboratorios Lesvi, S.L. (Spain)
届出日
2025-07-31
840110403823 Viên 24000
Dobenzic 2 mg
Dibencozid · 2mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 1 túi nhôm x 10 gói x 1,5 g
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110637224 Gói 2540
Dobixil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110214725 Viên 1430
Dobixime 200 mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110910624 Viên 12500
Dobu-SB 1mg/ml
Mỗi túi 250ml chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride 280,23mg) 250mg · Mỗi túi 250ml chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydrochloride 280,23mg) 250mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 250 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110116423 túi 100000
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml · Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-06-21
890110022824 ống 32976
Dobusure
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin hydroclorid) · 12,5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ, mỗi hộp chứa 1 lọ 20ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd (India)
届出日
2024-06-27
890110438323 lọ 60000
Dobutamin 250mg/20ml
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid) · 250mg/20ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110375825 ống 65000
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin 250mg/50ml · 250mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 20 lọ x 50ml;Hộp 120 lọ x 50ml.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110155723 lọ 85000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。