Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-22
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 2951〜3000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dasoltac 400
Mỗi ống 8ml chứa: Piracetam 400mg · 400 mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml, màng PVC PE
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110207624 ống 4500
Datagalas 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110153925 viên 16500
Datpagi 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110342800 viên 4846
Datrieuchung- new max cough
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110389325 viên 1900
Datrieuchung-New
Clorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · 1mg, 5mg, 160mg, 2,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110269900 gói 5000
Daunocin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydroclorid) 20 mg · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
届出日
2025-08-07
VN-17487-13 Lọ 298000
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/ 5ml · 500mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10 ml
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-08-05
VD-34628-20 ống 30000
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/ 5ml · 500mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-07-15
VD-34628-20 ống 14000
Davinfort-800 mg
Piracetam · 800mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110468924 ống 8600
Davinzin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg · L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110121823 viên 6286
Davyca
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110882624 Viên 4500
Davyca-F
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110213400 viên 10000
Daxame
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-01-25
890110996224 viên 6300
Daxotel 120mg/6ml
Docetaxel · 120mg/6ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2026-04-24
890114016025 lọ 1200000
Daygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
VD-24759-16 viên 50400
Daytrix
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) · 1 gam
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 3,5ml Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2025-07-29
800110985924 (SĐK cũ: VN-17223-13) Lọ 64900
Dayvigo 5mg
Lemborexant · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eisai Manufacturing Limited (Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant (Địa chỉ: 1, Kawashimatakehaya-machi, Kakamigahara-shi, Gifu-ken, Japan)) (United Kingdom)
届出日
2026-01-27
500110413325 viên 19800
De-Antilsic
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893610624724 viên 681
Debby
Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg · Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg
Hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110175525 chai 23700
Deberinat
Trimebutine maleate · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110900324 viên 1500
Debitab
Propylthiouracil 50 mg · 50 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 1 lọ x100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110467225 viên 560
Debomin
Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg · 940 mg, 10 mg
Viên nén sủi
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110071600 viên 2600
Debridat
Trimebutine maleate 100mg · Trimebutine maleate 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Farmea (France)
届出日
2026-05-14
300110522924 viên 3200
Debutinat
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110653724 viên 1000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-21
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-11-01
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-07
560110167600 Viên 11000
Decebal 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-07
560110167700 Viên 15000
Decemex
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110223624 viên 750
Decirid 81 mg
Aspirin · 81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110834424 viên 300
Decolic
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) · 24mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-07
893110199724 gói 2500
Decolic
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110100424 viên 1270
Dedarich 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110312000 viên 3400
Dedryck
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat ) · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110363824 Viên 4500
Deferasirox 360 mg
Deferasirox · 360mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu – PVC/Alu – Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290324 viên 88000
Deferasirox 180 mg
Deferasirox · 180mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290224 viên 55000
Deferasirox-5A Farma 125mg
Deferasirox · 125mg
Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110119425 viên 13000
Deferatab
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 7 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110651724 viên 13400
Deferglob 500
Deferasirox 500mg · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
届出日
2026-07-24
VN-21171-18 viên 14000
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin mesylat · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16); Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110384725 lọ 150000
Defetor 250
Deferasirox 250mg · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-25
VN-23253-22 Viên 7508
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium Srl Piazza XX Settembre, 222079 Villa Guardia (CO) (Italy)
届出日
2026-07-21
2576/QLD-KD cấp ngày 06/07/2026 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium Srl Piazza XX Settembre, 222079 Villa Guardia (CO) (Italy)
届出日
2026-06-30
1511/QLD-KD ngày 24/05/2024 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium Srl (Italy)
届出日
2026-06-16
2025/QLD-KD ngày 18/07/2025 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium S.r.L (Ý)
届出日
2026-03-23
3540/UBND-SYT cấp ngày 19/05/2025 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium Srl (Italy)
届出日
2025-11-13
218/QLD-KD ngày 23/01/2025 lọ 19245600
Deflacor
Deflazacort · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110758424 Viên 6075
Deflucold Day
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg; Dextromethophan hydrobromid 15mg · 500mg; 5mg; 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110344123 viên 970
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox · 500mg
Viên nén pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2026-04-08
890110172900 viên 29225
Degevic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893111632524 viên 512

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。