Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2901〜2950 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110284400 viên 165
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110422724 viên 357
Dexamethason
0,5mg · Dexamethason
Viên nang cứng
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110085000 viên 357
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110843924 viên 480
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml; tương đương Dexamethason 3,3mg · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110812324 ống 1500
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110210925 ống 1500
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812424 lọ 5400
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110812424 lọ 3200
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2026-03-02
893110826124 viên 200
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-35502-21 viên 158
Dexamethason 0,5mg
Dexamethasone (dưới dạng dexamethasone acetate) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên, Chai 150 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110710924 viên 100
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 01 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110498224 Viên 150
Dexamethason 4mg/1ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110396424 ống 1500
Dexamethason Kabi
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat tương đương Dexamethason 3,33mg/ml) · 4mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-09
893110175524 ống 2242
Dexamethason caps
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110632624 viên 330
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 20 Ống x 1ml; Hộp 50 Ống x 1ml; Hộp 100 Ống x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110237800 Ống 945
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110172124 ống 1200
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 4mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110172124 Lọ 1250
Dexamethasone injection
Dexamethason sodium phosphat (tương đương dexamethason 3,8mg) · 5mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110313800 ống 1900
Dexamethasone/Chloramphenicol
Chai 8g chứa: Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetate 4mg · 160mg; 4mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 chai x 8g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893115260700 chai 12164
Dexamoxi
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115078500 Ống 21000
Dexamoxi
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) · Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
893115078500 Ống 5500
Dexasol
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,4mg/ml · 0,4mg/ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
VD-35507-21 lọ 50000
Dexavaco
Dexamethason (tương đương Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110855324 viên 260
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) · 100mcg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
届出日
2025-11-14
640114770124 ống 480000
Dexfen
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110066725 viên 4000
Dexgastro 20/ 1680
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-26
893110482725 gói 9600
Dexibuprofen-5A Farma 400mg
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110119525 viên 3300
Dexifenmax
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-06-08
893110264624 viên 2500
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110595224 viên 630
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr 15 mg · 15mg
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-10
VD-23572-15 Viên 630
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr 15 mg · 15mg
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-10
VD-23573-15 Viên 630
Dexipharm 15
Dextromethorphan HBr 15 mg · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2024-01-10
VD-27898-17 Viên 630
Dexketoprofen Normon 25mg film coated tablets
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-07-31
VN-23012-22 viên 5300
Dexlacyl
Betamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2026-03-19
893110864824 viên 150
Dexlacyl
Betamethasone · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110539024 viên 150
DexlanzoMR 30
Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w) · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột.
包装
Hộp 01 lọ x 30 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110376724 viên 15600
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin (dưới dạng 236µg Dexmedetomidin hydroclorid) · 200µg/2ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Địa chỉ: Am Gewerbepark 6, 8402 Werndorf, Austria)) (Austria)
届出日
2026-02-24
900114962924 lọ 480000
Dexmedetomidine Kalceks 100 micrograms/ml concentrate for solution for infusion
Mỗi ml chứa Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118 mcg) · 100mcg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV 1057, Latvia)) (Slovakia)
届出日
2025-10-08
858114169200 ống 480000
Dexone
Dexamethason acetat · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110263700 viên 72
Dexone
Dexamethason acetat · 0,5mg
Viên nén hình oval
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2023-12-12
VD-20162-13 Viên 72
Dextromax
Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg · 10mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110852124 viên 280
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110256700 viên 597
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110256600 viên 889
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 25 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110728524 viên 630
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid · 30mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110388924 viên 500
Dextromethorphan 10
Dextromethorphan HBr · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110640624 viên 616
Dextromethorphan 10mg
Dextromethorphan hydrobromid · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110511724 (VD-32324-19) viên 420
Dextromethorphan 10mg
Dextromethorphan hydrobromid · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 Chai x 100 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110511724 (VD-32324-19) viên 400
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan.HBr · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110394824 viên 420

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。