Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2851〜2900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Demencur 150
Pregabalin · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110631024 viên 10000
Demencur 225
Pregabalin · 225mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110564524 viên 12000
Demencur 300
Pregabalin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-13
893110564624 viên 15000
Demencur 50
Pregabalin · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110564724 viên 7400
Demencur 75
Pregabalin · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110070024 viên 8500
Demensyn
Donepezil HCl · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110198600 viên 16800
Demo Zilisten 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg · 750mg
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
届出日
2024-06-17
VN-22747-21 lọ 29568
Demo zilisten 1,5 g
Cefuroxime natri tương đương cefuroxime 1,5g · 1,5g
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 50 Lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2024-06-17
520110009223 lọ 49850
Demoferidon
Deferoxamine mesilate · 500mg
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
届出日
2025-08-22
520110006524 (VN-21008-18) Lọ 222500
Demozidim
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) · 1g
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ.
製造業者
Demo S.A Pharmaceutical Industry (Greece)
届出日
2026-04-20
VN-18291-14 lọ 38500
Denesity
Acid alpha lipoic (acid thioctic) · 200mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110568224 Viên 7900
Denk-air junior 5 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) 5 mg · 5 mg
Viên nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
届出日
2025-11-05
VN-22772-21 viên 8200
Denvin 300
Cefdinir · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110173925 viên 14050
Deope 100
Pemetrexed · 100mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Prasfarma, S.L. (Tây Ban Nha)
届出日
2025-07-29
840114964824 lọ 1785000
Deope 500
Pemetrexed · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Prasfarma, S.L. (Tây Ban Nha)
届出日
2025-07-29
840114964924 lọ 6300000
Depaki
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi x 1 ống x 5ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 5ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2024-05-16
893110227324 ống 325000
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; · 4mg/ml, 3,3mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 25 ống 1ml
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
届出日
2025-12-02
VN-21697-19 ống 24400
Deplat
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu Alu Blister strips
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2026-02-06
VN-18582-14 viên 12000
Derarox 180
Deferasirox · 180mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290424 viên 55000
Derarox 360
Deferasirox · 360mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290524 viên 88000
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110481824 viên 4615
Derikad
Deferoxamine mesylate · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110878924 lọ 140000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 250000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 160000
Derilaxan
Benzoyl peroxid (dưới dạng Hydrous Benzoyl peroxid); Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 5% (w/w); 1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
'893110395925 Tuýp 130000
Dermovate Cream
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
届出日
2025-12-03
500110787924 tuýp 46802
Dermucoid cream
Clobetasol propionat 0,05% · 0,05%
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2024-05-28
VD-35115-21 tuýp 24000
Desilmax 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-05-25
890110410423 viên 9500
Desilmax 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-06-25
VN-20184-16 viên 4000
Desloratadin 5 mg
Desloratadin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110103325 viên 2200
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110276025 chai 60000
Deslot Plus
Desloratadin · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110276025 chai 90000
Desweet 50/1000
Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg · Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2024-06-08
893110292924 viên 9500
Detanana
Pregabalin · 100mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110149224 gói 8500
Detcincyl
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, Lọ 100 viên, Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110273600 viên 350
Detinpen 5
Isotretinoin · 5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110108925 viên 9000
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 250ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110212200 lọ 525000
Detoxiron
Deferipron · 100mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 05ml, Hộp 8 vỉ x 5 ống x 05ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110212200 ống 19000
Detyltatyl 500
Methocarbamol · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110366525 viên 2400
Devomir
Cinnarizin · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110403724 viên 400
Deworm
Triclabendazole · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-04-13
890110038925 viên 25000
Deworm
Triclabendazole 250mg · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Atra Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
届出日
2024-05-06
VN-16567-13 viên 25000
Dex Ibuhadi
Dexibuprofen · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50, 100 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110263324 viên 3000
Dexacin
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre; Cơ sở nhận gia công: Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110018126 viên 210
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,55mg) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-12
893110855224 viên 200
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110084700 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110084900 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110084800 viên 152
Dexamethason
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110084600 viên 165
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2026-04-27
893110843524 viên 300

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。