Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-09
届出価格の件数
13099
落札価格の件数
353160

12186 件のレコードが見つかりました。 2801〜2850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg · 2mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110617124 viên 3000
Comopas
Natri colistimethat tương đương 150mg colistin hoạt tính · 150mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-05
880114038625 (VN-22030-19) lọ 960000
Compacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893115336524 gói 4900
Compound Sodium Lactate Intravenous Infusion B.P. (Hartmann's Solution)
500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g · 500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai x 500ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
届出日
2026-06-24
955110444023 chai 35000
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 18mg · Methylphenidat hydroclorid 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
届出日
2025-07-30
001112785824 Viên 50400
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 36mg · Methylphenidat hydroclorid 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
届出日
2025-07-30
001112785724 Viên 58775
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ)
Methylphenidat hydroclorid 18mg · 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2024-04-08
VN-21035-18 viên 50400
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ)
Methylphenidat hydroclorid 36mg; · 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2024-04-08
VN-21036-18 viên 58775
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
届出日
2025-12-12
400110194000 viên 4934
Concor AM 5mg/10mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) · Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
届出日
2025-07-29
599110779424 Viên 5339
Concor AM 5mg/5mg
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) · Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 5mg (dưới dạng amlodipine besilate 6,95mg)
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
届出日
2024-05-22
599110194523 viên 5339
Concor COR
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
届出日
2025-12-12
400110194100 viên 3619
Conoges 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110480424 Viên 4000
Consmex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893114374825 lọ 900000
Consordim 1 g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110112600 lọ 25000
Contisor Plus 2.5/6.25
Bisoprolol fumarate 2,5mg, Hydrochlorothiazide 6,25mg · Bisoprolol fumarate 2,5 mg, Hydrochlorothiazide 6,25 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110094426 viên 4000
Contisor Plus 5/12.5
Bisoprolol fumarate 5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Bisoprolol fumarate 5 mg, Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110010326 viên 5000
Contisor Plus 5/6.25
Bisoprolol fumarate 5mg, Hydrochlorothiazide 6,25 mg · Bisoprolol fumarate 5 mg, Hydrochlorothiazide 6,25 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-07-01
893110094526 viên 4500
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 Ống x 10ml, Ống nhựa PVC/PE
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Ống 18000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 Gói x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Gói 18000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Hộp 168000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 120ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Hộp 189000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 150ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Hộp 216000
Contussin New
Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt) · Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt)
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110843224 chai 42000
Contussin New
Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt) · Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt)
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110843224 chai 14500
Convolt 250 mg
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840110005125 Viên 7860
Convolt 500 mg
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840110005025 Viên 14500
Copatal 0,2%
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydrochlorid) · 2mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110327000 ống 96800
Copatal 0,2%
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydrochlorid) · 2mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110327000 ống 75000
Copedina
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
届出日
2025-10-25
VN-19317-15 viên 13516
Coperil 4
Perindopril erbumin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
VD-22039-14 viên 3000
Coperil 5
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110268623 viên 4305
Coperil Plus
Perindopril erbumin 4mg, Indapamid 1,25mg · 4 mg ; 1,25 mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi × 1 vỉ × 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110051324 viên 3500
Cophadom- M
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110422024 viên 850
Cor-F
Dexamethason acetat · 0.5mg
Viên nén dài
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-09-07
893110271500 viên 100
Corbis Tablet 5mg
Bisoprolol fumarat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2025-12-05
VN-20269-17 viên 3500
Corcotab
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110464724 viên 987
Corcotab 5 plus
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 5mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110402425 viên 1875
Cordaflex
Nifedipine 20mg · 20mg
Viên nén bao phim giải phóng chậm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2025-12-15
VN-23124-22 viên 1595
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2025-11-26
VN-23264-22 viên 4000
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2024-05-15
VN-23264-22 viên 4000
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2025-11-26
VN-23265-22 viên 6000
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2024-05-15
VN-23265-22 viên 6000
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride · 150mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 3ml
製造業者
Sanofi S.R.L. (Italy)
届出日
2025-12-08
800110429225 ống 30049
Cordua Plus
Desonide · 0,05% (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110093700 tuýp 58068
Cordua Plus
Desonide · 0,05% (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110093700 tuýp 37086
Corel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
届出日
2025-10-29
VN-22845-21 viên 2290
Corneil-5
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
VD-19653-13 viên 1000
Corora
Denosumab · 60mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-11-26
001410174800 bơm tiêm 6288536
Corora
Denosumab · 60mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-08-14
001410174800 Bơm tiêm 6228536

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。