Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2801〜2850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Davyca-F
Pregabalin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110213400 viên 10000
Daxame
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-01-25
890110996224 viên 6300
Daxotel 120mg/6ml
Docetaxel · 120mg/6ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2026-04-24
890114016025 lọ 1200000
Daygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
VD-24759-16 viên 50400
Daytrix
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) · 1 gam
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ + 1 ống dung môi 3,5ml Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2025-07-29
800110985924 (SĐK cũ: VN-17223-13) Lọ 64900
Dayvigo 5mg
Lemborexant · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eisai Manufacturing Limited (Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant (Địa chỉ: 1, Kawashimatakehaya-machi, Kakamigahara-shi, Gifu-ken, Japan)) (United Kingdom)
届出日
2026-01-27
500110413325 viên 19800
De-Antilsic
Piroxicam · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893610624724 viên 681
Debby
Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg · Mỗi 5ml chứa: Nifuroxazid 218mg
Hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110175525 chai 23700
Deberinat
Trimebutine maleate · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110900324 viên 1500
Debitab
Propylthiouracil 50 mg · 50 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên; Hộp 1 lọ x100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110467225 viên 560
Debomin
Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg · 940 mg, 10 mg
Viên nén sủi
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110071600 viên 2600
Debridat
Trimebutine maleate 100mg · Trimebutine maleate 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Farmea (France)
届出日
2025-11-06
300110522924 viên 3200
Debutinat
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110653724 viên 1000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-21
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-11-01
560110167600 viên 11000
Decebal 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-07
560110167600 Viên 11000
Decebal 75
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-07
560110167700 Viên 15000
Decemex
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110223624 viên 750
Decirid 81 mg
Aspirin · 81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110834424 viên 300
Decolic
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) · 24mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-07
893110199724 gói 2500
Decolic
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110100424 viên 1270
Dedarich 200
Trimebutine maleate · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110312000 viên 3400
Dedryck
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat ) · 60mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110363824 Viên 4500
Deferasirox 360 mg
Deferasirox · 360mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu – PVC/Alu – Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290324 viên 88000
Deferasirox 180 mg
Deferasirox · 180mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/ Alu - Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110290224 viên 55000
Deferasirox-5A Farma 125mg
Deferasirox · 125mg
Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110119425 viên 13000
Deferatab
Deferasirox · 250mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 7 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110651724 viên 13400
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin mesylat · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16); Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-02-13
893110384725 lọ 150000
Defetor 250
Deferasirox 250mg · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-08-25
VN-23253-22 Viên 7508
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium Srl (Italy)
届出日
2026-06-16
2025/QLD-KD ngày 18/07/2025 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium S.r.L (Ý)
届出日
2026-03-23
3540/UBND-SYT cấp ngày 19/05/2025 lọ 19245600
Defitelio
Defibrotide · 200mg/2.5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Gentium Srl (Italy)
届出日
2025-11-13
218/QLD-KD ngày 23/01/2025 lọ 19245600
Deflacor
Deflazacort · 6mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110758424 Viên 6075
Deflucold Day
Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg; Dextromethophan hydrobromid 15mg · 500mg; 5mg; 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110344123 viên 970
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox · 500mg
Viên nén pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2026-04-08
890110172900 viên 29225
Degevic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893111632524 viên 512
Degicosid 4
Thiocolchicosid · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110334723 viên 3050
Degodas
Acid ibandronic (dưới dạng Natri Ibandronat monohydrat 2,813mg) · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 vỉ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110336924 vỉ 11928
Dehatacil 0,5mg
Dexamethason · 0,5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 30 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, nhôm - PVC; lọ 100 viên, lọ 200 viên lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110374025 viên 200
Dehatacil 0,5mg
Dexamethason · 0,5mg
viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 30 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 30 viên, nhôm - PVC; lọ 100 viên, lọ 200 viên lọ 500 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110374025 viên 200
Dekalite
Calci polystyren sulfonat · 5,0g
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110236125 gói 15000
Dekalite
Calci polystyren sulfonat · 5,0g
Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110236125 gói 42000
Deliptil 62,5
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat 64,541mg) · 62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên, Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110323100 viên 36540
Delivir 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-03-20
893110680424 lọ 120000
Delopedil
Desloratadine · 15mg/30ml
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 30 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110720824 chai 50000
Deltazime
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1g
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T. s.r.l. (Italy)
届出日
2025-07-29
800110401823 (SĐK cũ: VN-14728-12) Lọ 74520
Demakgon 1% Cream
Promestriene · 10mg/1g
Kem bôi dùng trong phụ khoa
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110064625 tuýp 168000
Dembele
Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg · 12,5mg; 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110659824 viên 3500
Dembele-HCTZ
Hydroclorothiazid 25mg; Valsartan 160mg · 25mg; 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-20
893110659924 viên 8200
Demedin-BFS
Dexmedetomidin (dưới dạng dexmedetomidin hydroclorid) · 0,1mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893114371525 lọ 475000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。