Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-09
届出価格の件数
13099
落札価格の件数
353160

12186 件のレコードが見つかりました。 2751〜2800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Colexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110643124 viên 4000
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg) · 1.000.000 IU
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890114966224 lọ 350000
Colicare Drops
Mỗi 1ml chứa: Simethicone USP tương đương với simethicone 40mg , Dill Oil BP 0,005ml , Fennel Oil 0,0007ml · 40mg/ml, 0,005ml/ml, 0,0007ml/ml
Nhũ tương uống
包装
Hộp 1 Chai x 15ml
製造業者
Meyer Organics Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-08-27
890110024523 chai 41100
Coliet
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g · 0,75g;64g;1,68g;1,46g;5,7g
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110887224 gói 35000
Coliomax
L-ornithin-L-aspartat · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110309900 viên 4150
Colirex 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương 33,33mg Colistin) · 1.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893114151625 lọ 375000
Colirex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg Colistin) · 3.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893114151725 lọ 999900
Colisan-2
Colistimethate sodium BP · 2,000,000 IU
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Indasi Lifescience Private Limited (India)
届出日
2025-12-29
890114411325 lọ 320000
Colisodi 0,5 MIU
Colistimethate sodium (Tương đương colistin base 16,67 mg) 500.000 IU · 500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893114362024 lọ 260000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 2.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893114331824 Lọ 613000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 3MIU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893114062600 Lọ 822000
Colistimed
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) · 500000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114504924 Lọ 260000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-04
840114001625 lọ 399000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-30
840114001625 lọ 399000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-04
840114767524 lọ 795000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-30
840114767524 lọ 795000
Colistimethate Sodium 1 MIU
Colistimethat natri · 1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893114944024 lọ 350000
Colistimethate sodium 3 MIU
Colistimethat natri · 3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893114366924 Lọ 840000
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893114940624 Lọ 900000
Colistin 4,5 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) · 4.500.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-05-28
893114229224 lọ 960000
Colistin IMP 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 33,33mg) · 1.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung,
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114243425 Lọ 375000
Colistin IMP 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 66,67mg) · 2.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893114374725 lọ 700000
Colitis Danapha
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg · 63mg;100mg; 30mg; (250 mg) 100mg; (350mg) 70mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110563324 viên 3300
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai, 10 chai x 14ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110235925 chai 58000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235925 ống 23000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235925 gói 28000
Collydexa gold
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110629324 lọ 12000
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110621524 ống 13200
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110621524 ống 11500
Colthimus
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110154124 viên 2450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050500 Viên 450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110910324 Viên 540
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU · 500mg; 200.000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110464024 Viên 16500
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-21150-14 Viên 10686
Combigan
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110074923 lọ 200950
Combikit 0,75/0,05
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g · 0,75g/0,05g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110246725 lọ 70000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,2g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin natri) 3g · 0,2g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110667624 lọ 130000
Combilipid Peri Injection
Túi 3 ngăn 1920ml chứa: Dung dịch A (Dung dịch glucose 11,0%) 1180ml; Dung dịch B (Dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) 400ml chứa: L-alanin 6,4g; L-arginin 4,52g; L-Aspartic acid 1,36g; L-Glutamic acid 2,24g; Glycin 3,16g; L-histidin 2,72g; L-isoleucin 2,24g; L-leucin 3,16g; L-lysin HCl 4,52g (tương đương Lysin 3,616g); L-methionin 2,24g; L-phenylalanin 3,16g; L-prolin 2,72g; L-serin 1,8g; L-threonin 2,24g; L-tryptophan 0,76g; L-tyrosin 0,092g; L-valin 2,92g; natri glycerophosphate hydrat 2,856g; Kali clorid 2,388g; Magnesi sulfat heptahydrat 1,316g; Calci clorid dihydrat 0,392g; Natri acetat trihydrat 3,268g; Nhũ tương C (Nhũ tương chất béo 20,0%) 340ml chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 68g · Mỗi túi 1920ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (1180ml dung dịch glucose 11% chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 129,8g; - Ngăn B (400ml dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) chứa: L-alanin 6,
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
包装
Thùng carton chứa 2 túi x 1920ml, Túi 3 ngăn 1920ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-05
880110443323 (VN-20531-17) túi 1320000
Combimin
Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg · Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110565524 ống 8610
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
届出日
2026-01-28
859110191723 viên 6510
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 10mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
届出日
2024-04-26
859110191823 viên 9500
Combiwave FB 100
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít · Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat di
Thuốc hít định liều dạng phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-03
890110028623 bình 265600
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít · Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat d
Thuốc hít định liều dạng phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-03
890110028723 bình 296000
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg) · Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
Thuốc hít định liều dạng khí dung
包装
Hộp 1 bình x 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-06
890110029225 (SĐK cũ: VN-18898-15) bình 195000
Comenazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110123325 lọ 40500
Comesal 400
Mesalamine · 400mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110095225 viên 8800
Comesal 500
Mesalamine · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110095325 viên 9800
Comesal 800
Mesalamine · 800mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110388925 viên 15000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。