Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2751〜2800 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Dakopan
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg · 30mg; 0,02mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110281925 viên 8500
Daktosol 500
Daptomycin · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110236025 lọ 1688888
Dakzyta
Mỗi 10ml dung dịch uống chứa: Calci gluconat monohydrat 500mg; Calci lactat pentahydrat 350mg · 500mg; 350mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110950924 gói 10000
Dalastin
Ezetimibe ; Simvastatin · 10mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110157400 Viên 11800
Dalekine
Natri valproat · 200mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ x 40 viên, Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893114872324 viên 2835
Dalekine 200 mg/ml
Natri valproat · 20 % (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 40ml, chai thủy tinh và 1 xylanh có vạch chia liều
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893114052025 chai 85000
Dalemox
Candesartan Cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · 8mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110651324 viên 3500
Daleston-D
Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v) · Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v)
Siro
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110359925 hộp 23700
Daleston-D
Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v) · Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v)
Siro
包装
Hộp 1 chai 75ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110359925 hộp 36000
Dalsomin
L–Isoleucine; L–Leucine ; L–Valine · L–Isoleucine 952mg; L–Leucine 1904mg; L–Valine 1144mg
Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2024-04-02
893110255124 gói 33600
Dalyric
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110263923 viên 1500
Damilast 250
Roflumilast · 250µg (mcg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110291625 viên 18900
Damilast 500
Roflumilast · 500mcg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110758324 viên 27000
Damipid
Rebamipid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110264023 viên 2600
Damipid
Rebamipid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110264023 viên 2600
Danapha - Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) 10mg · 10mg
Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110231223 viên 1900
Danapha-Rosu 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110201200 viên 1400
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110872424 viên 2625
Danapha-Rosu 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110201300 viên 1200
Danazol 50
Danazol · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110648724 viên 8000
Dantuoxin
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · 15mg; 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110161925 viên 1103
Dapa-5A 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2024-05-03
893110242724 viên 6000
Dapacopha 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110115800 viên 16000
Dapaflozin 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate 6,15mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-05-04
893110258324 viên 12800
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110728124 viên 15000
Dapagliflozin 5 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên,
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110135600 viên 14000
Dapalozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110262325 Viên 16500
Dapamid
Rebamipid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110580624 viên 2500
Dapaprim
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg · Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Exemed Pharmaceuticals (India)
届出日
2025-08-06
890110313525 Viên 15500
Dapostella 30
Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 33,6mg) · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110297924 viên 130000
Dapostella 60
Dapoxetine (dưới dạng dapoxetine hydrochloride 67,2mg) · 60mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110298024 viên 200000
Dapper
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110248524 ống 12000
Daptomred 500
Daptomycin · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-08-06
890110027425 Lọ 1856000
Darmicos
Miconazol nitrat · 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 06 viên; Hộp 2 vỉ x 03 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-11
893110282425 viên 14000
Darolen 60 Capsule
Alverin citrat 60mg · 60mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
894110967424' Viên 1000
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 80 gam
製造業者
Seid, S.A (Spain)
届出日
2025-11-18
840110349324 tuýp 179000
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 80 gam
製造業者
Seid, S.A (Spain)
届出日
2025-11-12
840110349324 tuýp 179000
Darzalex
Daratumumab 20 mg/ml · Daratumumab 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-03-29
760410037323 lọ 37213991
Darzalex
Daratumumab 20 mg/ml · Daratumumab 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
届出日
2024-03-29
760410037323 lọ 9303498
Dasarab
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110806424 viên 3500
Dasguto 1
Repaglinide · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110028624 viên 3500
Dasoltac 400
Mỗi ống 8ml chứa: Piracetam 400mg · 400 mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml, màng PVC PE
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110207624 ống 4500
Datagalas 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110153925 viên 16500
Datpagi 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110342800 viên 4846
Datrieuchung- new max cough
Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg · Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110389325 viên 1900
Datrieuchung-New
Clorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Paracetamol 160mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg · 1mg, 5mg, 160mg, 2,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110269900 gói 5000
Daunocin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydroclorid) 20 mg · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
届出日
2025-08-07
VN-17487-13 Lọ 298000
Davinfort-800 mg
Piracetam · 800mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110468924 ống 8600
Davinzin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg · L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110121823 viên 6286
Davyca
Pregabalin · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110882624 Viên 4500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。