Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-09
届出価格の件数
13099
落札価格の件数
353160

12186 件のレコードが見つかりました。 2601〜2650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Citimedlac 500
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110062500 Ống 28000
Citirintex
Cetirizine dihydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110108300 Viên 500
Citiwel
Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg · Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110931324 chai 54000
Citoles
Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g · 0,456g; 0,426g
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-05-08
893110076200 gói 5000
Citon-BFS
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) · 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110326900 ống 77000
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Mỗi ống (2ml) chứa Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) · 25mg/ml
Dung dịch tiêm và uống
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Laboratoire Renaudin (France)
届出日
2025-11-25
300110425123 ống 72600
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 1g/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110039625 ống 102000
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110039525 ống 73500
Civell
Ciprofloxacin · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-18
899115791224 chai 47250
Clabact 250
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110309224 viên 2835
Clabact 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110309324 viên 6195
Clamedi
Gentamicin sulfat · 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
届出日
2025-10-26
499110195300 lọ 42000
Claminat 1000mg/100mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 100mg, Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 1000mg · 1000mg; 100mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271424 lọ 42000
Claminat 2000mg/200mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 200mg; Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 2000mg · 2000mg; 200mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2,2g; Hộp 10 lọ x 2,2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271324 lọ 82000
Claminat 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25 mg · 250mg; 31,25 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-09-15
893110151726 gói 7122
Claminat 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 125mg; 500mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110135625 gói 12600
Claminat DT 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
届出日
2026-09-04
893110329200 viên 11000
Claminat DT 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
届出日
2026-09-04
893110329300 viên 15000
Claminat Imp 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Syloid tỷ lệ 1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110176425 gói 7122
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 0,5g: 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110399224 lọ 22500
Clanzacr
Aceclofenac · 200mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 3 Vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-30
880110355225 viên 7990
Clarie OD
Clarithromycin 500mg · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
届出日
2026-03-12
VN-23270-22 viên 34000
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Lọ x 10ml
製造業者
GE Healthcare AS - Oslo Plant (Norway)
届出日
2025-11-20
700110959024 lọ 572040
Claritek Tablets 250mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2026-03-05
896110044325 viên 6100
Clarithro 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110033800 viên 4220
Clarithromycin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110291723 viên 4000
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500 mg
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-09-08
893110068724 viên 6400
Clarithromycin 500 mg
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110068724 viên 6500
Clarividi 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110824024 viên 5300
Claxyl
Clindamycin (Tương đương clindamycin HCl 162,88mg) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110611224 viên 1600
Clazic SR
Gliclazide · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110624024 viên 1285
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-05-11
560110988524 viên 12500
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-13
560110988524 viên 12500
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-13
560110988624 viên 9800
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-04-20
890110126223 viên 12600
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-11-11
890110126223 viên 12600
Cledomox 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg · 875mg, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-08-26
VN-20863-17 Viên 9100
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-01
VN-22316-19 lọ 65000
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-09-05
VN-22316-19 Viên 65000
Cledomox 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · 500mg, 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-09-05
VN-21116-18 Viên 6700
Clemanz
Nicergoline · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2026-03-21
893110262925 viên 7000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 ống 10500
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 1chai x 120ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110297624 chai 170000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110297624 ống 13000
Clenmysol Tab.
Ambroxol hydrochloride 30mg; Clenbuterol hydrochloride 0,02mg · 30mg; 0.02mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110297724 viên 10500
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-06-30
890110186725 lọ 11000
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-01-20
890110186725 lọ 11000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。