Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2551〜2600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 120ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Hộp 189000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 150ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Hộp 216000
Contussin New
Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt) · Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt)
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110843224 chai 42000
Contussin New
Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt) · Clorpheniramin maleat 0,0266 % (kl/tt); Dextromethorphan hydrobromid 0,1 % (kl/tt); Guaifenesin 0,666 % (kl/tt); Natri benzoat 1 % (kl/tt); Natri citrat 2,66 % (kl/tt)
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110843224 chai 14500
Convolt 250 mg
Levetiracetam · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840110005125 Viên 7860
Convolt 500 mg
Levetiracetam · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios CINFA, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. (Địa chỉ: Travesia Roncesvalles, 1. 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
届出日
2025-07-31
840110005025 Viên 14500
Copatal 0,2%
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydrochlorid) · 2mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110327000 ống 96800
Copatal 0,2%
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydrochlorid) · 2mg/1ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110327000 ống 75000
Copedina
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
届出日
2025-10-25
VN-19317-15 viên 13516
Coperil 4
Perindopril erbumin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
VD-22039-14 viên 3000
Coperil 5
Perindopril arginin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110268623 viên 4305
Coperil Plus
Perindopril erbumin 4mg, Indapamid 1,25mg · 4 mg ; 1,25 mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi × 1 vỉ × 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110051324 viên 3500
Cophadom- M
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110422024 viên 850
Corbis Tablet 5mg
Bisoprolol fumarat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Efroze Chemical Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
届出日
2025-12-05
VN-20269-17 viên 3500
Corcotab
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 5 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110464724 viên 987
Corcotab 5 plus
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 5mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110402425 viên 1875
Cordaflex
Nifedipine 20mg · 20mg
Viên nén bao phim giải phóng chậm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
届出日
2025-12-15
VN-23124-22 viên 1595
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2025-11-26
VN-23264-22 viên 4000
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2024-05-13
VN-23264-22 viên 4000
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2025-11-26
VN-23265-22 viên 6000
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride 80mg · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2024-05-13
VN-23265-22 viên 6000
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride · 150mg/3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 ống x 3ml
製造業者
Sanofi S.R.L. (Italy)
届出日
2025-12-08
800110429225 ống 30049
Cordua Plus
Desonide · 0,05% (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110093700 tuýp 58068
Cordua Plus
Desonide · 0,05% (w/w)
Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110093700 tuýp 37086
Corel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
届出日
2025-10-29
VN-22845-21 viên 1500
Corneil-5
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
VD-19653-13 viên 1000
Corora
Denosumab · 60mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-11-26
001410174800 bơm tiêm 6288536
Corora
Denosumab · 60mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 1ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2025-08-14
001410174800 Bơm tiêm 6228536
Corti RVN
Mỗi lọ 8g chứa Neomycin sulfat 40mg; Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat micronized) 8mg · 40mg; 8mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 lọ 8g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110115024 lọ 17553
Cortiment
Budesonide · 9mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cosmo S.P.A (Italy)
届出日
2025-08-12
800110170200 Viên 90125
Cortisotra
Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetat 4mg · Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetat 4mg
Kem bôi da
包装
Hộp 1 lọ 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893115565024 lọ 12000
Coryol 12.5mg
Carvedilol 12,5mg · Carvedilol 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-03-17
383110074523 viên 3820
Coryol 6.25mg
Carvedilol 6,25mg · Carvedilol 6,25mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2026-03-17
VN-18274-14 viên 2130
Cosaten
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-06-03
VD-18905-13 viên 2000
Cosaten
Perindopril tert-butylamin · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-18905-13 viên 2000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg Dactinomycin
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-04-24
1408/QLD-KD (20/04/2026) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg Dactinomycin
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-04-24
1406/QLD-KD (20/04/2026) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
1114/UBND-SYT (20/02/2025) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
3536/QLD-KD (24/10/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
8465/UBND-SYT (26/12/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
7378/QLD-KD (31/12/2025) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
1865/QLD-KD (03/07/2025) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
3531/QLD-KD (24/10/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
2368/QLD-KD (09/07/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (Cơ sở sản xuất: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
1866/QLD-KD (07/06/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (Cơ sở sản xuất: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-10
2511/QLD-KD (18/07/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (CSSX: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2026-01-09
1591/QLD-KD (29/05/2024) lọ 3980000
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin · 500mcg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 500mcg
製造業者
Baxter Oncology GmbH (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases) (Cơ sở sản xuất: Đức (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp))
届出日
2025-12-25
3986/QLD-KD (10/11/2025) lọ 3980000
Cosopt
Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid); Timolol (dưới dạng timolol maleat) · Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) 100mg/5ml; Timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật Bản)
届出日
2024-06-04
499110358024 lọ 210000
Cotrime-BFS
Sulfamethoxazol; Trimethoprim · 80mg; 16mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 5ml, Hộp 50 lọ x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110139800 Lọ 68000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。