Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-22
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 2501〜2550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Claminat 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 125mg; 500mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110135625 gói 12600
Claminat Imp 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Syloid tỷ lệ 1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110176425 gói 7122
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 0,5g: 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110399224 lọ 22500
Clanzacr
Aceclofenac · 200mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 3 Vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-30
880110355225 viên 7990
Clarie OD
Clarithromycin 500mg · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
届出日
2026-03-12
VN-23270-22 viên 34000
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Lọ x 10ml
製造業者
GE Healthcare AS - Oslo Plant (Norway)
届出日
2025-11-20
700110959024 lọ 572040
Claritek Tablets 250mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2026-03-05
896110044325 viên 6100
Clarithro 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110033800 viên 4220
Clarithromycin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110291723 viên 4000
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500 mg
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
届出日
2026-07-17
893110068724 viên 6500
Clarividi 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110824024 viên 5300
Clazic SR
Gliclazide · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110624024 viên 1285
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-05-11
560110988524 viên 12500
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-13
560110988524 viên 12500
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-13
560110988624 viên 9800
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-04-20
890110126223 viên 12600
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-11-11
890110126223 viên 12600
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-01
VN-22316-19 lọ 65000
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-09-05
VN-22316-19 Viên 65000
Clemanz
Nicergoline · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2026-03-21
893110262925 viên 7000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 ống 10500
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 1chai x 120ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110297624 chai 170000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110297624 ống 13000
Clenmysol Tab.
Ambroxol hydrochloride 30mg; Clenbuterol hydrochloride 0,02mg · 30mg; 0.02mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110297724 viên 10500
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-06-30
890110186725 lọ 11000
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-01-20
890110186725 lọ 11000
Clina-T Ext. Solution
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · 1% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp chứa 1 chai x 30ml
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-04
880110965524 Chai 180000
Clindacin 2%
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 2,376%) · 2% (w/w)
Kem bôi âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp x 5g + 1 dụng cụ hỗ trợ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110334600 tuýp 80000
Clindacine 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110306623 ống 15000
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110374923 ống 23000
Clindamycin 300 mg
Clindamycin hydrochloride tương đương Clindamycin 300mg · 300 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
届出日
2026-07-23
893110084226 viên 4500
Clindamycin 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110690424 viên 3000
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110749724 Ống 16200
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110749824 Ống 21600
Clindamycin A.T Inj
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110804624 ống 45000
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochloride) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110177924 viên 2500
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110836824 viên 2000
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 150mg/ml
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2026-03-23
400110988024 ống 74250
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-11-24
400110783424 ống 135000
Clinecid 300 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110079424 viên 4500
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 68000
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 75000
Clobestal 0.05%
Clobetasol propionate · 0,05% w/w
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-02-27
890110297925 tuýp 40000
Clobetad
Clobetasol propionate · 0.05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 g; Hộp 1 tuýp x 30 g
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110297824 tuýp 40000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 16000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 15 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 24000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 30 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 45000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。