Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2501〜2550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Colitis Danapha
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg · 63mg;100mg; 30mg; (250 mg) 100mg; (350mg) 70mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110563324 viên 3300
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai, 10 chai x 14ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110235925 chai 58000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235925 ống 23000
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110235925 gói 28000
Collydexa gold
Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg · Mỗi 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Gentamicin base (dùng dưới dạng gentamicin sulfat) 15mg
Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
包装
Hộp 01 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110629324 lọ 12000
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110621524 ống 13200
Colonic
Arginin hydroclorid · 1000mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110621524 ống 11500
Colthimus
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110154124 viên 2450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110050500 Viên 450
Coltoux 15 mg
Dextromethorphan hydrobromid · 15mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110910324 Viên 540
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU · 500mg; 200.000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110464024 Viên 16500
Colvagi
Nifuratel 500mg; Nystatin 200.000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-21150-14 Viên 10686
Combigan
Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) · Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
届出日
2025-10-03
539110074923 lọ 200950
Combikit 0,75/0,05
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,05g; Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột chứa ticarcilin dinatri và kali clavulanat) 0,75g · 0,75g/0,05g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110246725 lọ 70000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-12
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,1 g
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 3g · 0,1g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110667524 lọ 104000
Combikit 3,2g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin natri) 3g · 0,2g/3,0g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110667624 lọ 130000
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1250ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch Glucose 16% có chứa chất điện giải (500ml): Glucose monohydrate 88g; tương đương glucose 80g; Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,17g; tương đương sodium 0,17g; tương đương phosphate 0,23g; Zinc acetate dihydrate 0,0067g; tương đương zinc 0,002g. Dung dịch B: dung dịch acid aminh 8% và chứa chất điện giải (500ml): L-alanine 4,85g; L-arginine 2,7g; L-aspartic acid 1,5g; L-glutamic acid 3,5g; Glycine 1,65g; L-Histidine HCl monohydrate 1,69g; tương đương histidine 1,25g; L-isoleucine 2,34g; L-leucine 3,13g; L-lysine hydrochloride 2,84g; tương đương lysine 2,26g; L-methionine 1,96g; L-phenylalanine 3,51g; L-proline 3,4g; L-serine 3g; L-threonine 1,82g; Tryptophan 0,57g; L-valine 2,6g; Calcium chloride dihydrate 0,44g; tương đương calcium 0,12g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,64g; tương đương magnesium 0,07g; Potassium acetate 2,94g; tương đương potassium 1,17g; Sodium acetate trihydrate 0,54g; tương đương sodium 0,09g; Sodium chloride 1,08g; tương đương sodium 0,43g; Sodium hydroxide 0,8g; tương đương sodium 0,46g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20% (250ml): Dầu đậu nành tinh khiết 25g; Triglycerid mạch trung bình 25g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2024-06-12
VN-21297-18 túi 920000
Combilipid MCT Peri injection
Túi 3 ngăn 1875ml chứa: Dung dịch A: Dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải (750ml): Glucose monohydrate 132g; tương đương glucose 120g; sodium dihydrogen phosphate dihydrate 1,76g; tương đương sodium 0,26g; tương đương phosphate 0,35g; Zinc acetate dihydrate 0,01g; tương đương zinc 0,003g. Dung dịch B: Dung dịch acid amin 8% có chứa chất điện giải (750ml): L-alanine 7,28g; L-arginine 4,05g; L-aspartic acid 2,25g; L-glutamic acid 5,25g; Glycine 2,48g; L-Histidine HCl monohydrate 2,54g; tương đương histidine 1,88g; L-isoleucine 3,51g; L-leucine 4,7g; L-lysine hydrochloride 4,26g; tương đương lysine 3,39g; L-methionine 2,94g; L-Phenylalanine 5,27g; L-proline 5,1g; L-serine 4,5g; L-Threonine 2,73g; Tryptophan 0,86g; L-valine 3,9g; Calcium chloride dihydrate 0,66g; tương đương calcium 0,18g; Magnesium acetate tetrahydrate 0,97g; tương đương magnesium 0,11g; Potassium acetate 4,42g; tương đương potassium 1,76g; Sodium acetate trihydrate 0,82g; tương đương sodium 0,14g; Sodium chloride 1,62g; tương đương sodium 0,64g; Sodium hydroxide 1,2g; tương đương sodium 0,69g. Nhũ tương C: Nhũ tương lipid 20%(375ml): Dầu đậu nành tinh khiết 37,5g; triglycerid mạch trung bình 37,5g · 26,4g, 0,351g, 0,0019875g, 1,455g, 0,81g, ....., 7
Nhũ tương tiêm truyền
包装
Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2024-06-12
VN-21297-18 túi 1300000
Combilipid Peri Injection
Túi 3 ngăn 1920ml chứa: Dung dịch A (Dung dịch glucose 11,0%) 1180ml; Dung dịch B (Dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) 400ml chứa: L-alanin 6,4g; L-arginin 4,52g; L-Aspartic acid 1,36g; L-Glutamic acid 2,24g; Glycin 3,16g; L-histidin 2,72g; L-isoleucin 2,24g; L-leucin 3,16g; L-lysin HCl 4,52g (tương đương Lysin 3,616g); L-methionin 2,24g; L-phenylalanin 3,16g; L-prolin 2,72g; L-serin 1,8g; L-threonin 2,24g; L-tryptophan 0,76g; L-tyrosin 0,092g; L-valin 2,92g; natri glycerophosphate hydrat 2,856g; Kali clorid 2,388g; Magnesi sulfat heptahydrat 1,316g; Calci clorid dihydrat 0,392g; Natri acetat trihydrat 3,268g; Nhũ tương C (Nhũ tương chất béo 20,0%) 340ml chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 68g · Mỗi túi 1920ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (1180ml dung dịch glucose 11% chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 129,8g; - Ngăn B (400ml dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) chứa: L-alanin 6,
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
包装
Thùng carton chứa 2 túi x 1920ml, Túi 3 ngăn 1920ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-05
880110443323 (VN-20531-17) túi 1320000
Combimin
Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg · Dexpanthenol 6mg; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin HCl 4mg; Riboflavin natri phosphat 4mg; Thiamin HCl 1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110565524 ống 8610
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
届出日
2026-01-28
859110191723 viên 6510
Combiso
Bisoprolol fumarate, Hydrochlorothiazide · Bisoprolol fumarate 10mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Czech Republic)
届出日
2024-04-26
859110191823 viên 9500
Combiwave FB 100
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít · Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat di
Thuốc hít định liều dạng phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-03
890110028623 bình 265600
Combiwave FB 200
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít · Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat d
Thuốc hít định liều dạng phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-03
890110028723 bình 296000
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg · Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
Thuốc hít định liều
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-03
890110028823 bình 159000
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg) · Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg), Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
Thuốc hít định liều dạng khí dung
包装
Hộp 1 bình x 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-06
890110029225 (SĐK cũ: VN-18898-15) bình 195000
Comenazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110123325 lọ 40500
Comesal 400
Mesalamine · 400mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110095225 viên 8800
Comesal 500
Mesalamine · 500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110095325 viên 9800
Comesal 800
Mesalamine · 800mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110388925 viên 15000
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg · 2mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110617124 viên 3000
Comopas
Natri colistimethat tương đương 150mg colistin hoạt tính · 150mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-11-05
880114038625 (VN-22030-19) lọ 960000
Compacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893115336524 gói 4900
Compound Sodium Lactate Intravenous Infusion B.P. (Hartmann's Solution)
500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g · 500 ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Potassium Chloride 0,2g; Calcium chloride dihydrate 0,135g; Sodium lactate 1,560g
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai x 500ml
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
届出日
2026-06-22
955110444023 chai 35000
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 18mg · Methylphenidat hydroclorid 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
届出日
2025-07-30
001112785824 Viên 50400
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 36mg · Methylphenidat hydroclorid 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
届出日
2025-07-30
001112785724 Viên 58775
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ)
Methylphenidat hydroclorid 18mg · 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2024-04-08
VN-21035-18 viên 50400
Concerta (CSĐG: AndersonBrecon Inc., đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, Mỹ; CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC, đ/c: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, Mỹ)
Methylphenidat hydroclorid 36mg; · 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
届出日
2024-04-08
VN-21036-18 viên 58775
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
届出日
2025-12-12
400110194000 viên 4934
Concor AM 5mg/10mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) · Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
届出日
2025-07-29
599110779424 Viên 5339
Concor AM 5mg/5mg
Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) · Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 5mg (dưới dạng amlodipine besilate 6,95mg)
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
届出日
2024-05-22
599110194523 viên 5339
Concor COR
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
届出日
2025-12-12
400110194100 viên 3619
Conoges 100
Celecoxib · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110480424 Viên 4000
Consmex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893114374825 lọ 900000
Consordim 1 g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110112600 lọ 25000
Contisor Plus 5/12.5
Bisoprolol fumarate 5mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Bisoprolol fumarate 5 mg, Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893110010326 viên 5000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 Ống x 10ml, Ống nhựa PVC/PE
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Ống 18000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 30 Gói x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Gói 18000
ControlCar
Levocarnitine · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-28
893110254524 Hộp 168000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。