Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-22
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 2451〜2500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ciprofloxacin 0.3%
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt, tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893115683324 chai 4500
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
VD-34943-21 lọ 15500
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid · 400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 15 lọ x 200ml, Hộp 30 lọ x 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893115246625 lọ 112000
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid · 400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893115246625 lọ 112000
Ciprofloxacin 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893115813224 viên 2000
Ciprofloxacin 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110053124 viên 2000
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893115053923 viên 2150
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893115683424 viên 1127
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893115050724 viên 1320
Ciprofloxacin 750mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893115821524 viên 1900
Ciprofloxacin EG 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
NHÀ MÁY STADA VIỆT NAM (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893115177625 viên 2800
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
VD-35583-22 chai 51000
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg · 200mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
VD-35187-21 lọ 67000
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 100ml; Hộp 1 chai 100ml; Hộp 48 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893115081524 chai 21000
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi PE 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2025-12-05
590115079823 túi 62500
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi PE 200ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2025-12-05
590115079823 túi 95000
Ciprofloxacin VIDIPHA 500
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893115229800 viên 1180
Ciprofloxacin tablets USP 500mg
Ciprofloxacin · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-05
890115190123 viên 850
Ciprom 500
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893115288500 Viên 1900
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893115226224 Lọ 50000
Ciramplex 10
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110205600 viên 11000
Ciramplex 20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110205700 viên 20000
Circuton
Cao khô Crataegus 5:1 50mg; Cao khô lá Melissa 5,05:1 10mg; Cao khô lá bạch quả 65:1 (tương đương với không dưới 1,2 mg Flavonoid toàn phần) 5mg; Dầu tỏi 1:1 150 mg · 50mg, 10mg, 5mg, 150 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-33108-19 Viên 4001
Cisabet cream
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thailand)
届出日
2026-05-15
885110423225 tuýp 35000
Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection /infusion
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) · 5mg
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml
製造業者
xuất xưởng :Kalceks (Latvia)
届出日
2025-08-12
858110353524 Ống 95000
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin 0,5mg/ml · 0,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2026-03-20
900114412323 lọ 377613
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin 0,5mg/ml · 0,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2026-03-19
900114412323 lọ 782760
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin · 1mg/ml
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114192100 Lọ 267000
Citalopram 10 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid 12,5mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110285400 viên 4000
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110138524 viên 4830
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
VD-30230-18 viên 4830
Citi - Brain 250
Citicolin natri · 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-07-14
893110259425 ống 34650
Citi- Brain 250
Citicolin natri · 250mg/2ml
Thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-07-14
893110073300 ống 34650
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (tương đương 522,54mg citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110919524 ống 43000
Citicolin A.T 500 mg/2 ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110235825 Ống 45000
Citicoline 500mg/4ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667424 ống 28000
Citimedlac 500
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110062500 Ống 28000
Citirintex
Cetirizine dihydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110108300 Viên 500
Citiwel
Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg · Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110931324 chai 54000
Citoles
Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g · 0,456g; 0,426g
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-05-08
893110076200 gói 5000
Citon-BFS
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) · 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110326900 ống 77000
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Mỗi ống (2ml) chứa Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) · 25mg/ml
Dung dịch tiêm và uống
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Laboratoire Renaudin (France)
届出日
2025-11-25
300110425123 ống 72600
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 1g/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110039625 ống 102000
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110039525 ống 73500
Civell
Ciprofloxacin · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-18
899115791224 chai 47250
Clabact 250
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110309224 viên 2835
Clabact 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110309324 viên 6195
Clamedi
Gentamicin sulfat · 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
届出日
2025-10-25
499110195300 lọ 42000
Claminat 1000mg/100mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 100mg, Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 1000mg · 1000mg; 100mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271424 lọ 42000
Claminat 2000mg/200mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 200mg; Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 2000mg · 2000mg; 200mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2,2g; Hộp 10 lọ x 2,2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271324 lọ 82000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。