Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2451〜2500 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
CoAprovel ® 300/12.5 mg
Irbesartan 300 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg · Irbesartan 300 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
届出日
2024-04-10
VN-17392-13 viên 15500
CoLosar-Denk 50/12.5
Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-12-17
400110026023 viên 7350
Cobamol 1500
Methocarbamol · 1500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110488125 viên 6000
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride · 1000mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Lọ 30 viên (lọ HDPE),Lọ 60, 100, 200 viên (lọ HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110332700 viên 4000
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride · 750mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Lọ 30 viên (lọ HDPE), Lọ 60, 100, 200 viên (lọ HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110332800 viên 1920
Cobratoxan
Nọc rắn hổ mang 0,5mg; Methylsalicylat 2,824g; Tinh dầu bạc hà 0,588g · 0,5mg; 2,824mg; 0,588g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Cơ sở sản xuất Đông dược 408 (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
VD-26649-17 Tuýp 45000
Cobxid-Nic
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110559324 viên 1100
Cocilone
Colchicine 1mg · Colchicine 1mg
Viên nén
包装
Hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-11-19
890115517724 viên 1390
Codamox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng (hồng bạc/trắng bạc)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
VD-30675-18 viên 1500
Codepect
Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg · Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
届出日
2026-03-25
885111030723 viên 1320
Codexto Tab
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-05-14
VN-22419-19 viên 13408
Cofatorid 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110487925 viên 4000
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 150mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110331423 viên 5000
Coje
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan HBr 0,2% (w/v); Phenylephrin HCl 0,1% (w/v) · Clorpheniramin maleat 0,0066% (w/v); Paracetamol 2% (w/v); Phenylephrin HCl 0,05% (w/v)
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110381025 hộp 36000
Coje ho
Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan hydrobromide 30mg; Guaifenesin 300mg · 300mg; 7,98mg; 30mg; 300mg
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110282200 hộp 26500
Colbenid 10
Prednisolon · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, nhôm-PVC
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110242925 viên 500
Colchicin
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893115483724 viên 650
Colchicin 1 mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893115728024 viên 1400
Colchicin 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893115245700 viên 1400
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Seid, S.A (Spain)
届出日
2026-03-23
840115989624 viên 5600
Colchicine
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893115882324 viên 1300
Colchicine ARTH 1 mg
Colchicine · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893115653624 viên 1200
Colchicine RVN 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893115841824 viên 1900
Colchicine galien
Colchicin 1mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2024-02-06
VD-22784-15 Viên 1093
Coldi
Mỗi lọ 15ml chứa: Dexamethason natri phosphat 7,5mg; Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg · 7,5mg; 7,5mg
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110391924 lọ 37000
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2026-06-13
893110005826 viên 1500
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydrochlorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 100mg, 5mg, 15mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
VD-34058-20 viên 1000
Colenol
Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 10,00mg; Clorpheniramin maleat 2mg · 325mg, 5mg, 10mg, 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2024-05-31
893110236424 viên 1200
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Si rô
包装
Hộp 1 Lọ 60ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
届出日
2025-08-22
VN-13351-11 Lọ 32000
Colestrim
Fenofibrat (Micronised) · 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
届出日
2026-01-19
890110434425 viên 1877
Colexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110643124 viên 4000
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg) · 1.000.000 IU
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
届出日
2025-11-28
890114966224 lọ 350000
Coliet
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g · 0,75g;64g;1,68g;1,46g;5,7g
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893110887224 gói 35000
Coliomax
L-ornithin-L-aspartat · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110309900 viên 4150
Colirex 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương 33,33mg Colistin) · 1.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893114151625 lọ 375000
Colirex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg Colistin) · 3.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893114151725 lọ 999900
Colisan-2
Colistimethate sodium BP · 2,000,000 IU
Bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Indasi Lifescience Private Limited (India)
届出日
2025-12-29
890114411325 lọ 320000
Colisodi 0,5 MIU
Colistimethate sodium (Tương đương colistin base 16,67 mg) 500.000 IU · 500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-06-14
893114362024 lọ 260000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 3MIU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893114062600 Lọ 822000
Colistimed
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) · 500000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114504924 Lọ 260000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-04
840114001625 lọ 399000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-30
840114001625 lọ 399000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-04
840114767524 lọ 795000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
届出日
2025-10-30
840114767524 lọ 795000
Colistimethate Sodium 1 MIU
Colistimethat natri · 1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893114944024 lọ 350000
Colistimethate sodium 3 MIU
Colistimethat natri · 3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893114366924 Lọ 840000
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893114940624 Lọ 900000
Colistin 4,5 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) · 4.500.000IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-05-28
893114229224 lọ 960000
Colistin IMP 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 33,33mg) · 1.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung,
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893114243425 Lọ 375000
Colistin IMP 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 66,67mg) · 2.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893114374725 lọ 700000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。