Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2401〜2450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 150mg/ml
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2026-03-23
400110988024 ống 74250
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
届出日
2025-11-24
400110783424 ống 135000
Clinecid 300 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893110079424 viên 4500
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 68000
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110132925 Tuýp 75000
Clobestal 0.05%
Clobetasol propionate · 0,05% w/w
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-02-27
890110297925 tuýp 40000
Clobetad
Clobetasol propionate · 0.05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 g; Hộp 1 tuýp x 30 g
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110297824 tuýp 40000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 16000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 15 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 24000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 01 tuýp 30 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110687124 tuýp 45000
Cloginal 1
Clotrimazol · 100mg/g
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110746724 tuýp 95000
Clomedin tablets
Clozapine 100 mg · 100 mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-10-15
VN-22888-21 viên 9600
Clonafos
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110659624 viên 1130
Clopalvix
Clopidogrel bisulfat (tương đương 75mg clopidogrel) · 97,86mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 14 viên; Hộp 05 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110657224 Viên 8000
Clopalvix Plus
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg · Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110280223 Viên 10000
Clopias
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Aspirin 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110840524 viên 6200
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-10-08
890110007125 viên 9000
Clopidmeyer
Methocarbamol 380mg Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
届出日
2025-08-08
893110406724 Viên 2300
Clopido-LTF
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110488225 viên 9000
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110133025 viên 1500
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat ) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110231425 viên 348
Clopidogrel 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110022400 viên 3500
Clopidogrel 75-MV
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat: 97,86mg ) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110562824 viên 4800
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110720724 viên 4700
Clopidogrel tablets USP 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-26
890110015224 viên 1700
Clopidogrel-VK
Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110277323 viên 4500
Clopidolut 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, 07 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-36084-22 viên 5000
Clopikip
Clopidogrel Bisulfate · 75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
届出日
2025-11-21
VN-13638-11 viên 2500
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110049323 viên 4800
Clopivir
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2025-10-28
893110051123 viên 4700
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 6 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 8 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893115358625 Lọ 5500
Cloramphenicol 250
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893115212800 viên 800
Clorazer
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110611324 viên 3800
Clorocid 250mg
Cloramphenicol · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893115821624 viên 2200
Cloroquin phosphat 250mg
Cloroquin phosphat · 250mg
Viên nén
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-27
893110239000 viên 676
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleate · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110900224 viên 250
Cloxacilin
500mg · Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035500 lọ 24000
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110687224 lọ 42000
Cloxacilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110687324 lọ 78000
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1gHộp 10 Lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110023700 lọ 45000
Clozapin 100mg
Clozapin · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-15
893110154900 viên 6240
Clozapyl 100
Clozapine · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-06
890110008600 viên 5280
Clozapyl 25
Clozapine · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-20
890110356925 viên 2600
Clyodas
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110111623 hộp 52300
Clyodas 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110123225 viên 1995
Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets
Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg · Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-14
383110420925 viên 9000
Co-Amlessa 8mg/5mg/2.5mg Tablets
Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg · Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-14
383110421025 viên 11000
Co-Trupril Tablets 20mg + 12.5mg
Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2026-06-19
VN-16761-13 viên 3000
Co-ceftam 400
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110468725 viên 1600
Co-ceftam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110468825 viên 2600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。