Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-22
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11549 件のレコードが見つかりました。 2401〜2450 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cilexic
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 125mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110123025 ống 64600
Cilexic
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 125mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110123025 ống 55100
Cilexid
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110490424 viên 2800
Cilexkand 16 mg
Candesartan cilexetil 16mg · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110164823 viên 6000
Cilniapc 5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110244824 viên 4500
Cilnidipin 10
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110729224 viên 3578
Cilnidipin 10
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065325 viên 830
Cilnidipin 20
Cilnidipin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110264524 viên 12600
Cilnidipin 5
Cilnidipin 5mg · Cilnidipin 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-16
VD-35651-22 viên 3900
Cilnidipin 5
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065425 viên 795
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110236825 Viên 7800
Cilnidipin Boston 20
Cilnidipin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110236925 Viên 12000
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-18
893110369925 viên 6000
Cilnidipine 10
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-06
893110240124 viên 7200
Cilnidipine 5
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110300724 viên 4700
Cilnistella 10
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110239024 viên 7500
Cilnistella 5
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110239124 viên 5000
Cilostazol 100mg
Cilostazol · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110328400 Viên 7000
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 3mg/ml · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-10-24
540115406223 lọ 69000
Cilzec 40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110354124 Viên 3000
Cilzec Plus
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
届出日
2026-01-20
890110434525 viên 4900
Cimetidin
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 80 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110605124 viên 650
Cimetidin
Cimetidin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110063000 viên 1070
Cimetidin 300mg
Cimetidine · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110683224 viên 671
Cimetidine 200 mg
Cimetidin · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110812224 viên 1000
Cimetidine 300mg
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110492824 viên 1000
Cimetidine 300mg
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290525 viên 1119
Cimetidine MKP 200
Cimetidin · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110830024 viên 790
Cinacetam
Cinnarizine 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110427224 viên 2000
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin 25mg · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
届出日
2024-04-03
VN-23072-22 viên 700
Cintercep
Trientin (tương đương với Trientin dihydrochlorid 250 mg) · 167 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals LTD (Ấn Độ)
届出日
2025-11-14
2576/QLD-KD ngày 24/07/2024 viên 357000
Cipazy
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-21
VN-20128-16 chai 14800
Cipogip 500 Tablet
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid 583mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-09
894115024023 viên 7500
Cipogip 500 Tablet
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
VN-19873-16 Viên 7500
Cipostril
Calcipotriol · 0,005% (kl/kl) (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-27
VD-20168-13 tuýp 132000
Cipostril
Calcipotriol · 0,005% (kl/kl) (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
VD-20168-13 tuýp 350000
Ciprex
Ciprofibrate · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110248225 viên 10000
Cipro-Denk 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 1H2O 582mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Allphamed PHARBIL Arzneimittel GmbH (Germany)
届出日
2025-12-16
400115431125 viên 13200
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
届出日
2025-11-05
400115772924 viên 16500
Cipro-USL
Mỗi 1ml dung dịch chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) · 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
M/S Makcur Laboratories Ltd (India)
届出日
2026-04-29
890115352725 ống 7000
Ciprobay 200
Ciprofloxacin · Ciprofloxacin 200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany)) (Italy)
届出日
2025-10-22
800115179623 chai 209920
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin · Ciprofloxacin 400mg/200ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 200ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany)) (Italy)
届出日
2025-10-22
800115179723 chai 275500
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
届出日
2025-07-28
800115179523 Viên 15200
Ciprobid
Ciprofloxacin 400mg/200ml · 400mg/200ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
製造業者
Infomed Fluids SRL (Romania)
届出日
2025-11-05
VN-20938-18 túi 68900
Ciprofibrate-5A Farma 100mg
Ciprofibrat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110119325 viên 8450
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893115256500 viên 1613
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride:582,10mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893115251000 viên 1300
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893115655124 chai 4500
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) · 15mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893115292000 lọ 3760
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 15mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893115123125 lọ 7000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。