Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2351〜2400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Citimedlac 500
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110062500 Ống 28000
Citirintex
Cetirizine dihydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110108300 Viên 500
Citiwel
Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg · Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110931324 chai 54000
Citoles
Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g · 0,456g; 0,426g
Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-05-08
893110076200 gói 5000
Citon-BFS
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) · 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110326900 ống 77000
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Mỗi ống (2ml) chứa Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) · 25mg/ml
Dung dịch tiêm và uống
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Laboratoire Renaudin (France)
届出日
2025-11-25
300110425123 ống 72600
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 1g/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110039625 ống 102000
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-11
890110039525 ống 73500
Civell
Ciprofloxacin · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2025-11-18
899115791224 chai 47250
Clabact 250
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110309224 viên 2835
Clabact 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110309324 viên 6195
Clamedi
Gentamicin sulfat · 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
届出日
2025-10-25
499110195300 lọ 42000
Claminat 1000mg/100mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 100mg, Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 1000mg · 1000mg; 100mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271424 lọ 42000
Claminat 2000mg/200mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 200mg; Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 2000mg · 2000mg; 200mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2,2g; Hộp 10 lọ x 2,2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271324 lọ 82000
Claminat 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 125mg; 500mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110135625 gói 12600
Claminat Imp 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Syloid tỷ lệ 1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110176425 gói 7122
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 0,5g: 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110399224 lọ 22500
Clanzacr
Aceclofenac · 200mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 3 Vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-30
880110355225 viên 7990
Clarie OD
Clarithromycin 500mg · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
届出日
2026-03-12
VN-23270-22 viên 34000
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Lọ x 10ml
製造業者
GE Healthcare AS - Oslo Plant (Norway)
届出日
2025-11-20
700110959024 lọ 572040
Claritek Tablets 250mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
届出日
2026-03-05
896110044325 viên 6100
Clarithro 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110033800 viên 4220
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarividi 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110824024 viên 5300
Clazic SR
Gliclazide · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110624024 viên 1285
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-05-05
560110988524 viên 12500
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-08
560110988524 viên 12500
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2026-04-13
560110988624 viên 9800
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-04-20
890110126223 viên 12600
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
届出日
2025-11-11
890110126223 viên 12600
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-01
VN-22316-19 lọ 65000
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-09-05
VN-22316-19 Viên 65000
Clemanz
Nicergoline · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2026-03-21
893110262925 viên 7000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 ống 10500
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 1chai x 120ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 chai 170000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml; 0,001mg/ml
Siro
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-13
893110297624 ống 13000
Clenmysol Tab.
Ambroxol hydrochloride 30mg; Clenbuterol hydrochloride 0,02mg · 30mg; 0.02mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110297724 viên 10500
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
届出日
2026-01-20
890110186725 lọ 11000
Clina-T Ext. Solution
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · 1% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp chứa 1 chai x 30ml
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-04
880110965524 Chai 180000
Clindacin 2%
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 2,376%) · 2% (w/w)
Kem bôi âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp x 5g + 1 dụng cụ hỗ trợ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110334600 tuýp 80000
Clindacine 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110306623 ống 15000
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110374923 ống 23000
Clindamycin 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110690424 viên 3000
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110749724 Ống 16200
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110749824 Ống 21600
Clindamycin A.T Inj
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110804624 ống 45000
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochloride) · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893110177924 viên 2500
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893110836824 viên 2000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。