Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2301〜2350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cipostril
Calcipotriol · 0,005% (kl/kl) (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-27
VD-20168-13 tuýp 132000
Cipostril
Calcipotriol · 0,005% (kl/kl) (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
VD-20168-13 tuýp 350000
Ciprex
Ciprofibrate · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110248225 viên 10000
Cipro-Denk 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 1H2O 582mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Allphamed PHARBIL Arzneimittel GmbH (Germany)
届出日
2025-12-16
400115431125 viên 13200
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
届出日
2025-11-05
400115772924 viên 16500
Cipro-USL
Mỗi 1ml dung dịch chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) · 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
M/S Makcur Laboratories Ltd (India)
届出日
2026-04-29
890115352725 ống 7000
Ciprobay 200
Ciprofloxacin · Ciprofloxacin 200mg/100ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany)) (Italy)
届出日
2025-10-22
800115179623 chai 209920
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin · Ciprofloxacin 400mg/200ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 200ml
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany)) (Italy)
届出日
2025-10-22
800115179723 chai 275500
Ciprobay 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
届出日
2025-07-28
800115179523 Viên 15200
Ciprobid
Ciprofloxacin 400mg/200ml · 400mg/200ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
製造業者
Infomed Fluids SRL (Romania)
届出日
2025-11-05
VN-20938-18 túi 68900
Ciprofibrate-5A Farma 100mg
Ciprofibrat · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110119325 viên 8450
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893115256500 viên 1613
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride:582,10mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893115251000 viên 1300
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 0,3% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893115655124 chai 4500
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) · 15mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-03-16
893115292000 lọ 3760
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 15mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893115123125 lọ 7000
Ciprofloxacin 0.3%
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt, tai
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893115683324 chai 4500
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
VD-34943-21 lọ 15500
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid · 400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 15 lọ x 200ml, Hộp 30 lọ x 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893115246625 lọ 112000
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid · 400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893115246625 lọ 112000
Ciprofloxacin 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 chai 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893115813224 viên 2000
Ciprofloxacin 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110053124 viên 2000
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893115053923 viên 2150
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893115683424 viên 1127
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893115050724 viên 1320
Ciprofloxacin 750mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893115821524 viên 1900
Ciprofloxacin EG 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
NHÀ MÁY STADA VIỆT NAM (Việt Nam)
届出日
2026-06-18
893115177625 viên 2800
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
VD-35583-22 chai 51000
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg · 200mg
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
VD-35187-21 lọ 67000
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 100ml; Hộp 1 chai 100ml; Hộp 48 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-03-18
893115081524 chai 21000
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi PE 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2025-12-05
590115079823 túi 62500
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi PE 200ml
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
届出日
2025-12-05
590115079823 túi 95000
Ciprofloxacin VIDIPHA 500
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893115229800 viên 1180
Ciprofloxacin tablets USP 500mg
Ciprofloxacin · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-05
890115190123 viên 850
Ciprom 500
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893115288500 Viên 1900
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin · 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893115226224 Lọ 50000
Ciramplex 10
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110205600 viên 11000
Ciramplex 20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-24
893110205700 viên 20000
Circuton
Cao khô Crataegus 5:1 50mg; Cao khô lá Melissa 5,05:1 10mg; Cao khô lá bạch quả 65:1 (tương đương với không dưới 1,2 mg Flavonoid toàn phần) 5mg; Dầu tỏi 1:1 150 mg · 50mg, 10mg, 5mg, 150 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-33108-19 Viên 4001
Cisabet cream
Clobetasol propionat · 0,05% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Polipharm Co., Ltd. (Thailand)
届出日
2026-05-15
885110423225 tuýp 35000
Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection /infusion
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) · 5mg
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 2,5ml
製造業者
xuất xưởng :Kalceks (Latvia)
届出日
2025-08-12
858110353524 Ống 95000
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin 0,5mg/ml · 0,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 20ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2026-03-20
900114412323 lọ 377613
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin 0,5mg/ml · 0,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
届出日
2026-03-19
900114412323 lọ 782760
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin · 1mg/ml
Dung dịch pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114192100 Lọ 267000
Citalopram 10 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid 12,5mg) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110285400 viên 4000
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110138524 viên 4830
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
VD-30230-18 viên 4830
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (tương đương 522,54mg citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110919524 ống 43000
Citicolin A.T 500 mg/2 ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110235825 Ống 45000
Citicoline 500mg/4ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667424 ống 28000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。