Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 2251〜2300 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Choline alfoscerate 400mg
Cholin alfoscerat · 400mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-06-04
893110282700 viên 13000
Cholisat
Choline alfoscerat · 600mg/7ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 7ml, Hộp 20 ống x 7ml, Hộp 30 ống x 7ml, ống PVC/PE
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110252924 ống 23000
Chotatin
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Nhôm-PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110100400 viên 4200
Chymotrypsin
Chymotrypsin · 4200 USP unit
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110844824 viên 400
Ciacilove
Tadalafil · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110455924 viên 27000
Cibufa 100
Ciprofibrat 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110333400 viên 8000
Cibufa 100
Ciprofibrat 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110333400 viên 8000
Cibufa 100
Ciprofibrat 100mg · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110333400 viên 8000
Ciclopirox 8%
Ciclopirox · 8% (kl/tt)
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110509624 lọ 360000
Cidemax
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110220124 viên 1500
Cidofovir injection USP 375 mg/ 5ml
Cidofovir · 375 mg/ 5 ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-10
4219/QLD-KD ngày 26/11/2025 lọ 24100000
Cidofovir injection USP 375 mg/ 5ml
Cidofovir · 375 mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2130/QLD-KD ngày 24/07/2025 lọ 24100000
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893115012900 viên 1260
Cifluron
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 3mg/ml · 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 ống 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
VD-35506-21 ống 36000
Ciforkid 250
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893115156025 gói 12000
Ciheptal 1200
Piracetam · 1200mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống nhựa x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110629824 ống 10000
Ciheptal 800
Piracetam · 800mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống nhựa x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110207124 ống 7351
Cilexic
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 125mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110123025 ống 64600
Cilexic
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 125mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110123025 ống 55100
Cilexid
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110490424 viên 2800
Cilexkand 16 mg
Candesartan cilexetil 16mg · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110164823 viên 6000
Cilniapc 5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-nhôm; Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Vỉ nhôm-PVDC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110244824 viên 4500
Cilnidipin 10
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110729224 viên 3578
Cilnidipin 10
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065325 viên 830
Cilnidipin 20
Cilnidipin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110264524 viên 12600
Cilnidipin 5
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110065425 viên 795
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110236825 Viên 7800
Cilnidipin Boston 20
Cilnidipin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110236925 Viên 12000
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-10-18
893110369925 viên 6000
Cilnidipine 10
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893110240124 viên 7200
Cilnidipine 5
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-24
893110300724 viên 4700
Cilnistella 10
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-15
893110239024 viên 7500
Cilnistella 5
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110239124 viên 5000
Cilostazol 100mg
Cilostazol · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110328400 Viên 7000
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 3mg/ml · Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
届出日
2025-10-24
540115406223 lọ 69000
Cilzec 40
Telmisartan 40mg · Telmisartan 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110354124 Viên 3000
Cilzec Plus
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 40mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
届出日
2026-01-20
890110434525 viên 4900
Cimetidin
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 80 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110605124 viên 650
Cimetidin
Cimetidin · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-19
893110063000 viên 1070
Cimetidin 300mg
Cimetidine · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110683224 viên 671
Cimetidine 200 mg
Cimetidin · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110812224 viên 1000
Cimetidine 300mg
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110492824 viên 1000
Cimetidine 300mg
Cimetidin · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110290525 viên 1119
Cimetidine MKP 200
Cimetidin · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110830024 viên 790
Cinacetam
Cinnarizine 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110427224 viên 2000
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin 25mg · 25mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
届出日
2024-04-03
VN-23072-22 viên 700
Cintercep
Trientin (tương đương với Trientin dihydrochlorid 250 mg) · 167 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals LTD (Ấn Độ)
届出日
2025-11-14
2576/QLD-KD ngày 24/07/2024 viên 357000
Cipazy
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Amanta Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-21
VN-20128-16 chai 14800
Cipogip 500 Tablet
Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid 583mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2026-06-09
894115024023 viên 7500
Cipogip 500 Tablet
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
VN-19873-16 Viên 7500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。